Kết quả bóng đá trận Changchun XIdu Football Club vs Dalian Yingbo B, 15:00 ngày 12/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 12/07/2026
Changchun XIdu Football Club Hoãn --:--:--
Dalian Yingbo B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 5 | 5 | 8 | 14 |
Chủ = Changchun XIdu Football Club · Khách = Dalian Yingbo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun XIdu Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (47%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 8 | 5 | 8 | 18 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 15 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 4 | - | - |
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 9 | 2 | 14 | 12 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4 | 5 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Changchun XIdu Football Club 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dalian Yingbo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club
THHBHHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2 | T |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.75 | 2 | H |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (3-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/10/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
HHTTHTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun XIdu Football Club (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Dalian Yingbo B (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun XIdu Football Club (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 2 (14%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Dalian Yingbo B (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Changchun XIdu Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaoguang Li | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.34 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.80 | 3.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.35 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 2.65 ↓ | 3.00 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.30 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.70 ↓ | 2.95 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.15 | 2.62 | 2.39 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.48 ↓ | 2.67 ↑ | 2.94 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.90 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.70 | 2.90 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 2.70 | 2.35 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.63 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.45 ↓ | 2.80 ↑ | 2.95 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.66 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 2.52 | 2.55 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 1.12 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.47 ↓ | 2.75 ↑ | 2.97 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.65 | 2.90 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.65 | 2.90 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 2.85 | 2.42 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.46 ↓ | 2.77 ↓ | 2.99 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.96 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.40 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↑ | 3.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.50 | 2.80 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.60 ↑ | 2.90 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.