Kết quả bóng đá trận Charlton (W) vs Chelsea FC (W), 21:30 ngày 01/11/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 21:30 ngày 01/11/2026
Charlton (W) 0 Kết thúc HT 0-4 6
Chelsea FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Charlton (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Nathalie Bjorn (Kiến tạo: Katie McCabe) | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Malard M. | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 Carpenter E. | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Malard M. | |
| 22' | ⚽ 0 - 5 | |
| 24' | ⚽ 0 - 6 | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 5 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 28 | 4 |
| Điểm | 0 | 7 | 3 | 26 |
Chủ = Charlton (W) · Khách = Chelsea FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 9 (69%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Charlton (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Chelsea FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
015
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
87181
TL chuyền bóng thành công
72%90%
Phạm lỗi
12
Việt vị
02
Cứu thua
40
Quả ném biên
59
Chuyền dài
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Chelsea FC (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlton (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | london |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 19.00 | 8.20 | 1.01 | 0.89 | 4.00 | 0.73 | 0.84 | -2.75 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.02 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.89 ↑ | 1.11 ↑ | -2.75 | 0.59 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.07 | 0.68 | 3.75 | 1.05 | 0.98 | -2.75 | 0.73 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.97 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 16.00 | 10.00 | 1.05 | 0.74 | 3.75 | 1.02 | 0.99 | -2.50 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 10.00 | 1.07 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.90 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.20 ↑ | -2.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 14.00 | 9.50 | 1.06 | 0.74 | 3.75 | 1.02 | 0.99 | -2.50 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↓ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 13.50 | 7.30 | 1.07 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 0.95 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.08 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 13.00 | 1.01 | 0.82 | 4.00 | 0.70 | 0.84 | -2.75 | 0.68 |
| Live | 19.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 29.00 | 14.00 | 1.03 | 1.06 | 4.50 | 0.68 | 0.90 | -3.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.73 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.03 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | -3.50 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.