Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs Hartford Athletic, 06:00 ngày 13/08/2026

USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 13/08/2026
Charlotte Independence
Sắp đá --:--:--
Hartford Athletic
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 63
Hòa 02 24
Bại 01 23
Ghi bàn 71 1910
Mất bàn 23 169
Điểm 92 2013

Chủ = Charlotte Independence · Khách = Hartford Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlotte Independence (26)Hiệp 1 / Cả trậnHartford Athletic (26)
9 (35%)Thắng/Thắng6 (23%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (23%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (8%)Hòa/Hòa7 (27%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
1 (4%)Bại/Bại6 (23%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Charlotte Independence 5 (83%)Hòa 1 (17%)Hartford Athletic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH23/10/21Hartford Athletic1-2 (1-0)Charlotte Independence2-6+0.252.5T
USL CH01/10/21Hartford Athletic1-2 (0-1)Charlotte Independence5-3+0.252.75T
USL CH12/09/21Charlotte Independence2-0 (1-0)Hartford Athletic4-4+0.752.75T
USL CH14/06/21Charlotte Independence3-2 (0-0)Hartford Athletic7-0-0.252.5T
USL CH29/09/19Charlotte Independence4-0 (0-0)Hartford Athletic2-5--T
USL CH05/05/19Hartford Athletic1-1 (1-1)Charlotte Independence5-4--H

Thành tích gần đây — Charlotte Independence

TTTBBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA L109/08/26Charlotte Independence1-0 (0-0)Greenville Triumph9-2--T
USA L102/08/26Charlotte Independence3-1 (1-0)Knoxville troops5-5--T
USA L126/07/26Charlotte Independence3-1 (2-0)Richmond Kickers6-9--T
USA L123/07/26Spokane Velocity3-0 (0-0)Charlotte Independence2-4-0.252.75B
USA L119/07/26Charlotte Independence2-4 (1-0)Chattanooga Red Wolves5-5--B
USA ULOC12/07/26Charleston Battery2-2 (1-1)Charlotte Independence8-1-0.753H
USA L106/07/26AV Alta1-1 (0-1)Charlotte Independence7-1+0.253H
USA L102/07/26Charlotte Independence2-1 (2-1)Corpus Christi FC8-4+13.25T
USA ULOC25/06/26Charlotte Independence1-0 (0-0)Greenville Triumph6-5+13.25T
USA L114/06/26Charlotte Independence4-3 (1-1)FC Naples6-6+0.752.5T
USA L111/06/26Charlotte Independence2-0 (1-0)Omaha7-3+0.253T
USA L104/06/26FC Naples1-5 (0-3)Charlotte Independence8-502.5T
USA L131/05/26Chattanooga Red Wolves2-3 (2-2)Charlotte Independence8-5--T
USA L124/05/26Charlotte Independence3-1 (2-1)Forward Madison FC5-5--T
USA ULOC16/05/26Charlotte Independence1-1 (1-0)Pittsburgh Riverhounds1-3-0.252.75H
USA L110/05/26Corpus Christi FC1-3 (1-2)Charlotte Independence7-4--T
USA L107/05/26Charlotte Independence1-0 (0-0)AC Boise6-6--T
USA L103/05/26Fort Wayne FC2-2 (2-2)Charlotte Independence9-3--H
USA ULOC26/04/26Richmond Kickers1-2 (0-2)Charlotte Independence8-5--T
USA L119/04/26Knoxville troops2-1 (1-1)Charlotte Independence3-8--B

Thành tích gần đây — Hartford Athletic

HBHBTHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH10/08/26Indy Eleven1-1 (1-0)Hartford Athletic2-9-0.52.75H
USL CH02/08/26Loudoun United2-0 (1-0)Hartford Athletic2-3-0.252.5B
USL CH26/07/26Phoenix Rising FC0-0 (0-0)Hartford Athletic6-0-0.252.5H
USL CH19/07/26Rhode Island1-0 (1-0)Hartford Athletic9-2-0.752.5B
USA ULOC12/07/26Hartford Athletic2-1 (2-1)Westchester SC9-4+1.53T
USL CH09/07/26Hartford Athletic2-2 (0-2)Orange County Blues FC17-4+0.752.5H
USL CH05/07/26Louisville City FC1-0 (0-0)Hartford Athletic7-1-12.75B
USL CH21/06/26Hartford Athletic0-0 (0-0)Pittsburgh Riverhounds12-3+0.252.25H
USL CH14/06/26Tampa Bay Rowdies0-1 (0-1)Hartford Athletic15-1-12.5T
USA ULOC07/06/26New York Cosmos1-4 (0-3)Hartford Athletic3-6+13T
USL CH31/05/26Hartford Athletic0-0 (0-0)New Mexico United8-2+0.52.5H
USL CH23/05/26FC Tulsa2-0 (1-0)Hartford Athletic3-5-0.52.5B
USA ULOC17/05/26Brooklyn FC0-2 (0-0)Hartford Athletic6-1--T
USL CH10/05/26Hartford Athletic2-1 (0-0)Detroit City4-802.25T
USA ULOC26/04/26Hartford Athletic0-0 (0-0)Rhode Island3-6--H
USL CH19/04/26Hartford Athletic0-0 (0-0)Loudoun United6-3+0.52.75H
USL CH12/04/26Hartford Athletic0-4 (0-3)El Paso Locomotive FC1-5+0.252.5B
USL CH05/04/26Miami FC0-0 (0-0)Hartford Athletic3-902.75H
USA CUP02/04/26Rhode Island2-0 (2-0)Hartford Athletic4-1-0.252.25B
USL CH29/03/26Hartford Athletic2-2 (1-0)Indy Eleven5-2+0.52.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlotte Independence (26 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Hartford Athletic (26 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charlotte Independence (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Hartford Athletic (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Charlotte IndependenceHartford Athletic

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Charlotte IndependenceHartford Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
73
Thắng 1
49
Hòa
12
Thua 1
24
Thua 2+
Charlotte IndependenceHartford Athletic

Thông tin đội bóng

Charlotte Independence Thông tin Hartford Athletic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.353.302.700.802.500.880.760.001.01
Live2.90 ↑3.302.18 ↓0.79 ↓2.750.89 ↑0.81 ↑-0.250.86 ↓
VcbetSớm2.383.302.700.852.500.940.780.001.03
Live2.45 ↑3.40 ↑2.55 ↓0.91 ↑2.750.88 ↓0.87 ↑0.000.92 ↓
Mansion88Sớm2.423.352.450.932.750.870.890.000.91
Live2.85 ↑3.40 ↑2.08 ↓0.932.750.870.88 ↓-0.250.92 ↑
InterwettenSớm2.353.202.750.802.500.85---
Live2.95 ↑3.25 ↑2.20 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
10BETSớm2.313.252.650.772.500.86---
Live2.95 ↑3.35 ↑2.18 ↓0.79 ↑2.750.88 ↑---
12betSớm2.423.352.440.922.750.880.890.000.91
Live2.84 ↑3.40 ↑2.08 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑0.88 ↓-0.250.92 ↑
CrownSớm2.333.452.490.982.750.780.810.000.95
Live2.75 ↑3.50 ↑2.12 ↓0.86 ↓2.750.94 ↑0.90 ↑-0.250.92 ↓
WewbetSớm2.353.252.600.802.500.940.740.001.00
Live2.80 ↑3.37 ↑2.13 ↓0.90 ↑2.750.88 ↓0.87 ↑-0.250.91 ↓
LadbrokesSớm2.403.252.600.802.500.91---
Live2.87 ↑3.40 ↑2.10 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.303.202.600.732.500.800.630.000.91
Live2.85 ↑3.45 ↑2.20 ↓0.80 ↑2.750.85 ↑0.80 ↑-0.250.85 ↓
PinnacleSớm2.543.222.490.952.750.810.890.000.86
Live2.66 ↑3.21 ↓2.08 ↓0.81 ↓2.750.79 ↓0.76 ↓-0.250.84 ↓
BwinSớm2.373.252.550.772.500.90---
Live2.87 ↑3.40 ↑2.05 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.373.402.750.802.500.900.730.001.00
Live2.90 ↑3.34 ↓2.19 ↓0.84 ↑2.750.84 ↓1.10 ↑0.000.63 ↓
Bet 365Sớm2.353.252.630.852.500.950.780.001.03
Live3.00 ↑3.252.15 ↓0.88 ↑2.750.93 ↓0.90 ↑-0.250.90 ↓
William HillSớm2.453.002.500.752.500.95---
Live2.80 ↑3.10 ↑2.20 ↓0.70 ↓2.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.