Kết quả bóng đá trận Champs Academy vs San Benito FC, 03:00 ngày 13/08/2026
D2 (Guatemala) · 03:00 ngày 13/08/2026
Champs Academy 0 Kết thúc HT 0-3 4
San Benito FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Champs Academy | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 23 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 4 |
Chủ = Champs Academy · Khách = San Benito FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Champs Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 8 (73%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BBBTBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Champs Academy | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Champs Academy | 0-3 (0-1) | CSD Sayaxche | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — San Benito FC
BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sacachispas GT | 5-0 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 16/04/26 | Coatepeque | 3-0 (3-0) | San Benito FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | AFF Guatemala | 3-2 (2-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | San Benito FC | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 12/03/26 | CSYD Carcha | 2-0 (1-0) | San Benito FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 1-2 (0-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 26/02/26 | San Benito FC | 1-0 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 12/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 2-1 (2-1) | San Benito FC | -1 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | CSD Ipala | 1-0 (0-0) | San Benito FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | San Benito FC | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 18/01/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (1-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 27/10/25 | AFF Guatemala | 4-1 (3-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 16/10/25 | CSD Ipala | 0-0 (0-0) | San Benito FC | -1 | 2.25 | H |
| 13/10/25 | Sacachispas GT | 0-1 (0-0) | San Benito FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/10/25 | CD Puerto de Iztapa | 2-1 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 14/09/25 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 08/09/25 | CSYD Carcha | 0-2 (0-0) | San Benito FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/08/25 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-0 (1-0) | San Benito FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/08/25 | Chimaltenango FC | 1-1 (1-1) | San Benito FC | -0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
43
Sút bóng
610
Sút cầu môn
14
Tấn công
110107
Tấn công nguy hiểm
12394
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Champs Academy (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
San Benito FC (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Champs Academy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
San Benito FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (40%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Champs Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.75 | 2.25 | 1.00 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.75 | 2.25 | 1.00 | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.80 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 43.65 ↑ | 10.59 ↑ | 1.01 ↓ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.07 | 3.05 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.08 | 2.78 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.17 ↑ | 3.16 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.80 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 2.97 | 2.81 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.02 ↑ | 3.21 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.30 | 3.20 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.89 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 50.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.30 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.25 | 3.00 ↑ | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.