Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Preston North End, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Charlton Athletic 1 Kết thúc HT 0-0 0
Preston North End
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: The Valley stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Charlton Athletic
Preston North End
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Reeves
6'
🎯 Dứt điểm - Alfie Devine (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Andrija Vukcevic (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Andrija Vukcevic (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Alfie Devine (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Leo Leroy (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Miles Leaburn (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Millenic Alli, ra Sonny Carey
49'
🎯 Dứt điểm - Delano Burgzorg (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Harry Clarke (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Conor Coventry (chân phải) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Leo Leroy
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Karlan Ahearne-Grant 1-0, kiến tạo: Millenic Alli
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alan Mwamba, ra Nathaniel Chalobah
69'
🎯 Dứt điểm - Harry Clarke (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Lewis Gibson (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Jusef Erabi, ra Odel Offiah
70'
🔁 Thay người: vào Stanley Mills, ra Callum Lang
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Mwamba (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miles Leaburn (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Jordan Thompson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyreece Campbell (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Thierry Small, ra Jordan Thompson
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Millenic Alli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dan McNamara (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
85'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Micah Mbick, ra Miles Leaburn
88'
🔁 Thay người: vào Caleb Wiley, ra Andrija Vukcevic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Karlan Ahearne-Grant (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Millenic Alli (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nathan Asiimwe, ra Karlan Ahearne-Grant
🔁 Thay người: vào Joe Rankin-Costello, ra Tyreece Campbell
🟨 Thẻ vàng - Joe Rankin-Costello
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Charlton Athletic | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Millenic Alli ▼ Sonny Carey | 46' ⇄ | |
| 54' | Leo Leroy | |
| Karlan Ahearne-Grant(Assists:Millenic Alli) (Kiến tạo: Millenic Alli) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Alan Mwamba ▼ Nathaniel Chalobah | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jusef Erabi ▼ Odel Offiah | |
| 70' ⇄ | ▲ Stanley Mills ▼ Callum Lang | |
| 77' ⇄ | ▲ Thierry Small ▼ Jordan Thompson | |
| ▲ Micah Mbick ▼ Miles Leaburn | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Caleb Wiley ▼ Andrija Vukcevic | |
| ▲ Nathan Asiimwe ▼ Karlan Ahearne-Grant | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Joe Rankin-Costello ▼ Tyreece Campbell | 90+3' ⇄ | |
| Joe Rankin-Costello | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 14 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 19 | 1 |
Chủ = Charlton Athletic · Khách = Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 7 (64%) |
Bảng xếp hạng
Charlton Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Preston North End
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Charlton Athletic 2 (14%)Hòa 2 (14%)Preston North End 10 (71%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Preston North End | 2-0 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 15/01/25 | Preston North End | 2-1 (1-1) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/01/20 | Preston North End | 2-1 (1-1) | Charlton Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 03/11/19 | Charlton Athletic | 0-1 (0-0) | Preston North End | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/02/16 | Preston North End | 2-1 (1-1) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/10/15 | Charlton Athletic | 0-3 (0-2) | Preston North End | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/12 | Preston North End | 2-2 (0-2) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/11 | Charlton Athletic | 5-2 (4-0) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/11 | Charlton Athletic | 0-2 (0-1) | Preston North End | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/09 | Charlton Athletic | 0-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.5 | H |
| 30/08/08 | Preston North End | 2-1 (0-1) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/08 | Charlton Athletic | 1-2 (0-1) | Preston North End | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/11/07 | Preston North End | 0-2 (0-1) | Charlton Athletic | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Charlton Athletic
BTTTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Tottenham Hotspur | 5-1 (2-0) | Charlton Athletic | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/08/26 | West Ham United | 1-2 (0-1) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Charlton Athletic | 2-1 (0-1) | Derby County | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Cheltenham Town | 1-3 (0-3) | Charlton Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Norwich City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Preston North End
BBBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Preston North End | 0-4 (0-1) | Everton | -1 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Bolton Wanderers | 2-1 (2-0) | Preston North End | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Preston North End | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Marine | 3-0 (1-0) | Preston North End | - | - | B |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | B |
| 15/07/26 | Preston North End | 4-1 (1-1) | Bamber Bridge | +2.5 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Charlton Athletic
Preston North End
13Arthur Okonkwo5CLloyd Jones17Amarii Bell18Ivan Mesik20Dan McNamara6Conor Coventry15Nathaniel Chalobah7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant14Sonny Carey11Miles Leaburn1Daniel Iversen3Andrija Vukcevic4Harry Clarke6Liam Lindsay19CLewis Gibson24Odel Offiah7Alfie Devine15Jordan Thompson27Leo Leroy10Callum Lang37Delano Burgzorg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Lloyd Jones C8
- 6Conor Coventry6.7
- 7Tyreece Campbell▼ Rời sân 90+3'7.4
- 9Karlan Ahearne-Grant⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
- 11Miles Leaburn▼ Rời sân 88'6.6
- 13Arthur Okonkwo7.2
- 14Sonny Carey▼ Rời sân 46'6.5
- 15Nathaniel Chalobah▼ Rời sân 63'6.8
- 17Amarii Bell7.5
- 18Ivan Mesik7.2
- 20Dan McNamara6.8
Khách · 532
- 1Daniel Iversen6.2
- 3Andrija Vukcevic▼ Rời sân 88'6.7
- 4Harry Clarke6.8
- 6Liam Lindsay6.6
- 7Alfie Devine8
- 10Callum Lang▼ Rời sân 70'5.6
- 15Jordan Thompson▼ Rời sân 77'6.3
- 19Lewis Gibson C6.5
- 24Odel Offiah▼ Rời sân 70'6.4
- 27Leo Leroy🟨 Thẻ vàng 54'6.8
- 37Delano Burgzorg6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
21
Tấn công
9580
Tấn công nguy hiểm
4935
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
106
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
428313
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
60
Cứu thua
11
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
817
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1616
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.91
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B10T10 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Preston North End (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlton Athletic (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Preston North End (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlton Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lloyd Jones Hậu vệ | 8 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 17Amarii Bell Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 44/50 | 6 | |||
| 7Tyreece Campbell Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/0 | 21/22 | 0 | |||
| 9Karlan Ahearne-Grant Tiền đạo | 7.2 | 1 | 5/1 | 30/37 | 0 | ||
| 18Ivan Mesik Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 13Arthur Okonkwo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 15Nathaniel Chalobah Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 20Dan McNamara Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 37/50 | 0 | |||
| 6Conor Coventry Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 50/65 | 2 | |||
| 11Miles Leaburn Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 5/7 | 3 | |||
| 14Sonny Carey Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/20 | 1 | |||
| 19Millenic Alli (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/15 | 1 | ||
| 32Alan Mwamba (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 33Micah Mbick (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 26Joe Rankin-Costello (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 31Nathan Asiimwe (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Preston North End
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alfie Devine Tiền vệ | 8 | 2/0 | 41/46 | 2 | |||
| 27Leo Leroy Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 5 | 🟨 | ||
| 4Harry Clarke Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 14/22 | 6 | |||
| 3Andrija Vukcevic Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 20/27 | 3 | |||
| 6Liam Lindsay Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 20/33 | 5 | |||
| 19Lewis Gibson Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 22/36 | 4 | |||
| 24Odel Offiah Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/29 | 3 | |||
| 15Jordan Thompson Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 1Daniel Iversen Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 37Delano Burgzorg Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 13/15 | 1 | |||
| 10Callum Lang Tiền đạo | 5.6 | 2/0 | 2/4 | 2 | |||
| 9Jusef Erabi (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 11Thierry Small (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12Caleb Wiley (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Stanley Mills (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlton Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1881 |
| The Valley stadium | Sân nhà | Deepdale Stadium |
| 27111 | Sức chứa | 22222 |
| Nathan Jones | HLV | Paul Heckingbottom |
| London | Khu vực | Preston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.18 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.15 ↓ | 3.10 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.35 | 3.45 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.74 ↑ | 100.00 ↑ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.30 | 3.05 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.03 | 2.92 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 185.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.10 | 2.93 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 54.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 506.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.16 | 3.19 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.46 ↑ | 29.99 ↑ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.45 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 ↑ | 3.35 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.37 | 1.06 | 2.50 | 0.71 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlton Athletic | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Preston North End | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).