Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Internacional RS, 03:00 ngày 13/09/2026
Serie A (Brazil) · 03:00 ngày 13/09/2026
Chapecoense SC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Internacional RS
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Arena Condá Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Chapecoense SC | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Bruno Henrique (Kiến tạo: Johan Carbonero) | |
| Rafael Lacerda | 42' | |
| 44' | Johan Carbonero | |
| Mauricio (Kiến tạo: Marcinho) 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Marcinho | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Eduardo Domachowski | 49' | |
| Camilo | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Joao Victor ▼ | |
| ▲ Bolasie Y. ▼ | 66' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 1 - 3 Carbonero J. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Chapecoense SC · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapecoense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 13 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 15 (30%) |
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 2 | 8 | 14 | 25 | 49 | 14 | 20 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 17 | 27 | 11 | 20 |
| Sân khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 8 | 22 | 3 | 20 |
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
Đội hình
Chapecoense SC
Internacional RS
98Anderson3Eduardo Domachowski21Kauan26Everton91Bruno De Jesus Pacheco27Camilo88Yago Felipe7Marcinho31Mauricio80Carvalho M.9Tulio23Matheus Cunha3Maripan G.15Bruno Gomes25Mercado G.26Bernabei A.5Villagra R.7Carbonero J.8Bruno Henrique27Paulinho28Vitor Naum10Alan Patrick
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Eduardo Domachowski🟨 Thẻ vàng 49'
- 7Marcinho🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Tulio
- 21Kauan
- 26Everton
- 27Camilo🟨 Thẻ vàng 65'
- 31Mauricio⚽ Ghi bàn 45'
- 80Carvalho M.
- 88Yago Felipe
- 91Bruno De Jesus Pacheco
- 98Anderson
Khách · 4141
- 3Maripan G.
- 5Villagra R.
- 7Carbonero J.⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 26'
- 8Bruno Henrique⚽ Ghi bàn 26'
- 10Alan Patrick
- 15Bruno Gomes
- 23Matheus Cunha
- 25Mercado G.
- 26Bernabei A.
- 27Paulinho
- 28Vitor Naum
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
30
Sút bóng
114
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
352254
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
138
Việt vị
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
1315
Chuyền dài
2620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chapecoense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Arena Condá | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 16000 | Sức chứa | 58306 |
| Gilmar | HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez |
| Brazil | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.47 | 2.07 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.17 ↑ | 3.48 ↑ | 1.91 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 1.06 | 2.50 | 0.79 | 1.06 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 481.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.41 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.20 | 2.41 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.45 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.18 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.11 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.63 | 3.11 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.27 | 2.51 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.