Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs DC United, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
Charlotte FC 3 Kết thúc HT 0-0 1
DC United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Charlotte FC
DC United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elijio Arreguin
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (đánh đầu) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Keisuke Kurokawa
38'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Silvan Hefti
45+2'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
55'
⚽ BÀN THẮNG - Louis Munteanu 0-1, kiến tạo: Joao Peglow
55'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - David Schnegg 1-1
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Luca De La Torre
🔁 Thay người: vào Liel Abada, ra Rodolfo Aloko
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Ashley Westwood
65'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Will Cleary 2-1, kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
🎯 Dứt điểm - Will Cleary (đánh đầu) — vào lưới
68'
🟨 Thẻ vàng - Joao Peglow
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị chặn
73'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
75'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Kimito Nono
75'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Jackson Hopkins
75'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Brandon Servania
⚽ BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 3-1, kiến tạo: Liel Abada
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Allan Saint-Maximin
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tyger Smalls
86'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Joao Peglow
89'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pep Biel Mas Jaume
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| 34' | Keisuke Kurokawa | |
| 44' | Silvan Hefti | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Louis Munteanu(Assists:Joao Peglow) (Kiến tạo: Joao Peglow) | |
| David Schnegg 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| ▲ Brandt Bronico ▼ Luca De La Torre | 65' ⇄ | |
| ▲ Liel Abada ▼ Rodolfo Aloko | 65' ⇄ | |
| ▲ Djibril Diani ▼ Ashley Westwood | 65' ⇄ | |
| Will Cleary(Assists:Pep Biel Mas Jaume) (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| 68' | Joao Peglow | |
| ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Hosei Kijima ▼ Kimito Nono | |
| 75' ⇄ | ▲ Nathan Ordaz ▼ Jackson Hopkins | |
| 75' ⇄ | ▲ Nikola Markovic ▼ Brandon Servania | |
| Pep Biel Mas Jaume(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada) 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| ▲ Tyger Smalls ▼ Allan Saint-Maximin | 83' ⇄ | |
| Tyger Smalls | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Jared Stroud ▼ Joao Peglow | |
| Pep Biel Mas Jaume | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 9 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 8 (31%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Charlotte FC 6 (60%)Hòa 2 (20%)DC United 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | DC United | 0-1 (0-1) | Charlotte FC | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/25 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | DC United | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/25 | DC United | 2-2 (1-0) | Charlotte FC | 0 | 2.5 | H |
| 20/10/24 | DC United | 0-3 (0-0) | Charlotte FC | -0.75 | 3 | T |
| 16/06/24 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/04/23 | DC United | 3-0 (1-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/02/23 | DC United | 2-3 (2-2) | Charlotte FC | - | - | T |
| 04/08/22 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/22 | DC United | 3-0 (2-0) | Charlotte FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
HTBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Toronto FC | 3-3 (1-2) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — DC United
BHHTHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | DC United | 0-3 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Charlotte FC
DC United
1Kristijan Kahlina22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary44Morrison Agyemang8CAshley Westwood17Luca De La Torre10Allan Saint-Maximin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko9Idan Toklomati1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa21Andre Dozzell2Kimito Nono4Matti Peltola7Joao Peglow23Brandon Servania11Louis Munteanu25Jackson Hopkins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kristijan Kahlina7.8
- 8Ashley Westwood C▼ Rời sân 65'6.9
- 9Idan Toklomati▼ Rời sân 75'6.6
- 10Allan Saint-Maximin▼ Rời sân 83'7.2
- 16Pep Biel Mas Jaume⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'9.3
- 17Luca De La Torre▼ Rời sân 65'6.3
- 22Henry Kessler7.1
- 23David Schnegg⚽ Ghi bàn 64'7.2
- 35Will Cleary⚽ Ghi bàn 66'7.5
- 37Rodolfo Aloko▼ Rời sân 65'6.2
- 44Morrison Agyemang7
Khách · 442
- 1Sean Johnson6.2
- 2Kimito Nono▼ Rời sân 75'6.4
- 3Lucas Bartlett C6.5
- 4Matti Peltola6.8
- 5Silvan Hefti🟨 Thẻ vàng 44'5.9
- 6Keisuke Kurokawa🟨 Thẻ vàng 34'5.9
- 7Joao Peglow🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 11Louis Munteanu⚽ Ghi bàn 55'7.6
- 21Andre Dozzell5.9
- 23Brandon Servania▼ Rời sân 75'6.7
- 25Jackson Hopkins▼ Rời sân 75'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
55
Tấn công
11078
Tấn công nguy hiểm
3743
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
496310
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
41
Cứu thua
42
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
4614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.811.27
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
DC United (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
DC United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 9.3 | 1 | 1 | 2/1 | 29/37 | 1 | 🟨 |
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 35Will Cleary Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 39/48 | 0 | ||
| 10Allan Saint-Maximin Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 25/33 | 1 | |||
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 48/59 | 0 | ||
| 22Henry Kessler Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 55/62 | 2 | |||
| 44Morrison Agyemang Hậu vệ | 7 | 2/1 | 48/50 | 3 | |||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 52/64 | 1 | |||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 17Luca De La Torre Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 37Rodolfo Aloko Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 14/20 | 0 | |||
| 11Liel Abada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 9/12 | 2 | ||
| 13Brandt Bronico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 28Djibril Diani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 15/15 | 1 | |||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 1 | 🟨 |
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Louis Munteanu Trung phong | 7.6 | 1 | 4/1 | 6/10 | 1 | ||
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/2 | 12/15 | 0 | |||
| 4Matti Peltola Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 23Brandon Servania Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 19/20 | 2 | |||
| 7Joao Peglow Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 3/0 | 20/26 | 4 | 🟨 | |
| 3Lucas Bartlett Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 42/55 | 1 | |||
| 2Kimito Nono Hậu vệ phải | 6.4 | 2/1 | 17/28 | 3 | |||
| 1Sean Johnson Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 5Silvan Hefti Hậu vệ phải | 5.9 | 2/1 | 24/30 | 2 | 🟨 | ||
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 1 | 🟨 | ||
| 22Nathan Ordaz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 77Hosei Kijima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 27Nikola Markovic (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Audi Field |
| 0 | Sức chứa | 26169 |
| Dean Smith | HLV | Rene Weiler |
| Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.41 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 | 3.75 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.65 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.60 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.90 ↑ | 34.77 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.65 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.85 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.46 | 3.44 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.81 ↑ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.88 | 3.93 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 27.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.70 | 1.49 | 3.50 | 0.50 | 1.49 | 1.00 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.08 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.67 | 3.81 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.79 ↑ | 30.14 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.55 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 1.06 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.79 | 3.79 | 0.70 | 2.50 | 1.27 | 0.49 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.75 | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.