Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brighton Hove Albion, 20:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 30/08/2026
Chelsea 4 Kết thúc HT 3-1 3
Brighton Hove Albion
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Stamford Bridge stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Chelsea
Brighton Hove Albion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
⚽ BÀN THẮNG - Romeo Lavia 1-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Romeo Lavia (chân phải) — vào lưới
9'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Neto 2-0, kiến tạo: Morgan Rogers
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân phải) — vào lưới
22'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Malick Yalcouye (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 3-0, kiến tạo: Jorrel Hato
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — bị cản phá
35'
⚽ BÀN THẮNG - Malick Yalcouye 3-1
35'
🎯 Dứt điểm - Malick Yalcouye (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wesley Fofana
56'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
63'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - João Pedro Junqueira de Jesus 3-2
63'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) Own — vào lưới球
65'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Reece James, ra Romeo Lavia
🔁 Thay người: vào Josh Acheampong, ra Wesley Fofana
🔁 Thay người: vào Moises Caicedo, ra Pedro Neto
69'
🎯 Dứt điểm - Olivier Boscagli (chân phải) — bị cản phá
70'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Dunk
🎯 Dứt điểm - Maxence Lacroix (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pep Chavarria, ra Levi Samuels Colwill
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Osman, ra Malick Yalcouye
⚽ BÀN THẮNG - Cole Jermaine Palmer 4-2, kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — vào lưới
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ferdi Kadioglu (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Promise David, ra Charalampos Kostoulas
80'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Loureiro da Costa, ra Mats Wieffer
🔁 Thay người: vào Valentin Barco, ra Moises Caicedo
🎯 Dứt điểm - Valentin Barco (chân trái) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Olivier Boscagli
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Joao Pedro Loureiro da Costa
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Pascal Gross 4-3
90+6'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| Chelsea | Phút | |
| Romeo Lavia 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Lavia R. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Pedro Neto(Assists:Morgan Rogers) (Kiến tạo: Morgan Rogers) 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| Neto P. (Kiến tạo: Morgan Rogers) 5 - 0 ⚽ | 14' | |
| João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Jorrel Hato) (Kiến tạo: Jorrel Hato) 6 - 0 ⚽ | 32' | |
| Joao Pedro (Kiến tạo: Jorrel Hato) 7 - 0 ⚽ | 32' | |
| 35' | ⚽ 7 - 1 Malick Yalcouye | |
| 35' | ⚽ 7 - 2 Yalcouye M. | |
| 36' | ⚽ 7 - 3 Yalcouye M. | |
| HT 3-1 | ||
| Wesley Fofana | 55' | |
| 63' | ⚽ 8 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus (phản lưới) | |
| ▲ Reece James ▼ Romeo Lavia | 68' ⇄ | |
| ▲ Josh Acheampong ▼ Wesley Fofana | 68' ⇄ | |
| ▲ Moises Caicedo ▼ Pedro Neto | 68' ⇄ | |
| 70' | Lewis Dunk | |
| ▲ Pep Chavarria ▼ Levi Samuels Colwill | 72' ⇄ | |
| Cole Jermaine Palmer(Assists:João Pedro Junqueira de Jesus) (Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus) 9 - 3 ⚽ | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ Ibrahim Osman ▼ Malick Yalcouye | |
| 80' ⇄ | ▲ Promise David ▼ Charalampos Kostoulas | |
| 80' ⇄ | ▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Mats Wieffer | |
| ▲ Valentin Barco ▼ Moises Caicedo | 82' ⇄ | |
| 89' | Olivier Boscagli | |
| 90+1' | Joao Pedro Loureiro da Costa | |
| 90+6' | ⚽ 9 - 4 Pascal Gross | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = Chelsea · Khách = Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Chelsea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chelsea 9 (45%)Hòa 5 (25%)Brighton Hove Albion 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Chelsea | 1-3 (1-0) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 3 | B |
| 15/02/25 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Chelsea | +0.25 | 3 | B |
| 09/02/25 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Chelsea | +0.25 | 3 | B |
| 28/09/24 | Chelsea | 4-2 (4-2) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/24 | Brighton Hove Albion | 1-2 (0-1) | Chelsea | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/12/23 | Chelsea | 3-2 (2-1) | Brighton Hove Albion | +0.5 | 3 | T |
| 28/09/23 | Chelsea | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/23 | Chelsea | 4-3 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/23 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/22 | Brighton Hove Albion | 4-1 (3-0) | Chelsea | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/01/22 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-1) | Chelsea | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/12/21 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Brighton Hove Albion | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/04/21 | Chelsea | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/09/20 | Brighton Hove Albion | 1-3 (0-1) | Chelsea | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/08/20 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-1) | Chelsea | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/01/20 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-1) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/09/19 | Chelsea | 2-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/04/19 | Chelsea | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/12/18 | Brighton Hove Albion | 1-2 (0-2) | Chelsea | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chelsea
TTTHTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Chelsea | 2-0 (0-0) | Luton Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/08/26 | Fulham | 2-3 (1-2) | Chelsea | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Chelsea | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-3 (1-1) | Chelsea | +1 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion
TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-0 (3-0) | Tromso IL | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-0 (4-0) | Aston Villa | +0.25 | 3 | T |
| 21/08/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +1 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Bologna | +0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
Chelsea
Brighton Hove Albion
26Damian Emiliano Martinez Romero3Wesley Fofana5Maxence Lacroix6CLevi Samuels Colwill7Pedro Neto21Jorrel Hato27Malo Gusto45Romeo Lavia10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers9João Pedro Junqueira de Jesus1Bart Verbruggen5CLewis Dunk24Ferdi Kadioglu27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13Pascal Gross21Olivier Boscagli25Diego Gómez29Maxim de Cuyper35Malick Yalcouye19Charalampos Kostoulas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Wesley Fofana🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 5Maxence Lacroix6.1
- 6Levi Samuels Colwill C▼ Rời sân 72'6.2
- 7Pedro Neto⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 68'8.4
- 9João Pedro Junqueira de Jesus⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Phản lưới 63' · 🎯 Kiến tạo 74'7.6
- 10Cole Jermaine Palmer⚽ Ghi bàn 74'7.9
- 17Morgan Rogers🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14'8.2
- 21Jorrel Hato🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32'7.2
- 26Damian Emiliano Martinez Romero8.3
- 27Malo Gusto6.4
- 45Romeo Lavia⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 68'7.4
Khách · 4231
- 1Bart Verbruggen4.9
- 5Lewis Dunk C🟨 Thẻ vàng 70'5.9
- 13Pascal Gross⚽ Ghi bàn 90+6'7.3
- 19Charalampos Kostoulas▼ Rời sân 80'6.4
- 21Olivier Boscagli🟨 Thẻ vàng 89'6.8
- 24Ferdi Kadioglu5.6
- 25Diego Gómez6.2
- 27Mats Wieffer▼ Rời sân 80'7.4
- 29Maxim de Cuyper6.3
- 35Malick Yalcouye⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 44Luka Vuskovic6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
66
Tấn công
58117
Tấn công nguy hiểm
2370
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
227647
TL chuyền bóng thành công
68%88%
Phạm lỗi
612
Cứu thua
41
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1325
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1836
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.971.49
Cơ hội rõ rệt
65
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea (25 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Brighton Hove Albion (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelsea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Brighton Hove Albion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chelsea
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Pedro Neto Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2/2 | 9/11 | 1 | ||
| 26Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 15/39 | 0 | |||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 3/0 | 13/16 | 1 | ||
| 10Cole Jermaine Palmer Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 4/1 | 13/20 | 3 | ||
| 9João Pedro Junqueira de Jesus Trung phong | 7.6 | 1 | 1 | 5/2 | 15/25 | 1 | |
| 45Romeo Lavia Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 13/15 | 1 | ||
| 21Jorrel Hato Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/12 | 3 | ||
| 3Wesley Fofana Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 1 | 🟨 | ||
| 27Malo Gusto Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/12 | 2 | |||
| 6Levi Samuels Colwill Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 11/18 | 3 | |||
| 5Maxence Lacroix Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 25Moises Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Pep Chavarria (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 34Josh Acheampong (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 24Reece James (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Valentin Barco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 0/0 | 1 |
Brighton Hove Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Malick Yalcouye Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 25/30 | 3 | ||
| 27Mats Wieffer Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 46/51 | 1 | |||
| 13Pascal Gross Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 52/60 | 1 | ||
| 21Olivier Boscagli Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 62/77 | 1 | 🟨 | ||
| 44Luka Vuskovic Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 88/95 | 1 | |||
| 19Charalampos Kostoulas Trung phong | 6.4 | 1/1 | 21/25 | 0 | |||
| 29Maxim de Cuyper Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 37/44 | 1 | |||
| 25Diego Gómez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 5/1 | 24/29 | 3 | |||
| 5Lewis Dunk Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 83/91 | 1 | 🟨 | ||
| 24Ferdi Kadioglu Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 56/60 | 0 | |||
| 1Bart Verbruggen Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 15Ibrahim Osman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 12Promise David (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chelsea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-10 | Thành lập | 1901 |
| Stamford Bridge stadium | Sân nhà | American Express Community Stadium |
| 42055 | Sức chứa | 8850 |
| Xabi Alonso | HLV | Fabian Hurzeler |
| London | Khu vực | Brighton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.13 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↓ | 3.68 ↑ | 1.22 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.35 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.42 ↑ | 100.00 ↑ | 3.63 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.35 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.95 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.37 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.76 | 3.43 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.98 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.66 | 3.79 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.91 ↑ | 21.02 ↑ | 3.67 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.80 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 125.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.75 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.71 | 2.99 | 0.70 | 2.50 | 1.34 | 0.67 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.05 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.75 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.80 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chelsea | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Brighton Hove Albion | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).