Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs DC United, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
Charlotte FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
DC United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 12 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 35 | 31 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 23 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 19 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 9 | 6 | 27 | 33 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 22 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 11 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Charlotte FC 6 (60%)Hòa 2 (20%)DC United 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | DC United | 0-1 (0-1) | Charlotte FC | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/25 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | DC United | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/25 | DC United | 2-2 (1-0) | Charlotte FC | 0 | 2.5 | H |
| 20/10/24 | DC United | 0-3 (0-0) | Charlotte FC | -0.75 | 3 | T |
| 16/06/24 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/04/23 | DC United | 3-0 (1-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/02/23 | DC United | 2-3 (2-2) | Charlotte FC | - | - | T |
| 04/08/22 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/22 | DC United | 3-0 (2-0) | Charlotte FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
HTBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Toronto FC | 3-3 (1-2) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — DC United
BHHTHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | DC United | 0-3 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Charlotte FC
DC United
1Kristijan Kahlina22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary44Morrison Agyemang8CAshley Westwood17Luca De La Torre10Allan Saint-Maximin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko9Idan Toklomati1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa21Andre Dozzell2Kimito Nono4Matti Peltola7Joao Peglow23Brandon Servania11Louis Munteanu25Jackson Hopkins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
13
Sút cầu môn
10
Tấn công
2113
Tấn công nguy hiểm
59
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
10937
TL chuyền bóng thành công
83%70%
Phạm lỗi
22
Việt vị
10
Cứu thua
01
Tắc bóng
01
Quả ném biên
62
Cắt bóng
22
Chuyền dài
121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.020.09
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
DC United (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
DC United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Audi Field |
| 0 | Sức chứa | 26169 |
| Dean Smith | HLV | Rene Weiler |
| Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.41 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 | 3.75 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 | 1.09 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.50 ↓ | 3.70 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.65 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.35 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.60 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.42 ↓ | 3.81 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.65 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.35 ↓ | 3.40 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.85 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.55 ↓ | 3.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.46 | 3.44 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.25 ↓ | 3.49 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.88 | 3.93 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.53 ↓ | 3.71 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.50 ↓ | 3.75 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.70 | 1.49 | 3.50 | 0.50 | 1.49 | 1.00 | 0.50 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.67 | 3.81 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.40 ↓ | 3.96 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.55 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 1.06 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.70 ↓ | 3.90 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.79 | 3.79 | 0.70 | 2.50 | 1.27 | 0.49 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.60 ↓ | 4.11 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.75 | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 ↓ | 3.70 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.