Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Pachuca, 07:50 ngày 12/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:50 ngày 12/08/2026
Charlotte FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Pachuca
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Charlotte FC
Pachuca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kwinsi Williams
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas, ra Elias Montiel
46'
🔁 Thay người: vào Adrian Alcaraz, ra Jose Salomon Rondon Gimenez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (chân trái) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Tyger Smalls
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Djibril Diani
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Nicolas Javier Vallejo, ra Robert Kenedy Nunes do Nascimento
61'
🔁 Thay người: vào Gael Alvarez, ra Oussama Idrissi
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Gael Alvarez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nathan Byrne
71'
🎯 Dứt điểm - Gael Alvarez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Allan Saint-Maximin, ra Liel Abada
77'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca De La Torre (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Pedro Budib, ra Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
88'
🟨 Thẻ vàng - Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Alan Bautista 0-1
90+1'
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân trái) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Rodriguez
90+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Allan Saint-Maximin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas ▼ Elias Montiel | |
| 46' ⇄ | ▲ Adrian Alcaraz ▼ Jose Salomon Rondon Gimenez | |
| ▲ Rodolfo Aloko ▼ Tyger Smalls | 57' ⇄ | |
| ▲ Brandt Bronico ▼ Djibril Diani | 57' ⇄ | |
| ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Nicolas Javier Vallejo ▼ Robert Kenedy Nunes do Nascimento | |
| 61' ⇄ | ▲ Gael Alvarez ▼ Oussama Idrissi | |
| Nathan Byrne | 62' | |
| ▲ Allan Saint-Maximin ▼ Liel Abada | 72' ⇄ | |
| Archie Goodwin ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| 86' ⇄ | ▲ Pedro Budib ▼ Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | |
| 88' | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 1 Alan Bautista | |
| 90+3' | Sergio Rodríguez | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
TTBTHTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Pachuca
BBBBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Mazatlan FC | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Charlotte FC
Pachuca
21Tyler Miller3Tim Ream14Nathan Byrne22Henry Kessler23David Schnegg8CAshley Westwood17Luca De La Torre28Djibril Diani9Idan Toklomati11Liel Abada25Tyger Smalls25CCarlos Agustin Moreno4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann6Mauricio Isais13Jorge Berlanga14Carlos Sanchez Nava10Elias Montiel30Sergio Rodríguez11Oussama Idrissi26Alan Bautista29Robert Kenedy Nunes do Nascimento23Jose Salomon Rondon Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Tim Ream6.9
- 8Ashley Westwood C7.1
- 9Idan Toklomati▼ Rời sân 57'6.7
- 11Liel Abada▼ Rời sân 72'6.5
- 14Nathan Byrne🟨 Thẻ vàng 62'6.4
- 17Luca De La Torre6.5
- 21Tyler Miller7.3
- 22Henry Kessler7.1
- 23David Schnegg7.2
- 25Tyger Smalls▼ Rời sân 57'6.4
- 28Djibril Diani▼ Rời sân 57'6.5
Khách · 4231
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann▼ Rời sân 86'7
- 6Mauricio Isais6.6
- 10Elias Montiel▼ Rời sân 46'6.8
- 11Oussama Idrissi▼ Rời sân 61'7.2
- 13Jorge Berlanga7.8
- 14Carlos Sanchez Nava7.5
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez▼ Rời sân 46'6.3
- 25Carlos Agustin Moreno C8.8
- 26Alan Bautista⚽ Ghi bàn 90+1'7.8
- 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento▼ Rời sân 61'6.6
- 30Sergio Rodríguez🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
48
Tấn công
10293
Tấn công nguy hiểm
5143
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
114
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
473424
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
412
Việt vị
10
Cứu thua
74
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
2934
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.89
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Pachuca (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Pachuca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Tyler Miller Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 42/48 | 4 | |||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 61/69 | 0 | |||
| 22Henry Kessler Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 61/65 | 3 | |||
| 3Tim Ream Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 57/59 | 2 | |||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 17Luca De La Torre Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 39/45 | 2 | |||
| 28Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 14Nathan Byrne Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 40/46 | 2 | 🟨 | ||
| 25Tyger Smalls Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 10Allan Saint-Maximin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 37Rodolfo Aloko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 8/10 | 3 | |||
| 13Brandt Bronico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 26Alan Bautista Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 28/33 | 0 | ||
| 13Jorge Berlanga Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 52/57 | 3 | |||
| 14Carlos Sanchez Nava Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 35/40 | 2 | |||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 25/30 | 1 | |||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 29/31 | 1 | |||
| 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 18/22 | 1 | |||
| 6Mauricio Isais Hậu vệ trái | 6.6 | 2/1 | 31/39 | 2 | |||
| 30Sergio Rodríguez Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 39/43 | 7 | 🟨 | ||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 16/22 | 0 | 🟨 | ||
| 187Gael Alvarez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 5/6 | 2 | |||
| 21Nicolas Javier Vallejo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 5/5 | 2 | |||
| 32Pedro Budib (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Adrian Alcaraz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 8/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Hidalgo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Dean Smith | HLV | |
| Khu vực | San Agustin Tlaxiaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.65 | 3.98 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.60 ↓ | 2.80 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.65 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.16 ↓ | 9.30 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.55 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.65 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.16 ↓ | 9.30 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.15 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.52 | 3.81 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 9.40 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.46 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 9.65 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.22 ↓ | 8.75 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.77 | 3.98 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.64 ↓ | 3.22 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.05 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.65 | 3.00 ↓ | 1.07 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.51 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.40 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pachuca | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).