Kết quả bóng đá trận Charlotte Independ B vs Appalachian FC, 23:00 ngày 17/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 23:00 ngày 17/07/2026
Charlotte Independ B Sắp đá --:--:--
Appalachian FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 25 | 24 |
Chủ = Charlotte Independ B · Khách = Appalachian FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independ B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Charlotte Independ B 1 (50%)Hòa 1 (50%)Appalachian FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Charlotte Independ B | 0-0 (0-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 28/05/26 | Appalachian FC | 1-4 (1-2) | Charlotte Independ B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charlotte Independ B
TTBTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Charlotte Independ B | 3-1 (1-1) | North Carolina FC U23 | - | - | T |
| 09/07/26 | SC United Bantams | 1-4 (1-3) | Charlotte Independ B | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/26 | Asheville City | 1-0 (0-0) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 28/06/26 | Hickory FC | 0-2 (0-1) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 24/06/26 | Wake FC | 0-4 (0-2) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 21/06/26 | Charlotte Independ B | 0-0 (0-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Charlotte Independ B | 3-1 (2-0) | Salem City | - | - | T |
| 14/06/26 | Charlotte Eagles | 0-1 (0-0) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independ B | 4-1 (3-1) | Port City FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Charlotte Independ B | 1-0 (0-0) | Charlotte Eagles | - | - | T |
| 04/06/26 | Charlotte Independ B | 2-2 (2-1) | Asheville City | - | - | H |
| 28/05/26 | Appalachian FC | 1-4 (1-2) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 21/05/26 | Tobacco Road | 0-1 (0-0) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 17/05/26 | Charlotte Independ B | 3-1 (1-0) | SC United Bantams | - | - | T |
| 16/07/25 | Lionsbridge FC | 4-1 (1-0) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 09/07/25 | North Carolina FC U23 | 0-0 (0-0) | Charlotte Independ B | -0.5 | 3.5 | H |
| 02/07/25 | SC United Bantams | 7-1 (3-0) | Charlotte Independ B | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Salem City | 2-1 (1-0) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 26/06/25 | Charlotte Independ B | 3-2 (1-1) | Tobacco Road | +1 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | Charlotte Independ B | 1-0 (1-0) | Charlotte Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Appalachian FC
TTTTHHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | LVU Rush | 0-1 (0-0) | Appalachian FC | - | - | T |
| 13/07/26 | Appalachian FC | 1-0 (0-0) | SC United Bantams | - | - | T |
| 04/07/26 | Hickory FC | 1-2 (1-0) | Appalachian FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Port City FC | 0-3 (0-2) | Appalachian FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Charlotte Independ B | 0-0 (0-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Tobacco Road | 1-1 (0-1) | Appalachian FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Asheville City | 1-1 (1-1) | Appalachian FC | - | - | H |
| 11/06/26 | Appalachian FC | 5-2 (3-0) | Salem City | - | - | T |
| 07/06/26 | Appalachian FC | 2-1 (0-1) | Hickory FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Appalachian FC | 4-0 (3-0) | North Carolina FC U23 | - | - | T |
| 31/05/26 | Appalachian FC | 1-2 (1-0) | Wake FC | - | - | B |
| 28/05/26 | Appalachian FC | 1-4 (1-2) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 24/05/26 | Salem City | 1-5 (0-3) | Appalachian FC | - | - | T |
| 20/05/26 | Charlotte Eagles | 0-4 (0-1) | Appalachian FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Appalachian FC | 0-0 (0-0) | Asheville City | - | - | H |
| 20/03/25 | Appalachian FC | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | Apotheos | 1-1 (1-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 08/05/23 | Georgia Storm | 1-1 (1-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 06/04/23 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Appalachian FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/03/23 | Appalachian FC | 2-2 (2-1) | North Carolina Fusion U23 | 0 | 3 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independ B (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Appalachian FC (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independ B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Appalachian FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independ B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↓ | 2.90 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.50 ↓ | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.45 ↓ | 2.65 ↑ | 0.77 | 3.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.68 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.57 ↓ | 2.72 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.91 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.75 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.83 | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.59 | 2.66 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.55 ↓ | 2.82 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.62 ↓ | 2.89 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.30 ↓ | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.