Kết quả bóng đá trận Chattanooga Red Wolves vs AC Boise, 06:00 ngày 30/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 30/08/2026
Chattanooga Red Wolves 2 Kết thúc HT 0-1 3
AC Boise
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Chattanooga Red Wolves | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Tumi Moshobane(Assists:Nick Moon) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Moshobane T. | |
| 37' | Jacob Crull | |
| 37' | ||
| 37' | Jacob Crull | |
| Angelo Kelly-Rosales | 38' | |
| Kelly-Rosales A. | 38' | |
| 45' | Moshobane T. | |
| 45+1' | Tumi Moshobane | |
| HT 0-1 | ||
| Omar Hernandez 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| Hernandez O. 2 - 2 ⚽ | 51' | |
| Yanis Lelin 3 - 2 ⚽ | 56' | |
| 4 - 2 ⚽ | 56' | |
| 71' | ⚽ 4 - 3 Nick Moon | |
| 81' | ⚽ 4 - 4 Thomas Amang(Assists:Blake Bodily) | |
| Jordan Ayimbila | 85' | |
| Michael Knaap | 87' | |
| Joshua Ramos | 90+5' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = Chattanooga Red Wolves · Khách = AC Boise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chattanooga Red Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Chattanooga Red Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 40 | 35 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 19 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 21 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 15 | - | - |
AC Boise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 36 | 33 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 12 | 23 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 21 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chattanooga Red Wolves 0 (0%)Hòa 0 (0%)AC Boise 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
HBTBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chattanooga Red Wolves | 3-3 (2-1) | New York Cosmos | - | - | H |
| 20/08/26 | Sarasota Paradise | 3-2 (3-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 16/08/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 09/08/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-3 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 30/07/26 | Forward Madison FC | 5-2 (3-2) | Chattanooga Red Wolves | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 16/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (1-0) | AV Alta | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Boise
HTTHBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Knoxville troops | 2-2 (2-1) | AC Boise | - | - | H |
| 13/08/26 | AC Boise | 2-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 09/08/26 | AC Boise | 2-1 (1-0) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 02/08/26 | AC Boise | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 30/07/26 | Greenville Triumph | 3-2 (2-2) | AC Boise | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 18/07/26 | AC Boise | 2-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 3 | T |
| 06/07/26 | Westchester SC | 0-1 (0-0) | AC Boise | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | AC Boise | 1-0 (0-0) | Omaha | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Forward Madison FC | 5-1 (1-0) | AC Boise | - | - | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | +1 | 3 | T |
| 07/06/26 | Spokane Velocity | 2-1 (0-0) | AC Boise | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | AC Boise | 0-2 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | AC Boise | 1-3 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | T |
| 14/05/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | FC Naples | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
42
Sút bóng
914
Sút cầu môn
36
Tấn công
9695
Tấn công nguy hiểm
4151
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
362428
TL chuyền bóng thành công
77%84%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
12
Cứu thua
31
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
62
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.291.37
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chattanooga Red Wolves (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
AC Boise (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chattanooga Red Wolves (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
AC Boise (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 2 (25%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chattanooga Red Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Scott MacKenzie | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.22 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.05 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.66 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.36 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.20 ↑ | 2.16 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.33 | 2.41 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.36 ↑ | 2.22 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.54 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.49 ↑ | 2.24 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chattanooga Red Wolves | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| AC Boise | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).