Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs DC United, 06:40 ngày 23/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
Charlotte FC
3 Kết thúc HT 0-0 1
DC United
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Charlotte FCDC United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elijio Arreguin
🚩 Việt vị
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (đánh đầu) — bị cản phá
5'
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân phải) — bị cản phá
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — bị chặn
21'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — bị chặn
28'
Phạt góc
30'
32'
Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Keisuke Kurokawa
38'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân phải) — bị chặn
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — bị chặn
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Silvan Hefti
45+2'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
54'
55'
BÀN THẮNG - Louis Munteanu 0-1, kiến tạo: Joao Peglow
55'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — bị cản phá
63'
BÀN THẮNG - David Schnegg 1-1
64'
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — vào lưới
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Luca De La Torre
65'
🔁 Thay người: vào Liel Abada, ra Rodolfo Aloko
65'
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Ashley Westwood
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
66'
BÀN THẮNG - Will Cleary 2-1, kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
66'
🎯 Dứt điểm - Will Cleary (đánh đầu) — vào lưới
66'
68'
🟨 Thẻ vàng - Joao Peglow
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị chặn
72'
73'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
75'
75'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Kimito Nono
75'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Jackson Hopkins
75'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Brandon Servania
BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 3-1, kiến tạo: Liel Abada
77'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Allan Saint-Maximin
83'
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Tyger Smalls
85'
86'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Joao Peglow
89'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pep Biel Mas Jaume
90+4'
90+7'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Charlotte FC Phút DC United
34' Keisuke Kurokawa
44' Silvan Hefti
HT 0-0
55' 0 - 1 Louis Munteanu(Assists:Joao Peglow) (Kiến tạo: Joao Peglow)
David Schnegg 1 - 1 64'
▲ Brandt Bronico ▼ Luca De La Torre65'
▲ Liel Abada ▼ Rodolfo Aloko65'
▲ Djibril Diani ▼ Ashley Westwood65'
Will Cleary(Assists:Pep Biel Mas Jaume) (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) 2 - 1 66'
68' Joao Peglow
▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati75'
75' ▲ Hosei Kijima ▼ Kimito Nono
75' ▲ Nathan Ordaz ▼ Jackson Hopkins
75' ▲ Nikola Markovic ▼ Brandon Servania
Pep Biel Mas Jaume(Assists:Liel Abada) (Kiến tạo: Liel Abada) 3 - 1 77'
▲ Tyger Smalls ▼ Allan Saint-Maximin83'
Tyger Smalls 85'
86' ▲ Jared Stroud ▼ Joao Peglow
Pep Biel Mas Jaume 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 11 26
Bại 02 23
Ghi bàn 51 1913
Mất bàn 16 819
Điểm 71 209

Chủ = Charlotte FC · Khách = DC United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlotte FC (33)Hiệp 1 / Cả trậnDC United (26)
9 (27%)Thắng/Thắng4 (15%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (12%)Hòa/Hòa8 (31%)
4 (12%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (12%)
8 (24%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210574032355
Sân nhà127322613243
Sân khách103251419117
6 gần6312127--

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510728362511
Sân nhà1134415221315
Sân khách112631314125
6 gần61411012--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Charlotte FC 6 (60%)Hòa 2 (20%)DC United 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS05/10/25DC United0-1 (0-1)Charlotte FC4-1302.75T
MLS17/07/25Charlotte FC2-1 (1-0)DC United9-4+0.753T
USA CUP22/05/25DC United2-2 (1-0)Charlotte FC5-402.5H
MLS20/10/24DC United0-3 (0-0)Charlotte FC7-4-0.753T
MLS16/06/24Charlotte FC1-0 (1-0)DC United6-5+0.52.75T
MLS17/09/23Charlotte FC0-0 (0-0)DC United9-6+0.52.75H
MLS30/04/23DC United3-0 (1-0)Charlotte FC2-5-0.52.75B
INT CF02/02/23DC United2-3 (2-2)Charlotte FC---T
MLS04/08/22Charlotte FC3-0 (1-0)DC United4-4+0.752.75T
MLS27/02/22DC United3-0 (2-0)Charlotte FC3-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — Charlotte FC

HTBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Toronto FC3-3 (1-2)Charlotte FC6-5-0.252.75H
MLS16/08/26Charlotte FC3-1 (2-1)Columbus Crew1-13+0.252.75T
NCAL Cup12/08/26Charlotte FC0-1 (0-0)Pachuca5-6+0.752.75B
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8+0.253T
NCAL Cup05/08/26Charlotte FC3-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.6-5+0.253T
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6-13.25B
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — DC United

BHHTHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26DC United0-3 (0-2)New England Revolution4-5+0.252.75B
MLS16/08/26CF Montreal1-1 (0-0)DC United5-3-0.252.75H
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3-0.252.5H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5+0.252.5T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3-0.52.75H
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4-0.52.5B

Đội hình

Charlotte FCDC United
1Kristijan Kahlina22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary44Morrison Agyemang8CAshley Westwood17Luca De La Torre10Allan Saint-Maximin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko9Idan Toklomati1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa21Andre Dozzell2Kimito Nono4Matti Peltola7Joao Peglow23Brandon Servania11Louis Munteanu25Jackson Hopkins

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
110
78
Tấn công nguy hiểm
37
43
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
496
310
TL chuyền bóng thành công
83%
76%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
4
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
4
9
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
46
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81
1.27
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
DC United (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charlotte FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

DC United (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
56
1 Bàn
65
2 Bàn
41
3 Bàn
12
4+ Bàn
1710
B.thắng H1
1817
B.thắng H2
Charlotte FCDC United

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
22
T/H
01
T/B
21
H/T
24
H/H
31
H/B
00
B/T
13
B/H
44
B/B
Charlotte FCDC United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
33
Thắng 1
310
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
Charlotte FCDC United

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
9.3112/129/371🟨
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
7.80/024/260
35Will Cleary
Hậu vệ
7.511/139/480
10Allan Saint-Maximin
Tiền đạo cánh trái
7.21/025/331
23David Schnegg
Hậu vệ trái
7.211/148/590
22Henry Kessler
Trung vệ
7.11/155/622
44Morrison Agyemang
Hậu vệ
72/148/503
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
6.90/052/641
9Idan Toklomati
Trung phong
6.61/09/130
17Luca De La Torre
Tiền vệ trung tâm
6.30/025/311
37Rodolfo Aloko
Tiền đạo cánh phải
6.21/014/200
11Liel Abada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
710/09/122
13Brandt Bronico (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/017/191
28Djibril Diani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/015/151
7Archie Goodwin (dự bị)
Trung phong
6.50/02/20
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/51🟨

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Louis Munteanu
Trung phong
7.614/16/101
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
7.23/212/150
4Matti Peltola
Tiền vệ phòng ngự
6.80/021/253
23Brandon Servania
Tiền vệ trung tâm
6.72/019/202
7Joao Peglow
Tiền đạo cánh trái
6.613/020/264🟨
3Lucas Bartlett
Trung vệ
6.51/042/551
2Kimito Nono
Hậu vệ phải
6.42/117/283
1Sean Johnson
Thủ môn
6.20/013/240
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
5.90/033/381
5Silvan Hefti
Hậu vệ phải
5.92/124/302🟨
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
5.90/017/221🟨
22Nathan Ordaz (dự bị)
Trung phong
6.60/07/80
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/21
77Hosei Kijima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/40
27Nikola Markovic (dự bị)
Trung vệ
6.20/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charlotte FC Thông tin DC United
Thành lập 1994
Bank of America Stadium Sân nhà Audi Field
0 Sức chứa 26169
Dean Smith HLV Rene Weiler
Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.703.410.933.000.791.000.750.78
Live1.70 ↓3.703.75 ↑0.933.000.790.92 ↓0.750.86 ↑
EasybetsSớm1.903.703.800.802.751.020.860.500.94
Live1.19 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑4.500.03 ↓0.860.000.99 ↑
VcbetSớm1.803.703.800.832.751.010.820.501.02
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.95 ↑4.500.24 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm1.923.503.650.932.750.910.920.500.94
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm1.853.703.900.602.501.200.800.500.90
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.883.553.600.762.750.92---
Live1.18 ↓4.90 ↑34.77 ↑4.10 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.923.503.650.952.750.890.940.500.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.89 ↓0.001.01 ↑
CrownSớm1.863.853.550.832.751.040.860.501.02
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.923.463.441.083.000.800.920.500.98
Live1.19 ↓4.81 ↑18.50 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.89 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm1.863.883.930.852.751.010.860.501.02
Live1.19 ↓5.20 ↑27.00 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.803.603.600.612.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.823.703.701.493.500.501.491.000.50
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.08 ↑4.500.06 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.673.810.932.750.870.900.500.92
Live1.18 ↓5.79 ↑30.14 ↑4.20 ↑4.500.17 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.723.703.550.672.751.071.060.750.73
Live1.62 ↓3.75 ↑4.00 ↑0.75 ↑2.750.95 ↓0.93 ↓0.750.87 ↑
BwinSớm1.873.753.700.612.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.83 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm1.993.793.790.702.501.270.490.001.78
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.08 ↑4.500.09 ↓0.78 ↑0.001.14 ↓
SNAISớm1.803.753.75------
Live1.75 ↓3.754.00 ↑------
Bet 365Sớm1.833.703.900.802.751.000.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.913.503.600.622.501.150.850.500.85
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑4.500.07 ↓0.92 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.