Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Derby County, 21:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Charlton Athletic 2 Kết thúc HT 0-1 1
Derby County
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: The Valley stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Charlton Athletic
Derby County
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ben Speedie
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Billy Koumetio (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Charlie Taylor (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — bị chặn
23'
⚽ BÀN THẮNG - Sammie Szmodics 0-1, kiến tạo: Carlton Morris
23'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dan McNamara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Billy Koumetio (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Alex Mowatt, ra Sammie Szmodics
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Chalobah (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Miles Leaburn, ra Matt Godden
🔁 Thay người: vào Millenic Alli, ra Sonny Carey
60'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Klingen Langas
⚽ BÀN THẮNG - Lloyd Jones 1-1, kiến tạo: Karlan Ahearne-Grant
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (đánh đầu) — vào lưới
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Karlan Ahearne-Grant
75'
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân trái) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Tyreece Campbell 2-1
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Corey Josiah Paul Blackett-Taylor, ra Oscar Luigi Fraulo
83'
🔁 Thay người: vào Rhian Brewster, ra Craig Forsyth
83'
🎯 Dứt điểm - Dion Sanderson (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Lars-Jorgen Salvesen, ra Lewis Travis
84'
🔁 Thay người: vào Max Johnston, ra Joe Ward
🔁 Thay người: vào Sichenje Collins, ra Nathaniel Chalobah
🔁 Thay người: vào Ivan Mesik, ra Dan McNamara
87'
🎯 Dứt điểm - Rhian Brewster (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Alex Mowatt
90+5'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — bị cản phá
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (đánh đầu) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jacob Widell Zetterstrom (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Rhian Brewster
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Charlton Athletic | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Sammie Szmodics(Assists:Carlton Morris) (Kiến tạo: Carlton Morris) | |
| HT 0-1 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Alex Mowatt ▼ Sammie Szmodics | |
| ▲ Miles Leaburn ▼ Matt Godden | 59' ⇄ | |
| ▲ Millenic Alli ▼ Sonny Carey | 59' ⇄ | |
| 60' | Sondre Klingen Langas | |
| Lloyd Jones(Assists:Karlan Ahearne-Grant) (Kiến tạo: Karlan Ahearne-Grant) 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Joe Rankin-Costello ▼ Karlan Ahearne-Grant | 73' ⇄ | |
| Tyreece Campbell 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor ▼ Oscar Luigi Fraulo | |
| 83' ⇄ | ▲ Rhian Brewster ▼ Craig Forsyth | |
| 84' ⇄ | ▲ Lars-Jorgen Salvesen ▼ Lewis Travis | |
| 84' ⇄ | ▲ Max Johnston ▼ Joe Ward | |
| ▲ Sichenje Collins ▼ Nathaniel Chalobah | 85' ⇄ | |
| ▲ Ivan Mesik ▼ Dan McNamara | 85' ⇄ | |
| 90' | Alex Mowatt | |
| 90+8' | Rhian Brewster | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 8 |
Chủ = Charlton Athletic · Khách = Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Derby County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charlton Athletic 5 (25%)Hòa 4 (20%)Derby County 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | Charlton Athletic | 1-2 (0-1) | Derby County | 0 | 2 | B |
| 01/10/25 | Derby County | 1-1 (0-1) | Charlton Athletic | 0 | 2 | H |
| 28/02/24 | Derby County | 1-2 (1-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/02/24 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/23 | Derby County | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -1 | 2.5 | B |
| 06/08/22 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Derby County | 0 | 2.25 | T |
| 31/12/19 | Derby County | 2-1 (1-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/19 | Charlton Athletic | 3-0 (1-0) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/16 | Charlton Athletic | 0-1 (0-0) | Derby County | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/15 | Derby County | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -1 | 2.5 | H |
| 25/02/15 | Derby County | 2-0 (2-0) | Charlton Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 27/08/14 | Derby County | 1-0 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/14 | Charlton Athletic | 3-2 (2-1) | Derby County | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/14 | Derby County | 3-0 (2-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/12/13 | Charlton Athletic | 0-2 (0-1) | Derby County | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/12/12 | Charlton Athletic | 1-1 (1-0) | Derby County | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/09/12 | Derby County | 3-2 (1-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/09 | Derby County | 1-0 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/12/08 | Charlton Athletic | 2-2 (1-0) | Derby County | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/01/02 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Derby County | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charlton Athletic
TBTBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cheltenham Town | 1-3 (0-3) | Charlton Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Derby County
BHBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | T |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | -0.75 | 4 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | +3 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Norwich City | 2-1 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Hull City | 4-2 (2-2) | Derby County | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Charlton Athletic
Derby County
25Will Mannion5CLloyd Jones12Billy Koumetio17Amarii Bell20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey24Matt Godden1Jacob Widell Zetterstrom3Craig Forsyth6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor23Joe Ward28Dion Sanderson8Bobby Clark27CLewis Travis29Oscar Luigi Fraulo9Carlton Morris11Sammie Szmodics
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Lloyd Jones C⚽ Ghi bàn 61'7.7
- 6Conor Coventry7.4
- 7Tyreece Campbell⚽ Ghi bàn 80'7.8
- 9Karlan Ahearne-Grant🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 12Billy Koumetio6.9
- 14Sonny Carey▼ Rời sân 59'6.9
- 15Nathaniel Chalobah▼ Rời sân 85'7.2
- 17Amarii Bell6.6
- 20Dan McNamara▼ Rời sân 85'6.9
- 24Matt Godden▼ Rời sân 59'6
- 25Will Mannion6.7
Khách · 532
- 1Jacob Widell Zetterstrom6.2
- 3Craig Forsyth▼ Rời sân 83'6.8
- 6Sondre Klingen Langas🟨 Thẻ vàng 60'6.4
- 8Bobby Clark6.3
- 9Carlton Morris🎯 Kiến tạo 23'6.1
- 11Sammie Szmodics⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 54'7.7
- 18Charlie Taylor6.2
- 23Joe Ward▼ Rời sân 84'6.5
- 27Lewis Travis C▼ Rời sân 84'7.5
- 28Dion Sanderson6.5
- 29Oscar Luigi Fraulo▼ Rời sân 83'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
44
Tấn công
90112
Tấn công nguy hiểm
6346
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
375453
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
716
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.071.01
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Derby County (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlton Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Tyreece Campbell Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/2 | 17/23 | 0 | ||
| 5Lloyd Jones Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 26/31 | 1 | ||
| 9Karlan Ahearne-Grant Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 23/27 | 0 | ||
| 6Conor Coventry Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 54/58 | 3 | |||
| 15Nathaniel Chalobah Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 25/29 | 4 | |||
| 20Dan McNamara Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 19/27 | 2 | |||
| 12Billy Koumetio Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 32/42 | 0 | |||
| 14Sonny Carey Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 33/35 | 0 | |||
| 25Will Mannion Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/38 | 0 | |||
| 17Amarii Bell Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 27/37 | 1 | |||
| 24Matt Godden Tiền đạo | 6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Ivan Mesik (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 11Miles Leaburn (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 28Sichenje Collins (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Joe Rankin-Costello (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Millenic Alli (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 2 |
Derby County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Sammie Szmodics Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/2 | 16/17 | 0 | ||
| 27Lewis Travis Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 3Craig Forsyth Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/45 | 1 | |||
| 23Joe Ward Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 28Dion Sanderson Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 42/53 | 0 | |||
| 29Oscar Luigi Fraulo Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 11/17 | 1 | |||
| 6Sondre Klingen Langas Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 42/52 | 5 | 🟨 | ||
| 8Bobby Clark Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 20/25 | 1 | |||
| 18Charlie Taylor Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 33/40 | 2 | |||
| 1Jacob Widell Zetterstrom Thủ môn | 6.2 | 1/0 | 19/38 | 0 | |||
| 9Carlton Morris Tiền đạo | 6.1 | 1 | 3/1 | 17/33 | 1 | ||
| 20Alex Mowatt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 32/37 | 4 | 🟨 | ||
| 22Max Johnston (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Rhian Brewster (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 15Lars-Jorgen Salvesen (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlton Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1884 |
| The Valley stadium | Sân nhà | Pride Park Stadium |
| 27111 | Sức chứa | 33597 |
| Nathan Jones | HLV | John Eustace |
| London | Khu vực | Derby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.17 | 2.55 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.17 | 2.55 | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.73 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.85 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.71 ↑ | 100.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.73 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.13 | 2.66 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.21 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.45 ↑ | 59.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 14.67 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.27 | 2.79 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.26 ↑ | 30.44 ↑ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.86 | 2.53 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.58 | 2.86 | 2.53 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.