Kết quả bóng đá trận Chelsea FC (W) vs Real Sociedad (W), 00:45 ngày 27/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 00:45 ngày 27/08/2026
Chelsea FC (W) 5 Kết thúc HT 1-1 2
Real Sociedad (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Chelsea FC (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Ainhoa Marin | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Ainhoa Marin | |
| Sjoeke Nusken | 24' | |
| Naomi Girma(Assists:Katie McCabe) (Kiến tạo: Katie McCabe) 1 - 3 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| Veerle Buurman(Assists:Lauren James) (Kiến tạo: Lauren James) 2 - 3 ⚽ | 54' | |
| 58' | ⚽ 2 - 4 Cecilia Marcos | |
| Melvine Malard(Assists:Sjoeke Nusken) (Kiến tạo: Sjoeke Nusken) 3 - 4 ⚽ | 67' | |
| Lauren James(Assists:Ellie Carpenter) (Kiến tạo: Ellie Carpenter) 4 - 4 ⚽ | 74' | |
| 83' | Esther Laborde | |
| Melvine Malard(Assists:Ellie Carpenter) (Kiến tạo: Ellie Carpenter) 5 - 4 ⚽ | 88' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 26 | 10 |
Chủ = Chelsea FC (W) · Khách = Real Sociedad (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Chelsea FC (W)
TTTHTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | A-League All-Stars (W) | 0-3 (0-2) | Chelsea FC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Auckland FF (W) | 0-7 (0-4) | Chelsea FC (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Chelsea FC (W) | 1-0 (1-0) | Manchester United (W) | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chelsea FC (W) | 2-2 (1-0) | Manchester City (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Leicester City (W) | 1-3 (1-3) | Chelsea FC (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Everton FC (W) | 1-4 (1-1) | Chelsea FC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/04/26 | Chelsea FC (W) | 1-0 (0-0) | Arsenal (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Chelsea FC (W) | 4-3 (3-3) | Aston Villa (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/03/26 | Arsenal (W) | 3-1 (2-0) | Chelsea FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | London City Lionesses (W) | 1-1 (0-1) | Chelsea FC (W) | +1.5 | 3 | H |
| 19/03/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (2-1) | Brighton H.A. (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Chelsea FC (W) | 2-0 (1-0) | Manchester United (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Chelsea FC (W) | 1-1 (0-0) | Manchester United (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Chelsea FC (W) | 2-0 (1-0) | Liverpool (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-2 (0-1) | Chelsea FC (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester City (W) | 5-1 (2-0) | Chelsea FC (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Chelsea FC (W) | 0-2 (0-0) | Arsenal (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | Manchester City (W) | 0-1 (0-1) | Chelsea FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Chelsea FC (W) | 5-0 (3-0) | CrystalPalace (W) | +4 | 4.75 | T |
Thành tích gần đây — Real Sociedad (W)
THTHHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Real Sociedad (W) | 3-1 (1-1) | Athletic Club Bibao (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Real Sociedad (W) | 1-1 (1-1) | Eibar (W) | - | - | H |
| 13/08/26 | Osasuna (W) | 0-2 (0-2) | Real Sociedad (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | CD Alaves (W) | 1-1 (0-0) | Real Sociedad (W) | - | - | H |
| 08/08/26 | Lyon (W) | 1-1 (0-1) | Real Sociedad (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | CDEF Logrono (W) | 1-1 (1-1) | Real Sociedad (W) | - | - | H |
| 24/07/26 | Real Sociedad (W) | 0-2 (0-1) | SCU Torreense (W) | +1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | Atletico de Madrid (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/05/26 | Barcelona (W) | 2-1 (2-1) | Real Sociedad (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Real Sociedad (W) | 3-0 (1-0) | Granada CF(W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Deportivo La Coruna W | 1-2 (1-0) | Real Sociedad (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | Madrid CFF (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Alhama CF (W) | 1-5 (1-3) | Real Sociedad (W) | +1.75 | 3 | T |
| 29/03/26 | Real Sociedad (W) | 1-1 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +2 | 3 | H |
| 21/03/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-0) | Real Sociedad (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Real Sociedad (W) | 0-3 (0-0) | Real Madrid (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-1 (2-0) | RCD Espanyol (W) | +1.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-2 (0-2) | Real Sociedad (W) | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Real Sociedad (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | +1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
113
Sút cầu môn
62
Tấn công
9348
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
510
Việt vị
91
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
55 45
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea FC (W) (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Real Sociedad (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelsea FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| london | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.70 | 8.90 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.13 | 5.70 | 8.90 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.20 | 10.30 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.96 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.20 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.91 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.50 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↓ | 48.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.55 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.00 | 9.80 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.48 ↑ | 51.97 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 8.50 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↓ | 54.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.40 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.50 | 8.40 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 12.30 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.00 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.25 | 10.00 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.14 | 8.90 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.31 ↓ | 10.26 ↑ | 2.95 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.50 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 6.30 ↓ | 10.50 ↓ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.75 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.82 ↓ | 6.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.40 | 15.50 | 0.64 | 2.75 | 1.13 | 1.10 | 2.25 | 0.65 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.18 ↑ | 24.00 ↑ | 5.34 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.50 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chelsea FC (W) | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Real Sociedad (W) | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).