Kết quả bóng đá trận Chelsea FC (W) vs Aston Villa (W), 18:30 ngày 05/09/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 18:30 ngày 05/09/2026
Chelsea FC (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Aston Villa (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Chelsea FC (W) | Phút | |
| James L. (Kiến tạo: Ellie Carpenter) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 29 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 26 | 9 |
Chủ = Chelsea FC (W) · Khách = Aston Villa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chelsea FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Aston Villa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
141
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
19865
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
62
Chuyền dài
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea FC (W) (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Aston Villa (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chelsea FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| london | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.50 | 12.00 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 | 0.63 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.65 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.30 | 8.40 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.60 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.30 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 27.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.00 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 6.00 ↓ | 9.80 ↑ | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.60 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 5.70 | 9.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.61 | 5.90 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 1.04 | 1.75 | 0.70 |
| Live | 2.69 ↑ | 1.46 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.65 | 12.20 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.19 | 5.70 ↑ | 12.40 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 1.73 ↓ | 12.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.25 | 8.25 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.68 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.49 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 8.06 | 12.22 | 0.85 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↑ | 7.00 ↓ | 9.81 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.60 | 9.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.19 | 2.25 | 0.59 |
| Live | 5.46 ↑ | 1.19 ↓ | 22.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 11.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chelsea FC (W) | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Aston Villa (W) | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).