Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Mechelen, 23:15 ngày 22/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 22/08/2026
Charleroi
Sắp đá --:--:--
Mechelen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 02 32
Bại 11 34
Ghi bàn 63 1613
Mất bàn 45 1612
Điểm 62 1514

Chủ = Charleroi · Khách = Mechelen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charleroi (8)Hiệp 1 / Cả trậnMechelen (9)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (13%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Charleroi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004164
Sân nhà11003133
Sân khách11001035
6 gần63121110--

Mechelen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135114
Sân nhà101033110
Sân khách100102016
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Charleroi 5 (25%)Hòa 6 (30%)Mechelen 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D107/12/25Mechelen1-0 (1-0)Charleroi7-302.5B
BEL Cup05/12/25Charleroi2-0 (0-0)Mechelen6-2+0.252.75T
BEL D128/09/25Charleroi0-2 (0-2)Mechelen5-3+0.252.75B
BEL D118/05/25Mechelen1-1 (0-1)Charleroi10-3-0.252.75H
BEL D119/04/25Charleroi3-0 (2-0)Mechelen5-5+0.252.5T
BEL D109/03/25Charleroi0-1 (0-1)Mechelen6-3+0.252.5B
BEL D131/08/24Mechelen5-2 (3-2)Charleroi0-702.5B
BEL D128/12/23Charleroi3-1 (2-0)Mechelen5-7+0.252.5T
BEL D112/11/23Mechelen1-0 (0-0)Charleroi8-202.75B
BEL D105/02/23Mechelen2-2 (2-0)Charleroi4-7-0.252.75H
BEL D113/11/22Charleroi0-5 (0-0)Mechelen2-2--B
BEL D115/05/22Charleroi3-2 (1-1)Mechelen4-3+0.253T
BEL D124/04/22Mechelen1-0 (0-0)Charleroi3-3-0.253B
BEL D112/03/22Mechelen2-2 (2-0)Charleroi4-3-0.252.5H
BEL D127/09/21Charleroi0-2 (0-1)Mechelen10-4+0.252.75B
BEL D117/01/21Charleroi0-1 (0-0)Mechelen7-4+0.252.5B
BEL D107/11/20Mechelen3-3 (2-1)Charleroi4-6+0.252.75H
BEL D112/02/20Charleroi2-1 (0-0)Mechelen4-3+0.52.5T
BEL D104/11/19Mechelen2-2 (2-2)Charleroi8-402.75H
BEL D125/02/18Mechelen1-1 (1-1)Charleroi2-302.75H

Thành tích gần đây — Charleroi

TTBTHBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D117/08/26KVSK Lommel0-1 (0-0)Charleroi2-1202.5T
BEL D109/08/26Charleroi3-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven6-2+0.52.25T
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1-0.252.75B
INT CF25/07/26Charleroi2-1 (0-1)Seraing United---T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3-1.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3-13.25B
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9-0.52.5T
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6+0.752.75H
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5+0.53B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3-0.252.5T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6-0.252.75T
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6+0.252.5T
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1-0.52.75H
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4+0.52.5B
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9+0.52.75T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75B
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75B
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2+0.52.5B
BEL D108/03/26FCV Dender EH2-2 (2-1)Charleroi5-13+0.252.5H

Thành tích gần đây — Mechelen

HBHBBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/08/26Mechelen3-3 (1-2)Standard Liege5-202.5H
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1-0.252.5B
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26Willem II1-0 (0-0)Mechelen4-9+0.253B
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---B
INT CF16/07/26KSK Heist0-1 (0-0)Mechelen6-7+2.754.25T
INT CF11/07/26Mechelen2-0 (1-0)Hasselt---T
INT CF04/07/26Mechelen3-0 (1-0)Rupel Boom---T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2-0.753B
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5-1.253.5H
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2-0.752.75H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3-1.53B
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4-0.252.75T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7-0.252.75B
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3-1.753.5B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3-0.252.75B
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9-0.752.5B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10-0.52.75H
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2-1.53.5B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4-0.252.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charleroi (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Mechelen (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charleroi (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Mechelen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
32
B.thắng H2
CharleroiMechelen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
CharleroiMechelen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
44
Thua 1
36
Thua 2+
CharleroiMechelen

Thông tin đội bóng

Charleroi Thông tin Mechelen
1904-1-1 Thành lập 1905-1-1
Stade du Pays de Charleroi Sân nhà Veolia Stadium Achter de Kazerne
22000 Sức chứa 10000
HLV Vanderbiest Frederik
Charleroi Khu vực KV Mechelen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.603.730.962.750.760.980.750.80
Live1.68 ↓3.604.00 ↑0.962.750.760.90 ↓0.750.88 ↑
EasybetsSớm1.783.804.401.002.750.810.970.750.83
Live1.67 ↓3.70 ↓4.80 ↑0.97 ↓2.750.87 ↑0.84 ↓0.751.01 ↑
VcbetSớm1.733.704.201.002.750.820.990.750.84
Live1.65 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.97 ↓2.750.88 ↑0.86 ↓0.750.97 ↑
Mansion88Sớm1.773.754.051.002.750.841.000.750.86
Live1.69 ↓3.90 ↑4.30 ↑0.97 ↓2.750.91 ↑0.87 ↓0.751.03 ↑
InterwettenSớm1.833.604.100.752.500.950.750.500.95
Live1.70 ↓3.80 ↑4.80 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.773.604.100.752.500.92---
Live1.67 ↓3.80 ↑4.80 ↑0.88 ↑2.750.82 ↓---
12betSớm1.773.754.051.002.750.841.000.750.86
Live1.69 ↓3.90 ↑4.30 ↑0.97 ↓2.750.91 ↑0.87 ↓0.751.03 ↑
CrownSớm1.823.703.801.042.750.831.050.750.83
Live1.65 ↓3.90 ↑4.50 ↑1.00 ↓2.750.87 ↑0.84 ↓0.751.05 ↑
SbobetSớm1.733.564.091.032.750.851.040.750.86
Live1.68 ↓3.71 ↑4.63 ↑1.00 ↓2.750.88 ↑0.85 ↓0.751.05 ↑
WewbetSớm1.783.413.831.032.750.831.020.750.86
Live1.67 ↓3.80 ↑4.68 ↑0.98 ↓2.750.90 ↑0.86 ↓0.751.04 ↑
LadbrokesSớm1.753.754.330.732.501.00---
Live1.67 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.70 ↓2.501.00---
18BetSớm1.753.604.200.952.750.790.930.750.82
Live1.69 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.94 ↓2.750.87 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑
PinnacleSớm1.703.864.540.982.750.830.930.750.89
Live1.69 ↓4.07 ↑5.02 ↑0.97 ↓2.750.92 ↑0.89 ↓0.751.01 ↑
HK Jockey ClubSớm1.693.553.850.882.750.821.030.750.75
Live1.59 ↓3.65 ↑4.35 ↑0.882.750.820.89 ↓0.750.91 ↑
BwinSớm1.783.804.330.732.500.98---
Live1.68 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.70 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.793.784.490.812.501.022.081.500.39
Live1.70 ↓3.94 ↑4.87 ↑0.86 ↑2.750.81 ↓1.50 ↓1.250.54 ↑
SNAISớm1.723.754.25------
Live1.75 ↑3.754.00 ↓------
Bet 365Sớm1.753.604.201.002.750.801.000.750.80
Live1.62 ↓3.75 ↑5.00 ↑0.95 ↓2.750.85 ↑0.80 ↓0.751.00 ↑
William HillSớm1.753.504.000.752.500.950.750.500.95
Live1.67 ↓3.70 ↑4.60 ↑0.752.501.00 ↑0.81 ↑0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.