Kết quả bóng đá trận Changchun XIdu Football Club vs Yan An Ronghai, 16:00 ngày 09/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 09/08/2026
Changchun XIdu Football Club
1 Kết thúc HT 1-0 2
Yan An Ronghai
🟨 6 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Changchun XIdu Football Club Phút Yan An Ronghai
Aysan Kadir(Assists:Huang Wenzhuo) (Kiến tạo: Huang Wenzhuo) 1 - 0 23'
26' Zhang Tianlong
Yang Liu 38'
HT 1-0
▲ Quanjiang Chen ▼ Yang Liu46'
46' Zhang Hui
Sun Fei 47'
Feng Zijun 50'
Huang Wenzhuo 53'
55' ▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng
Aysan Kadir 61'
▲ Nuryasin Memet ▼ Sun Fei64'
65' 1 - 1 Hashijan Beisen
73' 1 - 2 Parmanjan Kyum(Assists:Haowen Wang) (Kiến tạo: Haowen Wang)
▲ Yan Zhou ▼ Yang Jingfan80'
▲ Jiyu Zhong ▼ Feng Zijun80'
84' ▲ Zhongyang Ling ▼ He Linli
▲ Yangyang Ma ▼ Huang Wenzhuo87'
89' Chen Xiangyu
Nuryasin Memet 90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 27
Hòa 11 51
Bại 11 32
Ghi bàn 52 813
Mất bàn 52 104
Điểm 44 1122

Chủ = Changchun XIdu Football Club · Khách = Yan An Ronghai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Changchun XIdu Football Club (23)Hiệp 1 / Cả trậnYan An Ronghai (25)
2 (9%)Thắng/Thắng8 (32%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (16%)
7 (30%)Hòa/Hòa4 (16%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (13%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (22%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Changchun XIdu Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22311815282010
Sân nhà11254691110
Sân khách11164919911
6 gần613235--

Yan An Ronghai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212462917403
Sân nhà11713189222
Sân khách11533118183
6 gần6600111--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Changchun XIdu Football Club 1 (33%)Hòa 1 (33%)Yan An Ronghai 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--B
CHA D228/06/25Changchun XIdu Football Club2-0 (1-0)Yan An Ronghai4-0+12.25T
CHA D213/04/25Yan An Ronghai0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club4-2+0.52H

Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club

BHHBTHHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/08/26Changchun XIdu Football Club0-1 (0-1)Dalian Yingbo B2-401.75B
CHA D202/08/26Shanghai Second1-1 (1-0)Changchun XIdu Football Club4-1-0.252H
CHA D225/07/26Shandong Taishan B1-1 (0-0)Changchun XIdu Football Club1-1-12.25H
CHA D218/07/26Changchun XIdu Football Club0-2 (0-1)Shanghai Port B5-0-0.52B
CHA D205/07/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Changchun XIdu Football Club6-1-12T
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8-0.52.25H
CHA D223/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-8-0.251.75H
CHA D213/06/26Dalian Kewei3-0 (1-0)Changchun XIdu Football Club5-3-12.25B
CHA D207/06/26Changchun XIdu Football Club1-1 (0-1)Qingdao Red Lions6-002H
CHA D227/05/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Bei Li Gong10-7+0.52H
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--B
CHA D210/05/26Changchun XIdu Football Club0-1 (0-0)Shanghai Second5-4+0.252B
CHA D205/05/26Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Shandong Taishan B3-5-0.752H
CHA D230/04/26Shanghai Port B2-1 (1-1)Changchun XIdu Football Club5-2-1.252.5B
CHA D224/04/26Dalian Yingbo B2-2 (1-0)Changchun XIdu Football Club6-0-0.52H
CFC18/04/26Shanghai Zetian4-2 (3-0)Changchun XIdu Football Club4-4--B
CHA D215/04/26Changchun XIdu Football Club1-0 (1-0)Taian Tiankuang2-6-0.752.25T
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2-0.752.25B
CHA D205/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club7-1-0.52H
CHA D222/03/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Changchun XIdu Football Club5-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — Yan An Ronghai

TTTTTTBTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/08/26Shanghai Port B0-1 (0-1)Yan An Ronghai8-5-0.252.25T
CHA D201/08/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Bei Li Gong4-4--T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10+0.252.25T
CHA D219/07/26Dalian Yingbo B1-2 (0-2)Yan An Ronghai11-1+0.252T
CHA D208/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Dalian Kewei1-6-0.251.75T
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3+0.52.25T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2-0.52.25B
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4-12.75H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3+0.52.25B
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--T
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10-12.5H
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D229/04/26Yan An Ronghai2-0 (2-0)Dalian Yingbo B9-6-0.252T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7-0.52.25B
CFC19/04/26Qingdao Fuli0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-5--T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--B

Đội hình

Changchun XIdu Football ClubYan An Ronghai
17Hu Haoran13Wang Tianci21Hao Wang58Aysan Kadir6Yang Liu2Song Wang7CXin Wang10Huang Wenzhuo45Yang Jingfan11Sun Fei49Feng Zijun13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
76
66
Tấn công nguy hiểm
27
27
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
21
27
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
303
258
TL chuyền bóng thành công
73%
71%
Phạm lỗi
27
21
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
4
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
2
6
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
13
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.35
1.26
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Changchun XIdu Football Club (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Changchun XIdu Football Club (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 4 (22%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUU

Yan An Ronghai (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

94
0 Bàn
82
1 Bàn
18
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
411
B.thắng H1
610
B.thắng H2
Changchun XIdu Football ClubYan An Ronghai

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
62
H/H
21
H/B
00
B/T
30
B/H
42
B/B
Changchun XIdu Football ClubYan An Ronghai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

08
Thắng 2+
24
Thắng 1
104
Hòa
33
Thua 1
51
Thua 2+
Changchun XIdu Football ClubYan An Ronghai

Changchun XIdu Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Huang Wenzhuo
Tiền vệ trung tâm
710/023/301🟨
21Hao Wang
Hậu vệ
6.60/023/354
13Wang Tianci
Tiền vệ
6.52/031/381
49Feng Zijun
Tiền đạo
6.53/06/81🟨
2Song Wang
Tiền đạo cánh phải
6.30/016/202
6Yang Liu
Tiền vệ
6.20/015/201🟨
58Aysan Kadir
Tiền vệ
611/134/410🟨
17Hu Haoran
Thủ môn
5.90/017/270
45Yang Jingfan
Tiền vệ
5.90/015/210
11Sun Fei
Tiền vệ
5.71/14/71🟨
7Xin Wang
Trung vệ
5.52/114/260
29Nuryasin Memet (dự bị)
Trung phong
6.40/06/92🟨
44Quanjiang Chen (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/015/180
18Jiyu Zhong (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20
3Yangyang Ma (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Yan An Ronghai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Haowen Wang
Hậu vệ phải
7.310/08/182
19Wu Linfeng
Tiền đạo
6.94/013/150
39Zhang Tianlong
Hậu vệ trái
6.71/121/261🟨
9Parmanjan Kyum
Tiền đạo
6.712/115/230
38Zhang Hui
Tiền vệ phải
6.53/023/280🟨
13Zhang Haixuan
Thủ môn
6.50/011/230
60Zhang Junzhe
Trung vệ
6.31/023/322
55He Linli
Tiền vệ trung tâm
6.10/014/200
7Eysajan Kurban
Tiền đạo cánh phải
6.10/013/151
33Chen Xiangyu
Trung phong
6.10/011/190🟨
16Ding Yunfeng
Tiền vệ phải
5.90/023/282
14Hashijan Beisen (dự bị)
Trung vệ
7.711/16/91
30Zhongyang Ling (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Changchun XIdu Football Club Thông tin Yan An Ronghai
Thành lập
Sân nhà Yan an National Fitness Sports Center
0 Sức chứa 0
Xiaoguang Li HLV Marko Dimitrijevic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.101.800.862.000.910.93-0.500.83
Live67.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓4.60 ↑3.500.01 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm4.333.251.800.942.250.840.93-0.500.80
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.15 ↑3.500.19 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm3.203.051.950.992.250.770.81-0.500.95
Live150.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm4.203.251.830.451.501.45---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm4.103.151.790.812.000.82---
Live100.00 ↑9.46 ↑1.04 ↓3.43 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm3.503.201.921.002.250.800.93-0.250.87
Live150.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓5.88 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm4.053.151.700.982.250.721.00-0.500.70
Live16.00 ↑9.90 ↑1.01 ↓3.22 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm3.382.951.940.942.250.820.82-0.500.94
Live95.00 ↑5.40 ↑1.05 ↓3.84 ↑3.500.08 ↓0.86 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm3.952.971.870.792.000.910.83-0.500.87
Live41.00 ↑7.55 ↑1.01 ↓3.70 ↑3.500.05 ↓1.20 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm3.753.001.911.372.500.53---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓2.500.70 ↑---
18BetSớm4.103.051.770.762.000.760.81-0.500.71
Live3.50 ↓2.75 ↓2.25 ↑0.70 ↓1.500.96 ↑0.55 ↓-0.501.21 ↑
PinnacleSớm4.482.941.850.902.000.850.90-0.500.85
Live30.68 ↑5.63 ↑1.15 ↓2.75 ↑3.500.26 ↓0.93 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm3.753.001.901.352.500.52---
Live101.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓1.15 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm4.403.141.800.611.751.160.66-0.751.06
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.95 ↑3.500.08 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm4.203.101.800.882.000.930.95-0.500.85
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.752.901.951.382.500.50---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Changchun XIdu Football Club-1/2001
Yan An Ronghai+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).