Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Columbus Crew, 06:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Charlotte FC
3 Kết thúc HT 2-1 1
Columbus Crew
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 13
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Charlotte FCColumbus Crew
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
BÀN THẮNG - Brandt Bronico 1-0, kiến tạo: David Schnegg
1'
🎯 Dứt điểm - Brandt Bronico (chân trái) — vào lưới
1'
BÀN THẮNG - Penalty - Liel Abada 2-0
9'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
13'
19'
Phạt góc
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Laurtaro Giaccone (chân trái) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Tarun Karumanchi (đánh đầu) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị chặn
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - David Schnegg
39'
41'
BÀN THẮNG - Chase Adams 2-1
41'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (đánh đầu) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị cản phá
45+6'
Phạt góc
45+7'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Steven Moreira, ra Laurtaro Giaccone
🔁 Thay người: vào Allan Saint-Maximin, ra Luca De La Torre
46'
46'
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Tavares Gomes, ra Tarun Karumanchi
46'
🔁 Thay người: vào Brais Mendez, ra Chase Adams
50'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân trái) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
56'
🔁 Thay người: vào Will Cleary, ra Nathan Byrne
56'
57'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (chân trái) — bị chặn
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Brooks Lennon (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Henry Kessler
60'
64'
Phạt góc
64'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Malte Amundsen
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Liel Abada
71'
71'
🔁 Thay người: vào Josef Martinez, ra Daniel Gazdag
71'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 3-1, kiến tạo: Rodolfo Aloko
73'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — vào lưới
73'
🚩 Việt vị
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Josef Martinez (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Pep Biel Mas Jaume
87'
🚩 Việt vị
88'
🟨 Thẻ vàng - Ashley Westwood
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brooks Lennon (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brooks Lennon (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Charlotte FC Phút Columbus Crew
Brandt Bronico(Assists:David Schnegg) (Kiến tạo: David Schnegg) 1 - 0 1'
Liel Abada 2 - 0 9'
David Schnegg 39'
41' 2 - 1 Chase Adams
HT 2-1
46' ▲ Steven Moreira ▼ Laurtaro Giaccone
▲ Allan Saint-Maximin ▼ Luca De La Torre46'
46' ▲ Andre Filipe Tavares Gomes ▼ Tarun Karumanchi
46' ▲ Brais Mendez ▼ Chase Adams
▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati56'
▲ Will Cleary ▼ Nathan Byrne56'
Henry Kessler 60'
71' ▲ Marcelo Herrera ▼ Malte Amundsen
71' ▲ Josef Martinez ▼ Daniel Gazdag
▲ Rodolfo Aloko ▼ Liel Abada71'
Pep Biel Mas Jaume(Assists:Rodolfo Aloko) (Kiến tạo: Rodolfo Aloko) 3 - 1 73'
▲ Tyger Smalls ▼ Pep Biel Mas Jaume87'
Ashley Westwood 89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 64
Hòa 11 23
Bại 12 23
Ghi bàn 63 2016
Mất bàn 56 1014
Điểm 41 2015

Chủ = Charlotte FC · Khách = Columbus Crew

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlotte FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnColumbus Crew (32)
8 (27%)Thắng/Thắng9 (28%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (16%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (27%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208573531296
Sân nhà116322312214
Sân khách9225121988
6 gần6312105--

Columbus Crew

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551028332012
Sân nhà104241311148
Sân khách101361522614
6 gần6321118--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Charlotte FC 3 (33%)Hòa 4 (44%)Columbus Crew 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS25/05/25Charlotte FC3-2 (2-1)Columbus Crew7-302.5T
MLS04/05/25Columbus Crew4-2 (2-1)Charlotte FC9-3-0.752.75B
MLS18/07/24Columbus Crew1-1 (1-0)Charlotte FC9-1-13H
MLS24/03/24Charlotte FC2-0 (0-0)Columbus Crew3-202.5T
MLS04/06/23Columbus Crew4-2 (3-0)Charlotte FC4-3-0.752.75B
MLS23/04/23Charlotte FC1-0 (1-0)Columbus Crew3-3+0.252.5T
MLS06/10/22Charlotte FC2-2 (0-1)Columbus Crew5-2+0.252.5H
MLS19/06/22Columbus Crew1-1 (1-0)Charlotte FC6-3-0.752.75H
Car Cup16/02/22Columbus Crew0-0 (0-0)Charlotte FC5-2-12.75H

Thành tích gần đây — Charlotte FC

BTTBTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26Charlotte FC0-1 (0-0)Pachuca5-6+0.752.75B
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8+0.253T
NCAL Cup05/08/26Charlotte FC3-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.6-5+0.253T
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6-13.25B
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5-0.53.25H

Thành tích gần đây — Columbus Crew

HTTHTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26Columbus Crew1-1 (1-1)Pumas U.N.A.M.10-3+0.753H
NCAL Cup08/08/26Columbus Crew2-1 (2-0)Pachuca3-7+0.253T
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5+0.53T
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2-0.753.5H
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5+0.753.5T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0+0.52.75B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3+13T
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4-0.252.5H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2+0.253B
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6+0.752.75B
USA CUP30/04/26Columbus Crew4-1 (2-1)Knoxville troops8-5+1.253T
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4+0.752.75T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1+0.753T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7+0.252.5B
USA CUP16/04/26Richmond Kickers0-3 (0-1)Columbus Crew4-9+1.753.25T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1+1.253.25H
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8+0.252.75T

Đội hình

Charlotte FCColumbus Crew
1Kristijan Kahlina3Tim Ream14Nathan Byrne22Henry Kessler23David Schnegg8CAshley Westwood11Liel Abada13Brandt Bronico16Pep Biel Mas Jaume17Luca De La Torre9Idan Toklomati28Patrick Schulte11Brooks Lennon12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen25CSean Zawadzki7Dylan Chambost16Taha Habroune26Laurtaro Giaccone50Tarun Karumanchi8Daniel Gazdag46Chase Adams

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
13
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
26
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
64
121
Tấn công nguy hiểm
23
80
Sút ngoài cầu môn
2
11
Cản bóng
0
11
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
313
722
TL chuyền bóng thành công
84%
92%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
11
15
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
28
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.91
1.42
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charlotte FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Columbus Crew (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
55
1 Bàn
69
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
1316
B.thắng H1
1610
B.thắng H2
Charlotte FCColumbus Crew

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
12
T/H
03
T/B
21
H/T
21
H/H
32
H/B
00
B/T
12
B/H
43
B/B
Charlotte FCColumbus Crew

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
54
Thua 1
31
Thua 2+
Charlotte FCColumbus Crew

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Brandt Bronico
Tiền vệ trung tâm
7.511/114/172
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
7.40/035/423🟨
11Liel Abada
Tiền đạo cánh phải
7.412/116/202
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
7.313/215/212
3Tim Ream
Trung vệ
7.10/035/372
14Nathan Byrne
Hậu vệ phải
7.10/019/202
22Henry Kessler
Trung vệ
70/034/361🟨
23David Schnegg
Hậu vệ trái
6.910/022/287🟨
17Luca De La Torre
Tiền vệ trung tâm
6.80/013/161
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
6.70/029/400
9Idan Toklomati
Trung phong
6.61/13/61
10Allan Saint-Maximin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.61/110/100
35Will Cleary (dự bị)
Hậu vệ
7.50/09/91
37Rodolfo Aloko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
710/07/82
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/01/10
7Archie Goodwin (dự bị)
Trung phong
6.51/11/20

Columbus Crew

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Patrick Schulte
Thủ môn
7.20/032/330
46Chase Adams
Tiền đạo
7.214/15/60
12Cesar Ruvalcaba
Trung vệ
7.21/069/732
50Tarun Karumanchi
Tiền vệ
6.91/041/436
7Dylan Chambost
Tiền vệ trung tâm
6.63/091/971
16Taha Habroune
Tiền vệ trung tâm
6.64/254/642
26Laurtaro Giaccone
Tiền đạo cánh phải
6.41/018/211
25Sean Zawadzki
Tiền vệ trung tâm
6.31/081/851
8Daniel Gazdag
Tiền vệ tấn công
6.21/029/330
18Malte Amundsen
Trung vệ
6.11/053/594
11Brooks Lennon
Hậu vệ phải
5.73/157/600
20Andre Filipe Tavares Gomes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/040/420
10Brais Mendez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.64/038/432
2Marcelo Herrera (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/013/141
77Josef Martinez (dự bị)
Trung phong
6.11/06/60
31Steven Moreira (dự bị)
Hậu vệ phải
60/038/430

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charlotte FC Thông tin Columbus Crew
Thành lập 1994
Bank of America Stadium Sân nhà ScottsMiracle Gro Field
0 Sức chứa 22500
Dean Smith HLV Henrik Rydstrom
Khu vực Columbus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.173.552.630.822.750.900.970.250.81
Live2.04 ↓3.552.85 ↑1.20 ↑4.500.50 ↓1.16 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.283.502.901.252.750.731.290.501.23
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑4.500.03 ↓1.14 ↓0.000.76 ↓
VcbetSớm2.003.503.200.852.750.991.010.500.76
Live1.44 ↓3.30 ↓8.50 ↑0.73 ↓4.001.14 ↑0.70 ↓-0.251.19 ↑
Mansion88Sớm2.233.552.740.872.750.971.020.250.84
Live1.37 ↓3.75 ↑12.00 ↑5.88 ↑4.500.10 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.203.602.950.652.501.101.100.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.033.553.000.732.750.88---
Live1.01 ↓12.69 ↑100.00 ↑6.39 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm2.233.552.740.872.750.971.020.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.263.702.740.902.750.971.020.250.86
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.253.372.780.882.751.001.040.250.86
Live1.01 ↓13.50 ↑80.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.16 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.163.703.110.872.750.990.920.250.96
Live1.01 ↓20.00 ↑101.00 ↑5.85 ↑4.500.07 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.103.502.870.612.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.11 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.153.602.950.622.501.211.490.750.50
Live1.01 ↓50.00 ↑490.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓1.22 ↓0.000.66 ↑
PinnacleSớm2.343.482.890.852.750.951.040.250.79
Live1.38 ↓3.93 ↑13.17 ↑4.06 ↑4.500.18 ↓1.16 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm2.203.302.670.892.750.81---
Live2.01 ↓3.40 ↑2.93 ↑0.83 ↓2.750.87 ↑---
BwinSớm2.153.603.000.622.501.15---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑0.78 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm2.173.853.220.712.501.250.630.001.39
Live1.00 ↓51.00 ↑473.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm2.053.603.10------
Live2.20 ↑3.602.80 ↓------
Bet 365Sớm2.103.603.050.832.750.980.880.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑2.10 ↑4.500.35 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.103.503.000.652.501.150.840.250.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓1.10 ↑0.500.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Charlotte FC+1/4200
Columbus Crew-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).