Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs Hartford Athletic, 06:00 ngày 13/08/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 13/08/2026
Charlotte Independence 2 Kết thúc HT 0-2 4
Hartford Athletic
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independence | Phút | |
| 16' | Sebastian Anderson | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Sadat Anaku(Assists:Augustine Williams) (Kiến tạo: Augustine Williams) | |
| Jon Bakero | 26' | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Sadat Anaku | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 Adewale Obalola(Assists:Emmanuel Samadia) (Kiến tạo: Emmanuel Samadia) | |
| 60' | Antony Siaha | |
| 67' | ⚽ 0 - 4 Augustine Williams(Assists:Michael Adedokun) (Kiến tạo: Michael Adedokun) | |
| Jordan Scarlett 0 - 5 ⚽ | 72' | |
| Sega Coulibaly | 75' | |
| Reudd Manin(Assists:Clay Dimick) (Kiến tạo: Clay Dimick) 1 - 5 ⚽ | 85' | |
| 90+6' | Adrian Diz Pe | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 13 |
Chủ = Charlotte Independence · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independence | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Charlotte Independence 5 (83%)Hòa 1 (17%)Hartford Athletic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/21 | Hartford Athletic | 1-2 (1-0) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/10/21 | Hartford Athletic | 1-2 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/09/21 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/21 | Charlotte Independence | 3-2 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/09/19 | Charlotte Independence | 4-0 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 05/05/19 | Hartford Athletic | 1-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | H |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
TTTBBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 02/08/26 | Charlotte Independence | 3-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 23/07/26 | Spokane Velocity | 3-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
HBHBTHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Hartford Athletic | 2-1 (2-1) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
39
Tấn công
7580
Tấn công nguy hiểm
3457
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
346343
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
915
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
2935
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.062.62
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independence (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independence (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Hartford Athletic (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independence | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.50 ↑ | 6.75 | 0.44 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 38.57 ↑ | 9.66 ↑ | 1.03 ↓ | 2.19 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.44 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.49 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.13 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 32.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.90 ↑ | 4.46 ↑ | 1.24 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.80 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.82 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.22 | 2.49 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 19.93 ↑ | 9.76 ↑ | 1.03 ↓ | 2.21 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.55 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte Independence | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).