Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Atlas, 06:40 ngày 08/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 08/08/2026
Charlotte FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Atlas
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Charlotte FC
Atlas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân trái) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Milton Valenzuela (chân trái) — chệch khung thành
15'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jose Martin
15'
🚩 Việt vị
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — bị chặn
22'
🟨 Thẻ vàng - Victor Hugo Rios De Alba
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Barboza
🟨 Thẻ vàng - Ashley Westwood
🟨 Thẻ vàng - Rodolfo Aloko
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân trái) — bị cản phá
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Arturo Gonzalez, ra Victor Hugo Rios De Alba
🔁 Thay người: vào Liel Abada, ra Brandt Bronico
48'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Djibril Diani
🔁 Thay người: vào Idan Toklomati, ra Archie Goodwin
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Rodolfo Aloko
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Jesus Guillen, ra Edgar Zaldivar
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị cản phá
71'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Mmaee
🎯 Dứt điểm - Andrew Privett (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Barros Lopes,Duk, ra Ryan Mmaee
76'
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Luis Esteves
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Liel Abada 1-0, kiến tạo: Tyger Smalls
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nathan Richmond, ra Pep Biel Mas Jaume
86'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Paulo Barboza
🟨 Thẻ vàng - Morrison Agyemang
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Purata (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tyger Smalls 2-0, kiến tạo: Liel Abada
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Jose Martin(Assists:Ryan Mmaee) (Kiến tạo: Ryan Mmaee) | |
| 15' | 📺 Jose Martin(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 22' | Victor Hugo Rios De Alba | |
| 37' | Paulo Barboza | |
| Ashley Westwood | 39' | |
| Rodolfo Aloko | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arturo Gonzalez ▼ Victor Hugo Rios De Alba | |
| ▲ Liel Abada ▼ Brandt Bronico | 46' ⇄ | |
| ▲ Luca De La Torre ▼ Djibril Diani | 59' ⇄ | |
| ▲ Idan Toklomati ▼ Archie Goodwin | 59' ⇄ | |
| ▲ Tyger Smalls ▼ Rodolfo Aloko | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Jesus Guillen ▼ Edgar Zaldivar | |
| 71' | Ryan Mmaee | |
| 76' ⇄ | ▲ Luis Henrique Barros Lopes,Duk ▼ Ryan Mmaee | |
| 76' ⇄ | ▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Luis Esteves | |
| Liel Abada(Assists:Tyger Smalls) (Kiến tạo: Tyger Smalls) 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| ▲ Nathan Richmond ▼ Pep Biel Mas Jaume | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jose Lozano ▼ Paulo Barboza | |
| Morrison Agyemang | 89' | |
| Tyger Smalls(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada) 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 16 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
TBTHTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (3-0) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Atlas
BBTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Charlotte FC
Atlas
21Tyler Miller4Andrew Privett14Nathan Byrne23David Schnegg44Morrison Agyemang8CAshley Westwood13Brandt Bronico28Djibril Diani7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko12CCamilo Andres Vargas Gil2Gustavo Henrique Ferrareis16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel44Juan Jose Purata6Edgar Zaldivar15Paulo Barboza27Victor Hugo Rios De Alba10Luis Esteves8Ryan Mmaee203Jose Martin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Andrew Privett7.1
- 7Archie Goodwin▼ Rời sân 59'6.5
- 8Ashley Westwood C🟨 Thẻ vàng 39'7.1
- 13Brandt Bronico▼ Rời sân 46'6.7
- 14Nathan Byrne7.4
- 16Pep Biel Mas Jaume▼ Rời sân 83'7.1
- 21Tyler Miller8.6
- 23David Schnegg7.2
- 28Djibril Diani▼ Rời sân 59'6.5
- 37Rodolfo Aloko🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 59'6.7
- 44Morrison Agyemang🟨 Thẻ vàng 89'6.6
Khách · 4312
- 2Gustavo Henrique Ferrareis6.7
- 6Edgar Zaldivar▼ Rời sân 64'6.9
- 8Ryan Mmaee🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 10Luis Esteves▼ Rời sân 76'6.5
- 12Camilo Andres Vargas Gil C6.8
- 15Paulo Barboza🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 86'6.1
- 16Milton Valenzuela6.4
- 21Rodrigo Schlegel7.3
- 27Victor Hugo Rios De Alba🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 44Juan Jose Purata6.6
- 203Jose Martin⚽ Ghi bàn 15'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
99
Sút cầu môn
44
Tấn công
8183
Tấn công nguy hiểm
4728
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
333561
TL chuyền bóng thành công
85%91%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
02
Cứu thua
42
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
3227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.391.04
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Atlas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Tyler Miller Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 14Nathan Byrne Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 37/43 | 0 | |||
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 34/48 | 2 | |||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 37/44 | 5 | 🟨 | ||
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 21/27 | 1 | |||
| 4Andrew Privett Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 30/30 | 0 | |||
| 13Brandt Bronico Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 3 | |||
| 37Rodolfo Aloko Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 6/10 | 1 | 🟨 | ||
| 44Morrison Agyemang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 28Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 7Archie Goodwin Trung phong | 6.5 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 1 | 1/1 | 7/8 | 3 | |
| 11Liel Abada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1 | 3/2 | 10/11 | 2 | |
| 17Luca De La Torre (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 10/11 | 2 | |||
| 71Nathan Richmond (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Idan Toklomati (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 91/93 | 4 | |||
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 39/42 | 3 | |||
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 61/62 | 3 | |||
| 27Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/37 | 0 | 🟨 | ||
| 44Juan Jose Purata Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 70/78 | 3 | |||
| 8Ryan Mmaee Trung phong | 6.5 | 2/1 | 6/10 | 2 | 🟨 | ||
| 10Luis Esteves Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 30/35 | 2 | |||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 37/44 | 5 | |||
| 15Paulo Barboza Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 43/50 | 1 | 🟨 | ||
| 203Jose Martin Tiền đạo | 6 | 3/0 | 12/12 | 0 | |||
| 58Arturo Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Jose Lozano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 208Jesus Guillen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/19 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916-8-15 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 0 | Sức chứa | 65000 |
| Dean Smith | HLV | Diego Cocca |
| Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.02 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.20 ↓ | 2.75 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.20 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 134.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.86 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 223.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.95 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.95 ↑ | 100.00 ↑ | 4.64 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.15 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.39 | 2.84 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 110.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.59 | 3.01 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 29.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.29 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.40 ↑ | 30.76 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.95 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.62 | 3.03 | 1.01 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.90 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Atlas | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).