Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs Greenville Triumph, 06:50 ngày 09/08/2026
USL League One · 06:50 ngày 09/08/2026
Charlotte Independence 1 Kết thúc HT 0-0 0
Greenville Triumph
🟨 2 - 7 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independence | Phút | |
| 30' | Zane Bubb | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Connor Evans | |
| Luis Alvarez | 54' | |
| 58' | Azaad Liadi | |
| Souaibou Marou 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 74' | Brandon Fricke | |
| 76' | Azaad Liadi | |
| 90' | Louis Chapa Herrera | |
| 90+2' | Rodrigo Robles | |
| Reudd Manin | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = Charlotte Independence · Khách = Greenville Triumph
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independence | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 52 | 29 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 33 | 12 | 33 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 17 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Charlotte Independence 9 (53%)Hòa 0 (0%)Greenville Triumph 8 (47%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 10/08/25 | Charlotte Independence | 4-5 (2-2) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 16/06/25 | Charlotte Independence | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/25 | Greenville Triumph | 1-0 (0-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 31/08/24 | Greenville Triumph | 0-1 (0-0) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/24 | Charlotte Independence | 2-1 (1-1) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 20/06/24 | Greenville Triumph | 2-0 (1-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 13/04/24 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/10/23 | Charlotte Independence | 3-2 (0-1) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 06/08/23 | Greenville Triumph | 3-2 (2-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/23 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/23 | Charlotte Independence | 1-3 (0-2) | Greenville Triumph | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/10/22 | Greenville Triumph | 1-0 (0-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 10/09/22 | Charlotte Independence | 2-1 (1-0) | Greenville Triumph | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/06/22 | Greenville Triumph | 2-0 (0-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 18/04/21 | Greenville Triumph | 2-1 (0-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 24/02/20 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
TTBBHHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Charlotte Independence | 3-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 23/07/26 | Spokane Velocity | 3-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
HTBBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Greenville Triumph | 3-3 (1-3) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 30/07/26 | Greenville Triumph | 3-2 (2-2) | AC Boise | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 19/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 30/03/26 | Greenville Triumph | 4-2 (3-0) | Westchester SC | +1 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
27
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
51
Tấn công
10680
Tấn công nguy hiểm
6938
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
483269
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
3125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21.1
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B8T8 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independence (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Greenville Triumph (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independence (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Greenville Triumph (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independence | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.65 | 3.90 | 3.90 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.80 ↓ | 3.90 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.65 | 4.20 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.65 | 3.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.71 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.68 | 3.90 | 3.71 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.86 | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.40 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.80 ↓ | 3.80 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.99 | 3.61 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.02 ↑ | 3.76 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.92 ↓ | 3.99 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.80 ↓ | 3.80 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte Independence | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Greenville Triumph | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).