Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Foshan Nanshi, 18:00 ngày 23/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 23/08/2026
Changchun Yatai
6 Kết thúc HT 5-0 0
Foshan Nanshi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Changchun Yatai Phút Foshan Nanshi
Ohi Anthony Omoijuanfo(Assists:Liu Ziheng) (Kiến tạo: Liu Ziheng) 1 - 0 8'
Ohi Anthony Omoijuanfo 2 - 0 15'
Juan Juan Salazar(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 3 - 0 17'
Long Tan(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 4 - 0 25'
Juan Juan Salazar(Assists:Liu Ziheng) (Kiến tạo: Liu Ziheng) 5 - 0 32'
HT 5-0
46' ▲ Junwei Zheng ▼ Mou Zihan
46' ▲ Zongyuan Liu ▼ Mame Mor Ndiaye
46' ▲ Abuduwahapu Ainiwaer ▼ Rodney Antwi
Ohi Anthony Omoijuanfo(Assists:Juan Juan Salazar) (Kiến tạo: Juan Juan Salazar) 6 - 0 53'
▲ Muhamet ▼ Juan Juan Salazar61'
▲ Dilyimit Tudi ▼ Liu Ziheng61'
▲ Xin He ▼ Long Tan61'
71' ▲ Ziqin Zhong ▼ Chuqi Huang
▲ Chuanbin Ling ▼ Chen Xuhuang75'
79' ▲ Yin Bowen ▼ Milos Deletic
▲ Tian Ziyi ▼ Sun Xipeng81'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 01 12
Bại 12 58
Ghi bàn 81 197
Mất bàn 38 1822
Điểm 61 132

Chủ = Changchun Yatai · Khách = Foshan Nanshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Changchun Yatai (24)Hiệp 1 / Cả trậnFoshan Nanshi (23)
5 (21%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (21%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
6 (25%)Bại/Bại11 (48%)

Bảng xếp hạng

Changchun Yatai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20821033372211
Sân nhà105141818168
Sân khách1031615191011
6 gần62131013--

Foshan Nanshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21251421451116
Sân nhà11029824216
Sân khách102351321914
6 gần6015511--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Changchun Yatai 1 (100%)Hòa 0 (0%)Foshan Nanshi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Changchun Yatai

BBHTBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D114/08/26ShanXi Union2-1 (0-0)Changchun Yatai5-5-12.75B
CHA D108/08/26Suzhou Dongwu2-1 (0-0)Changchun Yatai4-202.25B
CHA D102/08/26Changchun Yatai2-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu2-4+0.52.5H
CHA D125/07/26Changchun Yatai2-1 (2-0)Nanjing City4-10+0.52.5T
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2+0.252.5B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6-0.252.5B
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7+0.52.25T
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6-0.252.25H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1+0.52.5B
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10+12.5H
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25T
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2+0.252.25B
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6-0.252.5B
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5+0.52.25T
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.5T
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B
CHA CSL22/11/25Qingdao West Coast1-0 (1-0)Changchun Yatai9-2-13B

Thành tích gần đây — Foshan Nanshi

BBHBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D116/08/26Foshan Nanshi1-2 (0-2)Shijiazhuang Kungfu10-002.25B
CHA D108/08/26Meizhou Hakka3-2 (1-0)Foshan Nanshi4-6-0.52.5B
CHA D101/08/26Guangdong GZ-Power1-1 (1-0)Foshan Nanshi6-3-1.52.75H
CHA D125/07/26Foshan Nanshi0-2 (0-0)Wuxi Wugou9-3-0.252.25B
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10-0.52.25B
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3-0.752.5B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25B
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3-0.252.25B
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6-0.752.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9-0.252.25H
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002B
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5+0.52H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3-0.752.25H
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4-0.752.5T
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1-0.252.25B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1+0.252.25B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5-1.252.5B
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B

Đội hình

Changchun YataiFoshan Nanshi
13Yifan Dong14Jing Boxi20Fan Houtai20Fan Houtai35Zilei Jiang38Sun Xipeng6Li Qiang25Chen Xuhuang39Liu Ziheng7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan26Yifan Ge2Yumiao Qian13CZhang Xingbo15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan7Mou Zihan16Ruiyue Li24Milos Deletic30Chuqi Huang44Rodney Antwi11Mame Mor Ndiaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
75
78
Tấn công nguy hiểm
36
42
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
471
344
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
1
Quả ném biên
13
24
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
29
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
1.19
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Changchun Yatai (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Foshan Nanshi (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Changchun Yatai (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (89%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Foshan Nanshi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
88
1 Bàn
53
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
137
B.thắng H1
1413
B.thắng H2
Changchun YataiFoshan Nanshi

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
02
T/H
00
T/B
30
H/T
11
H/H
53
H/B
00
B/T
12
B/H
49
B/B
Changchun YataiFoshan Nanshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
51
Thắng 1
35
Hòa
77
Thua 1
36
Thua 2+
Changchun YataiFoshan Nanshi

Changchun Yatai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Juan Juan Salazar
Tiền đạo
9.4213/317/240
38Sun Xipeng
Tiền đạo
8.10/053/584
39Liu Ziheng
Hậu vệ
7.820/014/201
14Jing Boxi
Hậu vệ
7.80/055/573
29Long Tan
Tiền đạo
7.714/23/30
35Zilei Jiang
Tiền đạo
7.70/047/556
13Yifan Dong
Thủ môn
7.40/018/240
6Li Qiang
Hậu vệ
7.20/049/572
20Fan Houtai
Hậu vệ
70/032/421
25Chen Xuhuang
Tiền vệ
6.10/035/390
9Ohi Anthony Omoijuanfo
Tiền đạo
10327/322/300
21Xin He (dự bị)
Tiền vệ
70/012/140
16Dilyimit Tudi (dự bị)
Tiền vệ
6.70/019/240
17Muhamet (dự bị)
Tiền vệ
6.72/15/90
5Chuanbin Ling (dự bị)
Tiền vệ
6.41/011/110
32Tian Ziyi (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40

Foshan Nanshi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Milos Deletic
Tiền đạo cánh phải
7.42/122/271
30Chuqi Huang
Tiền đạo
6.82/011/130
7Mou Zihan
Tiền vệ
6.60/015/150
19Liu Huan
Hậu vệ
6.41/040/492
11Mame Mor Ndiaye
Tiền đạo
6.41/05/70
44Rodney Antwi
Tiền đạo
6.31/111/150
13Zhang Xingbo
Tiền vệ
6.33/044/551
2Yumiao Qian
Hậu vệ
6.30/036/411
15Nicholas Benavides Medeiros
Tiền đạo
61/016/212
16Ruiyue Li
Tiền vệ
5.40/036/430
26Yifan Ge
Thủ môn
4.80/07/110
10Ziqin Zhong (dự bị)
Tiền vệ
6.62/13/40
28Yin Bowen (dự bị)
Tiền vệ
6.51/02/30
25Abuduwahapu Ainiwaer (dự bị)
Tiền vệ
6.31/08/81
12Zongyuan Liu (dự bị)
Hậu vệ
6.30/022/281
14Junwei Zheng (dự bị)
Tiền đạo
5.92/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Changchun Yatai Thông tin Foshan Nanshi
1996-6-6 Thành lập
Changchun Olympic Sports Center Stadium Sân nhà Nanhai Sports Center
25000 Sức chứa 0
HLV Hongwei Wang
Changchun Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.433.770.892.750.730.840.750.86
Live1.96 ↑3.40 ↓2.70 ↓0.892.750.730.96 ↑0.500.74 ↓
EasybetsSớm1.663.604.300.852.500.950.970.750.84
Live1.04 ↓17.00 ↑26.00 ↑6.60 ↑6.500.02 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.703.604.330.982.750.800.920.750.80
Live1.01 ↓15.00 ↑31.00 ↑3.40 ↑6.500.18 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.733.603.900.972.750.850.960.750.88
Live1.03 ↓8.00 ↑40.00 ↑4.00 ↑6.500.07 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.753.504.100.752.500.900.700.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑6.500.02 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.693.504.100.772.500.87---
Live1.03 ↓11.68 ↑53.41 ↑3.94 ↑6.500.12 ↓---
12betSớm1.733.603.900.972.750.850.960.750.88
Live1.03 ↓8.10 ↑42.00 ↑5.00 ↑6.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm1.693.603.950.982.750.820.900.750.92
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.76 ↑6.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.623.454.060.952.750.850.900.750.90
Live1.02 ↓10.00 ↑25.00 ↑5.26 ↑6.500.05 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.773.524.050.842.500.961.000.750.82
Live1.50 ↓4.13 ↑5.30 ↑5.55 ↑6.500.02 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.703.504.000.802.500.91---
Live1.01 ↓71.00 ↑91.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.743.604.200.802.500.910.910.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.733.484.270.832.500.920.940.750.83
Live1.85 ↑3.53 ↑3.95 ↓2.77 ↑6.500.27 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm1.703.504.000.782.500.90---
Live1.01 ↓151.00 ↑176.00 ↑0.88 ↑6.500.73 ↓---
1xBetSớm1.723.404.400.802.500.900.980.750.73
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.31 ↑6.500.16 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm1.733.404.200.852.500.951.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.25 ↑6.500.16 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm1.703.304.000.732.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑6.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Changchun Yatai+3/4Chưa có trận cùng mức
Foshan Nanshi-3/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).