Kết quả bóng đá trận Chateauroux vs Hyeres, 00:30 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 00:30 ngày 29/08/2026
Chateauroux 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hyeres
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Stade Gaston Petit Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chateauroux | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 1 Moussa Kouyate | |
| 81' | ||
| 83' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Chateauroux · Khách = Hyeres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chateauroux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Chateauroux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 6 | 13 | 13 | 35 | 49 | 31 | 15 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 27 | 13 | 17 |
| Sân khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 19 | 22 | 18 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Hyeres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Chateauroux
HTTBHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hauts Lyonnais | 0-0 (0-0) | Chateauroux | - | - | H |
| 14/08/26 | Chateauroux | 3-1 (1-0) | AS Montlouis | - | - | T |
| 08/08/26 | Vierzon | 1-3 (0-1) | Chateauroux | - | - | T |
| 01/08/26 | Chateauroux | 0-1 (0-1) | Bourges | - | - | B |
| 16/05/26 | Valenciennes | 2-2 (1-0) | Chateauroux | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Dijon | 1-2 (1-2) | Chateauroux | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chateauroux | 0-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Versailles 78 | 4-0 (3-0) | Chateauroux | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Chateauroux | 3-5 (2-3) | Quevilly | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Aubagne | 1-1 (0-1) | Chateauroux | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Chateauroux | 3-1 (2-1) | Concarneau | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Stade Briochin | 2-0 (1-0) | Chateauroux | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Chateauroux | 0-1 (0-0) | Villefranche | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Caen | 2-2 (1-0) | Chateauroux | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Chateauroux | 0-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Chateauroux | 1-2 (1-1) | FC Rouen | -0.25 | 2 | B |
| 07/02/26 | Orleans US 45 | 2-2 (1-1) | Chateauroux | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Chateauroux | 0-2 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Bourg Peronnas | 1-1 (1-1) | Chateauroux | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Hyeres
HTHTHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hyeres | 2-2 (1-1) | FC Limonest | - | - | H |
| 16/05/26 | Hyeres | 4-1 (1-0) | Saint-Priest | - | - | T |
| 09/05/26 | St. Maur Lusi | 1-1 (1-1) | Hyeres | - | - | H |
| 02/05/26 | Hyeres | 1-0 (1-0) | Rousset-Ste Victoire | - | - | T |
| 25/04/26 | GOAL FC | 1-1 (0-0) | Hyeres | - | - | H |
| 18/04/26 | Hyeres | 1-2 (1-1) | Nimes | - | - | B |
| 11/04/26 | Creteil | 1-0 (1-0) | Hyeres | - | - | B |
| 04/04/26 | Hyeres | 1-1 (1-0) | GRACES | - | - | H |
| 28/03/26 | Bobigny A.C. | 0-2 (0-1) | Hyeres | - | - | T |
| 22/03/26 | Hyeres | 2-1 (0-1) | Toulon | - | - | T |
| 15/03/26 | Frejus St-Raphael | 1-1 (1-1) | Hyeres | - | - | H |
| 08/03/26 | Hyeres | 1-0 (0-0) | GFA Rumilly Vallieres | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Limonest | 1-1 (0-1) | Hyeres | - | - | H |
| 15/02/26 | Hyeres | 0-1 (0-0) | Istres | - | - | B |
| 07/02/26 | Andrezieux | 0-1 (0-1) | Hyeres | -0.25 | 2 | T |
| 31/01/26 | Hyeres | 3-3 (2-3) | Cannes AS | - | - | H |
| 18/01/26 | Hyeres | 0-2 (0-0) | St. Maur Lusi | 0 | 2 | B |
| 11/01/26 | Rousset-Ste Victoire | 0-4 (0-1) | Hyeres | - | - | T |
| 14/12/25 | Hyeres | 3-1 (1-1) | GOAL FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Nimes | 2-0 (1-0) | Hyeres | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
916
Sút cầu môn
45
Tấn công
7399
Tấn công nguy hiểm
2742
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chateauroux (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hyeres (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chateauroux | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | |
| Stade Gaston Petit | Sân nhà | |
| 17173 | Sức chứa | 0 |
| Benoit Cauet | HLV | |
| Chateauroux | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.85 ↓ | 3.10 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 2.95 ↓ | 3.05 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.73 | 2.49 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.50 | 2.84 | 1.00 | 1.50 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 2.96 | 3.28 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 29.01 ↑ | 6.02 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.46 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.