Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Columbus Crew, 06:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Charlotte FC 3 Kết thúc HT 2-1 1
Columbus Crew
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 13
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Charlotte FC
Columbus Crew
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
⚽ BÀN THẮNG - Brandt Bronico 1-0, kiến tạo: David Schnegg
🎯 Dứt điểm - Brandt Bronico (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Liel Abada 2-0
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Laurtaro Giaccone (chân trái) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Tarun Karumanchi (đánh đầu) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - David Schnegg
41'
⚽ BÀN THẮNG - Chase Adams 2-1
41'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (đánh đầu) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Steven Moreira, ra Laurtaro Giaccone
🔁 Thay người: vào Allan Saint-Maximin, ra Luca De La Torre
46'
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Tavares Gomes, ra Tarun Karumanchi
46'
🔁 Thay người: vào Brais Mendez, ra Chase Adams
50'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
🔁 Thay người: vào Will Cleary, ra Nathan Byrne
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (chân trái) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Brooks Lennon (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Henry Kessler
64'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Malte Amundsen
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Liel Abada
71'
🔁 Thay người: vào Josef Martinez, ra Daniel Gazdag
71'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 3-1, kiến tạo: Rodolfo Aloko
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Josef Martinez (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Pep Biel Mas Jaume
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ashley Westwood
89'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brooks Lennon (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brooks Lennon (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| Brandt Bronico(Assists:David Schnegg) (Kiến tạo: David Schnegg) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Liel Abada 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| David Schnegg | 39' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Chase Adams | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Steven Moreira ▼ Laurtaro Giaccone | |
| ▲ Allan Saint-Maximin ▼ Luca De La Torre | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Andre Filipe Tavares Gomes ▼ Tarun Karumanchi | |
| 46' ⇄ | ▲ Brais Mendez ▼ Chase Adams | |
| ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | 56' ⇄ | |
| ▲ Will Cleary ▼ Nathan Byrne | 56' ⇄ | |
| Henry Kessler | 60' | |
| 71' ⇄ | ▲ Marcelo Herrera ▼ Malte Amundsen | |
| 71' ⇄ | ▲ Josef Martinez ▼ Daniel Gazdag | |
| ▲ Rodolfo Aloko ▼ Liel Abada | 71' ⇄ | |
| Pep Biel Mas Jaume(Assists:Rodolfo Aloko) (Kiến tạo: Rodolfo Aloko) 3 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Tyger Smalls ▼ Pep Biel Mas Jaume | 87' ⇄ | |
| Ashley Westwood | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 15 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 35 | 31 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 23 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 19 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 33 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 15 | 22 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Charlotte FC 3 (33%)Hòa 4 (44%)Columbus Crew 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/25 | Charlotte FC | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/25 | Columbus Crew | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/24 | Columbus Crew | 1-1 (1-0) | Charlotte FC | -1 | 3 | H |
| 24/03/24 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Columbus Crew | 0 | 2.5 | T |
| 04/06/23 | Columbus Crew | 4-2 (3-0) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/23 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/22 | Charlotte FC | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/06/22 | Columbus Crew | 1-1 (1-0) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/02/22 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Charlotte FC | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
BTTBTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
HTTHTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Charlotte FC
Columbus Crew
1Kristijan Kahlina3Tim Ream14Nathan Byrne22Henry Kessler23David Schnegg8CAshley Westwood11Liel Abada13Brandt Bronico16Pep Biel Mas Jaume17Luca De La Torre9Idan Toklomati28Patrick Schulte11Brooks Lennon12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen25CSean Zawadzki7Dylan Chambost16Taha Habroune26Laurtaro Giaccone50Tarun Karumanchi8Daniel Gazdag46Chase Adams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Kristijan Kahlina6.7
- 3Tim Ream7.1
- 8Ashley Westwood C🟨 Thẻ vàng 89'7.4
- 9Idan Toklomati▼ Rời sân 56'6.6
- 11Liel Abada⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 13Brandt Bronico⚽ Ghi bàn 1'7.5
- 14Nathan Byrne▼ Rời sân 56'7.1
- 16Pep Biel Mas Jaume⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 87'7.3
- 17Luca De La Torre▼ Rời sân 46'6.8
- 22Henry Kessler🟨 Thẻ vàng 60'7
- 23David Schnegg🎯 Kiến tạo 1' · 🟨 Thẻ vàng 39'6.9
Khách · 442
- 7Dylan Chambost6.6
- 8Daniel Gazdag▼ Rời sân 71'6.2
- 11Brooks Lennon5.7
- 12Cesar Ruvalcaba7.2
- 16Taha Habroune6.6
- 18Malte Amundsen▼ Rời sân 71'6.1
- 25Sean Zawadzki C6.3
- 26Laurtaro Giaccone▼ Rời sân 46'6.4
- 28Patrick Schulte7.2
- 46Chase Adams⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 50Tarun Karumanchi▼ Rời sân 46'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
30
Sút bóng
926
Sút cầu môn
74
Tấn công
64121
Tấn công nguy hiểm
2380
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
011
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
313722
TL chuyền bóng thành công
84%92%
Phạm lỗi
99
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1115
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.911.42
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Columbus Crew (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Brandt Bronico Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 14/17 | 2 | ||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | ||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/20 | 2 | ||
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/2 | 15/21 | 2 | ||
| 3Tim Ream Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/37 | 2 | |||
| 14Nathan Byrne Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 22Henry Kessler Trung vệ | 7 | 0/0 | 34/36 | 1 | 🟨 | ||
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 22/28 | 7 | 🟨 | |
| 17Luca De La Torre Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 6.6 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 10Allan Saint-Maximin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 35Will Cleary (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 37Rodolfo Aloko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 7/8 | 2 | ||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 32/33 | 0 | |||
| 46Chase Adams Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/1 | 5/6 | 0 | ||
| 12Cesar Ruvalcaba Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 69/73 | 2 | |||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 41/43 | 6 | |||
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 91/97 | 1 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/2 | 54/64 | 2 | |||
| 26Laurtaro Giaccone Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 81/85 | 1 | |||
| 8Daniel Gazdag Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 29/33 | 0 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 53/59 | 4 | |||
| 11Brooks Lennon Hậu vệ phải | 5.7 | 3/1 | 57/60 | 0 | |||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 40/42 | 0 | |||
| 10Brais Mendez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/0 | 38/43 | 2 | |||
| 2Marcelo Herrera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 77Josef Martinez (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 31Steven Moreira (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 38/43 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | ScottsMiracle Gro Field |
| 0 | Sức chứa | 22500 |
| Dean Smith | HLV | Henrik Rydstrom |
| Khu vực | Columbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.63 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.55 | 2.85 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.90 | 1.25 | 2.75 | 0.73 | 1.29 | 0.50 | 1.23 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.30 ↓ | 8.50 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 1.14 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.74 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.75 ↑ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.00 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.69 ↑ | 100.00 ↑ | 6.39 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.74 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.70 | 2.74 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.37 | 2.78 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.70 | 3.11 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.87 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.62 | 2.50 | 1.21 | 1.49 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 50.00 ↑ | 490.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.48 | 2.89 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.93 ↑ | 13.17 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.67 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.93 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.85 | 3.22 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 0.63 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.05 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Columbus Crew | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).