Kết quả bóng đá trận Chantilly vs Haguenau, 23:00 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
Chantilly 1 Kết thúc HT 1-1 3
Haguenau
🟨 4 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chantilly | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Carbiner K. | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| Corentin Lemaire 1 - 2 ⚽ | 11' | |
| 2 - 2 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| Thomas Da Costa | 51' | |
| 59' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 72' | ⚽ 2 - 3 Boubakar Camara | |
| 86' | ⚽ 2 - 4 Ulrick Eneme Ella | |
| Coulibaly S. | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 18 |
Chủ = Chantilly · Khách = Haguenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chantilly | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Chantilly
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 9 | 15 | 32 | 42 | 27 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 19 | 11 | 16 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 23 | 16 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Haguenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 9 | 7 | 43 | 29 | 51 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 19 | 22 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 20 | 10 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chantilly 1 (25%)Hòa 1 (25%)Haguenau 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Haguenau | 0 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Haguenau | 1-1 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 05/04/25 | Chantilly | 2-0 (0-0) | Haguenau | - | - | T |
| 09/11/24 | Haguenau | 2-1 (1-0) | Chantilly | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chantilly
HBHTBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chantilly | 1-1 (1-0) | AS Montlouis | - | - | H |
| 16/05/26 | Epinal | 3-2 (2-1) | Chantilly | - | - | B |
| 09/05/26 | Chantilly | 1-1 (0-1) | Bourges | - | - | H |
| 02/05/26 | Chantilly | 3-2 (2-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 25/04/26 | Thionville FC | 3-1 (2-0) | Chantilly | - | - | B |
| 18/04/26 | Chantilly | 1-1 (0-0) | Biesheim | - | - | H |
| 11/04/26 | Colmar | 3-3 (1-1) | Chantilly | - | - | H |
| 04/04/26 | Chantilly | 2-0 (1-0) | Blois | - | - | T |
| 29/03/26 | Feignies | 1-0 (0-0) | Chantilly | - | - | B |
| 21/03/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Haguenau | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Dieppe | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 08/03/26 | Chantilly | 1-2 (0-1) | ES Wasquehal | - | - | B |
| 22/02/26 | Beauvais | 4-1 (2-0) | Chantilly | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Chantilly | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 08/02/26 | AS Furiani Agliani | 2-1 (1-1) | Chantilly | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | St Pryve St Hilaire | 0-1 (0-0) | Chantilly | - | - | T |
| 25/01/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Bastia Borgo | - | - | B |
| 18/01/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 12/01/26 | Chantilly | 1-3 (1-0) | Rennes | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/12/25 | Freyming | 0-3 (0-0) | Chantilly | - | - | T |
Thành tích gần đây — Haguenau
BBHTHTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Haguenau | 0-1 (0-1) | Chambly FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Nancy | 5-0 (1-0) | Haguenau | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Feignies | 1-1 (0-1) | Haguenau | - | - | H |
| 09/05/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | Dieppe | - | - | T |
| 02/05/26 | Beauvais | 1-1 (1-1) | Haguenau | - | - | H |
| 25/04/26 | Haguenau | 2-1 (1-1) | AS Furiani Agliani | - | - | T |
| 18/04/26 | Epinal | 0-4 (0-4) | Haguenau | - | - | T |
| 11/04/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 03/04/26 | Biesheim | 0-0 (0-0) | Haguenau | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Haguenau | 2-4 (1-2) | Blois | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Haguenau | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ES Wasquehal | 0-1 (0-0) | Haguenau | - | - | T |
| 08/03/26 | Haguenau | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Bastia Borgo | 0-1 (0-0) | Haguenau | - | - | T |
| 15/02/26 | Haguenau | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 08/02/26 | Thionville FC | 1-3 (0-2) | Haguenau | - | - | T |
| 31/01/26 | Haguenau | 2-3 (2-1) | Beauvais | - | - | B |
| 24/01/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | Colmar | - | - | T |
| 18/01/26 | Dieppe | 0-0 (0-0) | Haguenau | - | - | H |
| 13/12/25 | AS Furiani Agliani | 1-0 (1-0) | Haguenau | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
42
Sút bóng
813
Sút cầu môn
36
Tấn công
7883
Tấn công nguy hiểm
3139
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chantilly (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Haguenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chantilly | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.05 ↓ | 2.70 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.31 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 ↑ | 2.33 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.20 | 2.70 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.10 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.