Kết quả bóng đá trận Chattanooga vs Carolina Core, 06:00 ngày 30/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 30/08/2026
Chattanooga 5 Kết thúc HT 1-0 2
Carolina Core
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Chattanooga | Phút | |
| Alexander Krehl(Assists:Tate Robertson) (Kiến tạo: Tate Robertson) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Krehl A. 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| 16' | Andrew Czech | |
| 16' | Czech A. | |
| HT 1-0 | ||
| Alexander Krehl(Assists:Alexis Arrua) (Kiến tạo: Alexis Arrua) 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| Isaiah Jones(Assists:Alexander Krehl) (Kiến tạo: Alexander Krehl) 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| Yves Tcheuyap | 61' | |
| Alexander Krehl(Assists:Tate Robertson) (Kiến tạo: Tate Robertson) 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| Alexander Krehl | 63' | |
| 65' | Nelson Martinez | |
| Tate Robertson 7 - 0 ⚽ | 67' | |
| 74' | ⚽ 7 - 1 Charles Orbaugh(Assists:Thomas Raimbault) | |
| 82' | ⚽ 7 - 2 David Diaz(Assists:Bodie Ford) | |
| 90+1' | Corey Lundeen | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 11 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Chattanooga · Khách = Carolina Core
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chattanooga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Chattanooga 4 (50%)Hòa 2 (25%)Carolina Core 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | Chattanooga | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/09/25 | Chattanooga | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/08/25 | Carolina Core | 0-1 (0-0) | Chattanooga | - | - | T |
| 14/04/25 | Carolina Core | 1-4 (1-2) | Chattanooga | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/24 | Carolina Core | 2-1 (1-0) | Chattanooga | 0 | 3 | B |
| 23/06/24 | Chattanooga | 1-2 (0-2) | Carolina Core | - | - | B |
| 28/04/24 | Chattanooga | 2-0 (1-0) | Carolina Core | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chattanooga
BHTTTHHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Crown Legacy FC | 3-1 (1-0) | Chattanooga | - | - | B |
| 15/08/26 | Toronto FC II | 2-2 (1-1) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Chattanooga | 1-0 (1-0) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | International Miami B | 0-1 (0-1) | Chattanooga | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | Philadelphia Union II | - | - | T |
| 19/07/26 | Chattanooga | 1-1 (0-1) | Orlando City B | - | - | H |
| 13/07/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | Chattanooga | +0.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | International Miami B | - | - | T |
| 28/06/26 | Chattanooga | 2-2 (1-0) | Chicago flame B | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | -0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | - | - | T |
| 01/06/26 | Orlando City B | 5-2 (1-2) | Chattanooga | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | International Miami B | 1-2 (1-0) | Chattanooga | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Chattanooga | 0-2 (0-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 19/04/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (0-0) | Chattanooga | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Chattanooga | 3-1 (1-0) | Orlando City B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Carolina Core
BTHBTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Carolina Core | 1-3 (0-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 09/08/26 | Carolina Core | 2-0 (2-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 01/08/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (3-2) | Carolina Core | -1.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Carolina Core | 1-5 (0-3) | Chicago flame B | - | - | B |
| 23/07/26 | Carolina Core | 4-0 (2-0) | International Miami B | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | Chattanooga | -0.25 | 3 | H |
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | -1 | 3 | B |
| 29/06/26 | Carolina Core | 1-0 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | New York City Team B | 3-2 (1-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Carolina Core | 2-0 (1-0) | Crown Legacy FC | - | - | T |
| 08/06/26 | Orlando City B | 3-2 (1-2) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Carolina Core | 2-1 (0-1) | Chicago flame B | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Huntsville City | 3-0 (1-0) | Carolina Core | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Carolina Core | 2-2 (1-1) | Crown Legacy FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Orlando City B | 2-2 (2-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | H |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
106
Tấn công
8290
Tấn công nguy hiểm
5057
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
391405
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
712
Việt vị
04
Cứu thua
45
Tắc bóng
167
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.130.53
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chattanooga (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Carolina Core (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chattanooga (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Carolina Core (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chattanooga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Donovan Ricketts | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.90 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.65 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.15 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 48.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.00 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.75 ↑ | 4.20 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.15 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 45.00 ↑ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.11 | 4.40 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.03 ↓ | 4.27 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.20 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.87 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.81 | 4.13 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.03 ↑ | 4.31 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.88 | 4.41 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.77 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.