Kết quả bóng đá trận Charlton (W) vs London City Lionesses (W), 18:30 ngày 19/09/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 18:30 ngày 19/09/2026
Charlton (W) 1 Kết thúc HT 1-3 4
London City Lionesses (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Charlton (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Isobel goodwin | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Isobel goodwin | |
| HT 1-3 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 5 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 28 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 22 |
Chủ = Charlton (W) · Khách = London City Lionesses (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlton (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 9 (69%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Charlton (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
London City Lionesses (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
38
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
25%75%
Chuyền bóng
69194
TL chuyền bóng thành công
59%87%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
10
Quả ném biên
39
Chuyền dài
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlton (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
London City Lionesses (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlton (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 6.80 | 1.03 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.30 | 1.09 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.30 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 6.30 | 1.18 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 48.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | -1.50 | 0.50 |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.95 ↓ | -1.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 6.30 | 1.18 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 4.85 | 1.23 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.15 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 6.40 | 1.15 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.29 | -1.50 | 0.53 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.