Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Atlas, 06:40 ngày 08/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 08/08/2026
Charlotte FC
2 Kết thúc HT 0-0 0
Atlas
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Charlotte FCAtlas
1' Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân trái) — bị cản phá
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Milton Valenzuela (chân trái) — chệch khung thành
15'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jose Martin
15'
🚩 Việt vị
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — bị chặn
21'
22'
🟨 Thẻ vàng - Victor Hugo Rios De Alba
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
37'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Barboza
🟨 Thẻ vàng - Ashley Westwood
39'
🟨 Thẻ vàng - Rodolfo Aloko
41'
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân trái) — bị cản phá
45+6'
Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Arturo Gonzalez, ra Victor Hugo Rios De Alba
🔁 Thay người: vào Liel Abada, ra Brandt Bronico
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Djibril Diani
59'
🔁 Thay người: vào Idan Toklomati, ra Archie Goodwin
59'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Rodolfo Aloko
59'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Jesus Guillen, ra Edgar Zaldivar
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị cản phá
68'
71'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Mmaee
🎯 Dứt điểm - Andrew Privett (chân trái) — bị cản phá
72'
76'
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Barros Lopes,Duk, ra Ryan Mmaee
76'
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Luis Esteves
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân trái) — vào lưới
78'
BÀN THẮNG - Liel Abada 1-0, kiến tạo: Tyger Smalls
78'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Nathan Richmond, ra Pep Biel Mas Jaume
83'
86'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Paulo Barboza
🟨 Thẻ vàng - Morrison Agyemang
88'
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Purata (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Tyger Smalls 2-0, kiến tạo: Liel Abada
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân trái) — vào lưới
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Charlotte FC Phút Atlas
15' 0 - 1 Jose Martin(Assists:Ryan Mmaee) (Kiến tạo: Ryan Mmaee)
15'📺 Jose Martin(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
22' Victor Hugo Rios De Alba
37' Paulo Barboza
Ashley Westwood 39'
Rodolfo Aloko 41'
HT 0-0
46' ▲ Arturo Gonzalez ▼ Victor Hugo Rios De Alba
▲ Liel Abada ▼ Brandt Bronico46'
▲ Luca De La Torre ▼ Djibril Diani59'
▲ Idan Toklomati ▼ Archie Goodwin59'
▲ Tyger Smalls ▼ Rodolfo Aloko59'
64' ▲ Jesus Guillen ▼ Edgar Zaldivar
71' Ryan Mmaee
76' ▲ Luis Henrique Barros Lopes,Duk ▼ Ryan Mmaee
76' ▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Luis Esteves
Liel Abada(Assists:Tyger Smalls) (Kiến tạo: Tyger Smalls) 1 - 1 78'
▲ Nathan Richmond ▼ Pep Biel Mas Jaume83'
86' ▲ Jose Lozano ▼ Paulo Barboza
Morrison Agyemang 89'
Tyger Smalls(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada) 2 - 1 90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 10 21
Bại 11 24
Ghi bàn 64 2017
Mất bàn 54 1015
Điểm 46 2016

Chủ = Charlotte FC · Khách = Atlas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlotte FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (14)
8 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (29%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (27%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích gần đây — Charlotte FC

TBTHTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup05/08/26Charlotte FC3-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.6-5+0.253T
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6-13.25B
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5-0.53.25H
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3+0.52.5T
MLS01/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (3-0)Charlotte FC4-5-0.253B

Thành tích gần đây — Atlas

BBTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5-0.53B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2-0.252.75B
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75T
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4-1.753H
MEX D108/03/26Atlas1-2 (1-0)Chivas Guadalajara2-7-0.752.5B
MEX D105/03/26Atlas2-1 (0-0)Club Tijuana2-4+0.252.5T

Đội hình

Charlotte FCAtlas
21Tyler Miller4Andrew Privett14Nathan Byrne23David Schnegg44Morrison Agyemang8CAshley Westwood13Brandt Bronico28Djibril Diani7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko12CCamilo Andres Vargas Gil2Gustavo Henrique Ferrareis16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel44Juan Jose Purata6Edgar Zaldivar15Paulo Barboza27Victor Hugo Rios De Alba10Luis Esteves8Ryan Mmaee203Jose Martin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
81
83
Tấn công nguy hiểm
47
28
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
333
561
TL chuyền bóng thành công
85%
91%
Phạm lỗi
14
19
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
32
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.39
1.04
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charlotte FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Atlas (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Charlotte FCAtlas

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Charlotte FCAtlas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
35
Thắng 1
35
Hòa
46
Thua 1
43
Thua 2+
Charlotte FCAtlas

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Tyler Miller
Thủ môn
8.60/025/270
14Nathan Byrne
Hậu vệ phải
7.40/037/430
23David Schnegg
Hậu vệ trái
7.20/034/482
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
7.10/037/445🟨
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
7.11/021/271
4Andrew Privett
Trung vệ
7.11/130/300
13Brandt Bronico
Tiền vệ trung tâm
6.70/014/153
37Rodolfo Aloko
Tiền đạo cánh phải
6.71/06/101🟨
44Morrison Agyemang
Hậu vệ
6.60/025/290🟨
28Djibril Diani
Tiền vệ phòng ngự
6.50/018/210
7Archie Goodwin
Trung phong
6.52/03/40
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.5111/17/83
11Liel Abada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8113/210/112
17Luca De La Torre (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/010/112
71Nathan Richmond (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
9Idan Toklomati (dự bị)
Trung phong
6.30/05/50

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
7.30/091/934
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
6.91/139/423
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
6.80/034/410
2Gustavo Henrique Ferrareis
Hậu vệ phải
6.70/061/623
27Victor Hugo Rios De Alba
Tiền vệ phòng ngự
6.70/036/370🟨
44Juan Jose Purata
Trung vệ
6.61/170/783
8Ryan Mmaee
Trung phong
6.52/16/102🟨
10Luis Esteves
Tiền vệ
6.51/130/352
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
6.41/037/445
15Paulo Barboza
Tiền vệ phòng ngự
6.10/043/501🟨
203Jose Martin
Tiền đạo
63/012/120
58Arturo Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.40/025/270
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/20
23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/61
17Jose Lozano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/03/30
208Jesus Guillen (dự bị)
Tiền vệ
6.30/018/190

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charlotte FC Thông tin Atlas
Thành lập 1916-8-15
Bank of America Stadium Sân nhà Estadio Jalisco
0 Sức chứa 65000
Dean Smith HLV Diego Cocca
Khu vực Zapopan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.553.020.863.000.860.780.251.00
Live2.22 ↑3.20 ↓2.75 ↓0.84 ↓2.500.88 ↑0.90 ↑0.250.88 ↓
EasybetsSớm2.113.403.200.943.000.880.890.250.95
Live1.08 ↓7.80 ↑134.00 ↑3.60 ↑1.500.04 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm2.103.503.000.983.000.800.830.250.89
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.55 ↑1.500.19 ↓0.75 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm2.083.452.860.893.000.910.840.250.98
Live1.05 ↓7.10 ↑223.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.85 ↑0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.153.553.101.203.500.601.100.500.65
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.093.402.950.753.000.89---
Live1.01 ↓16.95 ↑100.00 ↑4.64 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.073.452.880.893.000.910.840.250.98
Live1.01 ↓9.20 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.87 ↑0.001.03 ↑
CrownSớm2.043.703.150.903.000.900.800.251.02
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.023.392.840.853.000.950.870.250.95
Live1.06 ↓6.80 ↑110.00 ↑5.26 ↑1.500.09 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm2.063.593.010.923.000.940.830.251.05
Live1.02 ↓11.00 ↑77.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.000.532.501.37---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.703.000.833.000.940.830.250.94
Live1.01 ↓24.00 ↑29.00 ↑13.49 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.653.290.913.000.880.790.251.02
Live1.18 ↓5.40 ↑30.76 ↑4.15 ↑1.500.18 ↓0.87 ↑0.000.98 ↓
HK Jockey ClubSớm1.973.403.000.862.750.840.820.250.95
Live1.99 ↑3.25 ↓3.10 ↑0.87 ↑2.500.83 ↓0.820.250.95
BwinSớm2.003.402.951.303.500.55---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑0.98 ↓0.500.66 ↑---
1xBetSớm2.143.623.031.013.250.760.850.250.88
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.32 ↑1.500.08 ↓0.77 ↓0.001.08 ↑
Bet 365Sớm2.153.603.100.853.000.950.880.250.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.053.302.901.253.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Charlotte FC+1/4200
Atlas-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).