Kết quả bóng đá trận Chattanooga Red Wolves vs New York Cosmos, 06:00 ngày 23/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 23/08/2026
Chattanooga Red Wolves 3 Kết thúc HT 2-1 3
New York Cosmos
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Chattanooga Red Wolves | Phút | |
| Pedro Hernandez 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Tobi Adewole(Assists:Eric Kinzner) (Kiến tạo: Eric Kinzner) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 1 Sebastian Ignacio Guenzatti Varela(Assists:Christian Koffi) (Kiến tạo: Christian Koffi) | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | Davide Galazzini | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Nestor Cabrera | |
| Yanis Lelin(Assists:Omar Hernandez) (Kiến tạo: Omar Hernandez) 3 - 2 ⚽ | 61' | |
| 77' | ⚽ 3 - 3 Philip Spengler(Assists:Justin Milovanov) (Kiến tạo: Justin Milovanov) | |
| Michael Knaap | 86' | |
| Apolinar R. | 90+1' | |
| 90+8' | Anges Patrick Kader Bohui | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 10 |
Chủ = Chattanooga Red Wolves · Khách = New York Cosmos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chattanooga Red Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Chattanooga Red Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 40 | 35 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 19 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 21 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | - | - |
New York Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 21 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 16 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
BTBBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Sarasota Paradise | 3-2 (3-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 16/08/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 09/08/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-3 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 30/07/26 | Forward Madison FC | 5-2 (3-2) | Chattanooga Red Wolves | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 16/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (1-0) | AV Alta | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — New York Cosmos
TTBBBHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Corpus Christi FC | 0-2 (0-1) | New York Cosmos | - | - | T |
| 16/08/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | AV Alta | - | - | T |
| 06/08/26 | Richmond Kickers | 2-0 (1-0) | New York Cosmos | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | AC Boise | - | - | B |
| 23/07/26 | Westchester SC | 3-0 (1-0) | New York Cosmos | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | New York Cosmos | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | New York Cosmos | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/07/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | FC Naples | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | B |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 16/05/26 | Westchester SC | 2-3 (0-1) | New York Cosmos | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | B |
| 20/04/26 | New York Cosmos | 2-2 (0-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
826
Sút cầu môn
57
Tấn công
84134
Tấn công nguy hiểm
48107
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
010
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
274488
TL chuyền bóng thành công
78%89%
Phạm lỗi
158
Việt vị
21
Cứu thua
42
Tắc bóng
2010
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
3856
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.212.24
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chattanooga Red Wolves (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chattanooga Red Wolves (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
New York Cosmos (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chattanooga Red Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Scott MacKenzie | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.30 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.65 | 3.90 | 4.30 | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 3.80 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.40 ↑ | 3.75 ↓ | 0.63 | 2.75 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.70 ↓ | 4.00 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.85 | 4.60 | 0.85 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.55 ↓ | 3.85 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.71 | 4.11 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.75 ↑ | 4.05 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.80 ↓ | 4.10 ↓ | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.21 | 4.11 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.08 ↓ | 3.83 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.28 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.84 ↓ | 4.40 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 1.46 ↑ | 1.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 ↓ | 4.10 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chattanooga Red Wolves | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| New York Cosmos | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).