Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Derby County, 21:00 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Charlton Athletic
2 Kết thúc HT 0-1 1
Derby County
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: The Valley stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Charlton AthleticDerby County
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ben Speedie
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Billy Koumetio (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Matt Godden (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân trái) — bị chặn
16'
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Charlie Taylor (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sonny Carey (chân phải) — bị chặn
21'
23'
BÀN THẮNG - Sammie Szmodics 0-1, kiến tạo: Carlton Morris
23'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Sammie Szmodics (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dan McNamara (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Billy Koumetio (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+2'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
54'
54'
🔁 Thay người: vào Alex Mowatt, ra Sammie Szmodics
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Chalobah (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Miles Leaburn, ra Matt Godden
59'
🔁 Thay người: vào Millenic Alli, ra Sonny Carey
59'
60'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Klingen Langas
BÀN THẮNG - Lloyd Jones 1-1, kiến tạo: Karlan Ahearne-Grant
61'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Jones (đánh đầu) — vào lưới
61'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Bobby Clark (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Karlan Ahearne-Grant
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Oscar Luigi Fraulo (chân trái) — bị cản phá
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (đánh đầu) — bị chặn
BÀN THẮNG - Tyreece Campbell 2-1
80'
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân trái) — vào lưới
80'
83'
🔁 Thay người: vào Corey Josiah Paul Blackett-Taylor, ra Oscar Luigi Fraulo
83'
🔁 Thay người: vào Rhian Brewster, ra Craig Forsyth
83'
🎯 Dứt điểm - Dion Sanderson (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Lars-Jorgen Salvesen, ra Lewis Travis
84'
🔁 Thay người: vào Max Johnston, ra Joe Ward
🔁 Thay người: vào Sichenje Collins, ra Nathaniel Chalobah
85'
🔁 Thay người: vào Ivan Mesik, ra Dan McNamara
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Rhian Brewster (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Alex Mowatt
90+5'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (chân phải) — bị cản phá
90+7'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Carlton Morris (đánh đầu) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jacob Widell Zetterstrom (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Rhian Brewster
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Charlton Athletic Phút Derby County
23' 0 - 1 Sammie Szmodics(Assists:Carlton Morris) (Kiến tạo: Carlton Morris)
HT 0-1
54' ▲ Alex Mowatt ▼ Sammie Szmodics
▲ Miles Leaburn ▼ Matt Godden59'
▲ Millenic Alli ▼ Sonny Carey59'
60' Sondre Klingen Langas
Lloyd Jones(Assists:Karlan Ahearne-Grant) (Kiến tạo: Karlan Ahearne-Grant) 1 - 1 61'
▲ Joe Rankin-Costello ▼ Karlan Ahearne-Grant73'
Tyreece Campbell 2 - 1 80'
83' ▲ Corey Josiah Paul Blackett-Taylor ▼ Oscar Luigi Fraulo
83' ▲ Rhian Brewster ▼ Craig Forsyth
84' ▲ Lars-Jorgen Salvesen ▼ Lewis Travis
84' ▲ Max Johnston ▼ Joe Ward
▲ Sichenje Collins ▼ Nathaniel Chalobah85'
▲ Ivan Mesik ▼ Dan McNamara85'
90' Alex Mowatt
90+8' Rhian Brewster
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 01 12
Bại 02 36
Ghi bàn 74 1313
Mất bàn 36 1216
Điểm 91 198

Chủ = Charlton Athletic · Khách = Derby County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlton Athletic (9)Hiệp 1 / Cả trậnDerby County (9)
4 (44%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (22%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Charlton Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004262
Sân nhà11002136
Sân khách11002137
6 gần631277--

Derby County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201134118
Sân nhà10102219
Sân khách100112018
6 gần6114710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Charlton Athletic 5 (25%)Hòa 4 (20%)Derby County 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH21/01/26Charlton Athletic1-2 (0-1)Derby County4-002B
ENG LCH01/10/25Derby County1-1 (0-1)Charlton Athletic5-202H
ENG L128/02/24Derby County1-2 (1-0)Charlton Athletic4-5-0.752.75T
ENG L103/02/24Charlton Athletic0-1 (0-1)Derby County6-3-0.52.75B
ENG L118/02/23Derby County2-0 (1-0)Charlton Athletic9-2-12.5B
ENG L106/08/22Charlton Athletic1-0 (0-0)Derby County5-1402.25T
ENG LCH31/12/19Derby County2-1 (1-0)Charlton Athletic5-2-0.752.5B
ENG LCH19/10/19Charlton Athletic3-0 (1-0)Derby County7-502.5T
ENG LCH16/04/16Charlton Athletic0-1 (0-0)Derby County6-11-0.752.5B
ENG LCH15/08/15Derby County1-1 (0-0)Charlton Athletic14-4-12.5H
ENG LCH25/02/15Derby County2-0 (2-0)Charlton Athletic2-3-12.75B
ENG LC27/08/14Derby County1-0 (0-0)Charlton Athletic--0.752.75B
ENG LCH20/08/14Charlton Athletic3-2 (2-1)Derby County--0.252.5T
ENG LCH29/03/14Derby County3-0 (2-0)Charlton Athletic--0.752.5B
ENG LCH14/12/13Charlton Athletic0-2 (0-1)Derby County--0.252.5B
ENG LCH29/12/12Charlton Athletic1-1 (1-0)Derby County-+0.252.5H
ENG LCH19/09/12Derby County3-2 (1-0)Charlton Athletic--0.252.5B
ENG LCH25/04/09Derby County1-0 (0-0)Charlton Athletic--0.52.5B
ENG LCH16/12/08Charlton Athletic2-2 (1-0)Derby County-+0.252.5H
ENG PR30/01/02Charlton Athletic1-0 (0-0)Derby County---T

Thành tích gần đây — Charlton Athletic

TBTBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Cheltenham Town1-3 (0-3)Charlton Athletic2-3+12.75T
INT CF01/08/26Reading3-0 (1-0)Charlton Athletic---B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3+0.52.75T
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5+0.52.75B
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4+0.52.5T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Dartford0-1 (0-1)Charlton Athletic1-8+1.753.25T
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4-0.752.5B
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5T
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2+0.52.25H
ENG LCH11/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Preston North End7-4+0.252.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3-0.52.25H
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25B
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6-0.252.25H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2-1.252.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3-0.252.25T
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2-0.252.25B
ENG LCH25/02/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Charlton Athletic7-0-0.252.25H

Thành tích gần đây — Derby County

BHBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Derby County1-2 (1-2)Lincoln City3-6+0.752.75B
INT CF05/08/26Rotherham United1-1 (0-1)Derby County2-4+0.752.75H
INT CF01/08/26Burton Albion1-0 (1-0)Derby County2-4+0.52.5B
INT CF01/08/26Mansfield Town1-3 (1-1)Derby County17-303T
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County--0.754B
INT CF18/07/26Alfreton Town0-2 (0-2)Derby County3-5+33.5T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4+0.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5T
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Derby County1-0 (1-0)Oxford United7-3+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2-0.52.75B
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3+0.52.5T
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1-12.75B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5T
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3-0.52.25T
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2-0.52.25B
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2+1.52.75T
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Hull City4-2 (2-2)Derby County7-3-0.252.25B

Đội hình

Charlton AthleticDerby County
25Will Mannion5CLloyd Jones12Billy Koumetio17Amarii Bell20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey24Matt Godden1Jacob Widell Zetterstrom3Craig Forsyth6Sondre Klingen Langas18Charlie Taylor23Joe Ward28Dion Sanderson8Bobby Clark27CLewis Travis29Oscar Luigi Fraulo9Carlton Morris11Sammie Szmodics

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
90
112
Tấn công nguy hiểm
63
46
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
16
7
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
375
453
TL chuyền bóng thành công
76%
77%
Phạm lỗi
7
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
14
17
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
15
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
1.01
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Derby County (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Charlton AthleticDerby County

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Charlton AthleticDerby County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
55
Thắng 1
51
Hòa
58
Thua 1
32
Thua 2+
Charlton AthleticDerby County

Charlton Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Tyreece Campbell
Tiền đạo cánh trái
7.812/217/230
5Lloyd Jones
Hậu vệ
7.711/126/311
9Karlan Ahearne-Grant
Tiền đạo
7.413/123/270
6Conor Coventry
Tiền vệ
7.40/054/583
15Nathaniel Chalobah
Tiền vệ
7.21/025/294
20Dan McNamara
Hậu vệ
6.91/019/272
12Billy Koumetio
Hậu vệ
6.92/032/420
14Sonny Carey
Tiền vệ
6.92/033/350
25Will Mannion
Thủ môn
6.70/013/380
17Amarii Bell
Hậu vệ
6.60/027/371
24Matt Godden
Tiền đạo
61/08/110
18Ivan Mesik (dự bị)
Hậu vệ
6.90/00/21
11Miles Leaburn (dự bị)
Tiền đạo
6.80/04/100
28Sichenje Collins (dự bị)
Hậu vệ
6.70/00/00
26Joe Rankin-Costello (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/20
19Millenic Alli (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/52

Derby County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Sammie Szmodics
Tiền vệ
7.713/216/170
27Lewis Travis
Tiền vệ
7.50/044/504
3Craig Forsyth
Hậu vệ
6.80/032/451
23Joe Ward
Tiền vệ
6.50/028/372
28Dion Sanderson
Hậu vệ
6.51/042/530
29Oscar Luigi Fraulo
Tiền vệ
6.52/111/171
6Sondre Klingen Langas
Hậu vệ
6.40/042/525🟨
8Bobby Clark
Tiền vệ
6.33/020/251
18Charlie Taylor
Hậu vệ
6.21/033/402
1Jacob Widell Zetterstrom
Thủ môn
6.21/019/380
9Carlton Morris
Tiền đạo
6.113/117/331
20Alex Mowatt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/032/374🟨
22Max Johnston (dự bị)
Hậu vệ
70/04/40
33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor (dự bị)
Tiền đạo
6.80/04/40
10Rhian Brewster (dự bị)
Tiền đạo
6.41/02/40🟨
15Lars-Jorgen Salvesen (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charlton Athletic Thông tin Derby County
1905 Thành lập 1884
The Valley stadium Sân nhà Pride Park Stadium
27111 Sức chứa 33597
Nathan Jones HLV John Eustace
London Khu vực Derby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.403.172.550.962.500.760.830.000.95
Live2.403.172.551.06 ↑2.500.66 ↓0.86 ↑0.000.92 ↓
EasybetsSớm2.603.202.601.052.500.780.880.000.94
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.20 ↑3.500.03 ↓0.98 ↑0.000.90 ↓
VcbetSớm2.453.202.700.772.251.000.820.001.02
Live1.04 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.75 ↑3.500.17 ↓0.87 ↑0.000.98 ↓
Mansion88Sớm2.463.252.731.062.500.800.840.001.04
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓1.01 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.503.252.800.952.500.750.750.000.95
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.303.502.850.972.500.78---
Live1.05 ↓9.71 ↑100.00 ↑4.14 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm2.463.252.731.062.500.800.840.001.04
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.463.302.701.002.500.800.820.001.00
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.463.132.661.082.500.800.870.001.03
Live1.03 ↓9.40 ↑265.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.353.212.631.002.500.800.770.001.05
Live1.06 ↓8.45 ↑59.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.453.202.870.952.500.75---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.403.252.750.932.500.820.740.001.02
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑14.67 ↑3.500.02 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
PinnacleSớm2.533.272.791.032.500.790.810.001.01
Live1.21 ↓5.26 ↑30.44 ↑4.28 ↑3.500.18 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
HK Jockey ClubSớm2.582.862.530.952.250.750.900.000.86
Live2.582.862.530.952.250.750.92 ↑0.000.88 ↑
BwinSớm2.453.252.900.952.500.75---
Live1.02 ↓14.50 ↑151.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.383.303.000.972.500.781.000.250.69
Live1.03 ↓15.00 ↑401.00 ↑6.30 ↑3.500.09 ↓0.90 ↓0.000.96 ↑
SNAISớm2.453.402.60------
Live2.60 ↑3.25 ↓2.50 ↓------
Bet 365Sớm2.303.202.881.052.500.801.100.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.453.202.701.052.500.701.500.500.44
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.44 ↓-0.501.60 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.