Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Juventus, 18:30 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 05/08/2026
Chelsea 0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventus
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Chelsea
Juventus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Manuel Locatelli (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Andrea Cambiaso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Fabio Miretti (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jamie Bynoe-Gittens (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovany Quenda (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Andrea Cambiaso (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Boga (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Arkadiusz Milik (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mattia Perin, ra Michele Di Gregorio
🔁 Thay người: vào Estêvão Willian, ra Geovany Quenda
🔁 Thay người: vào Nicolas Jackson, ra Danny Welbeck
🔁 Thay người: vào Mamadou Sarr, ra Oluwatosin Adarabioyo
46'
🔁 Thay người: vào Gleison Bremer Silva Nascimento, ra Manuel Locatelli
46'
🔁 Thay người: vào Edon Zhegrova, ra Jeremie Boga
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan David, ra Arkadiusz Milik
46'
🔁 Thay người: vào Augusto Owusu, ra Andrea Cambiaso
🔁 Thay người: vào Mike Penders, ra Robert Sanchez
🎯 Dứt điểm - Marco Palestra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marco Palestra (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Douglas Luiz Soares de Paulo
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Moises Caicedo
63'
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Douglas Luiz Soares de Paulo
63'
🔁 Thay người: vào Kenan Yildiz, ra Fabio Miretti
63'
🔁 Thay người: vào Juan David Cabal Murillo, ra Pierre Kalulu Kyatengwa
🔁 Thay người: vào Dastan Satpayev, ra Jamie Bynoe-Gittens
🔁 Thay người: vào Josh Acheampong, ra Marco Palestra
🔁 Thay người: vào Liam Delap, ra João Pedro Junqueira de Jesus
🔁 Thay người: vào Aaron Anselmino, ra Jorrel Hato
🔁 Thay người: vào Dario Essugo, ra Moises Caicedo
🔁 Thay người: vào Olutayo Subuloye, ra Wesley Fofana
🔁 Thay người: vào Romeo Lavia, ra Mahdi Nicoll Jazuli
66'
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Edon Zhegrova (chân trái) — vào lưới
68'
⚽ BÀN THẮNG - Edon Zhegrova 0-1, kiến tạo: Kenan Yildiz
71'
🟨 Thẻ vàng - Federico Gatti
75'
🔁 Thay người: vào Daniele Rugani, ra Federico Gatti
75'
🔁 Thay người: vào Arman Durmisi, ra Jonathan David
75'
🔁 Thay người: vào Arthur Melo, ra Augusto Owusu
81'
🟨 Thẻ vàng - Gleison Bremer Silva Nascimento
🟨 Thẻ vàng - Romeo Lavia
🔁 Thay người: vào Mykhailo Mudryk, ra Nicolas Jackson
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kenan Yildiz (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romeo Lavia (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Chelsea | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mike Penders ▼ Robert Sanchez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mattia Perin ▼ Michele Di Gregorio | |
| ▲ Estêvão Willian ▼ Geovany Quenda | 46' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Jackson ▼ Danny Welbeck | 46' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Sarr ▼ Oluwatosin Adarabioyo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gleison Bremer Silva Nascimento ▼ Manuel Locatelli | |
| 46' ⇄ | ▲ Edon Zhegrova ▼ Jeremie Boga | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan David ▼ Arkadiusz Milik | |
| 46' ⇄ | ▲ Augusto Owusu ▼ Andrea Cambiaso | |
| 58' | Douglas Luiz Soares de Paulo | |
| Moises Caicedo | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Teun Koopmeiners ▼ Douglas Luiz Soares de Paulo | |
| 63' ⇄ | ▲ Kenan Yildiz ▼ Fabio Miretti | |
| 63' ⇄ | ▲ Juan David Cabal Murillo ▼ Pierre Kalulu Kyatengwa | |
| ▲ Dastan Satpayev ▼ Jamie Bynoe-Gittens | 65' ⇄ | |
| ▲ Josh Acheampong ▼ Marco Palestra | 65' ⇄ | |
| ▲ Liam Delap ▼ João Pedro Junqueira de Jesus | 66' ⇄ | |
| ▲ Aaron Anselmino ▼ Jorrel Hato | 66' ⇄ | |
| ▲ Dario Essugo ▼ Moises Caicedo | 66' ⇄ | |
| ▲ Olutayo Subuloye ▼ Wesley Fofana | 66' ⇄ | |
| ▲ Romeo Lavia ▼ Mahdi Nicoll Jazuli | 66' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Edon Zhegrova(Assists:Kenan Yildiz) (Kiến tạo: Kenan Yildiz) | |
| 71' | Federico Gatti | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniele Rugani ▼ Federico Gatti | |
| 75' ⇄ | ▲ Arman Durmisi ▼ Jonathan David | |
| 75' ⇄ | ▲ Arthur Melo ▼ Augusto Owusu | |
| 81' | Gleison Bremer Silva Nascimento | |
| Romeo Lavia | 81' | |
| ▲ Mykhailo Mudryk ▼ Nicolas Jackson | 82' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 19 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 22 |
Chủ = Chelsea · Khách = Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Chelsea 2 (33%)Hòa 2 (33%)Juventus 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/21 | Chelsea | 4-0 (1-0) | Juventus | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/09/21 | Juventus | 1-0 (0-0) | Chelsea | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/11/12 | Juventus | 3-0 (1-0) | Chelsea | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/12 | Chelsea | 2-2 (2-1) | Juventus | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/03/09 | Juventus | 2-2 (1-1) | Chelsea | 0 | 2 | H |
| 26/02/09 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Juventus | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Chelsea
BTBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Aston Villa | 1-4 (1-2) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Arsenal | 2-1 (1-1) | Chelsea | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Burnley | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Juventus
TTHHBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Nice | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | H |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | +1.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | +1.5 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Juventus | 3-0 (1-0) | Galatasaray | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Como | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Galatasaray | 5-2 (1-2) | Juventus | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Inter Milan | 3-2 (1-1) | Juventus | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/02/26 | Juventus | 2-2 (0-1) | Lazio | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Chelsea
Juventus
1Robert Sanchez2Marco Palestra4Oluwatosin Adarabioyo21Jorrel Hato29Wesley Fofana11Jamie Bynoe-Gittens25CMoises Caicedo32Mahdi Nicoll-Jazuli32Mahdi Nicoll Jazuli47Geovany Quenda18Danny Welbeck20João Pedro Junqueira de Jesus16Michele Di Gregorio2Zeki Celik4Federico Gatti6Lloyd Kelly15Pierre Kalulu Kyatengwa5CManuel Locatelli12Douglas Luiz Soares de Paulo13Jeremie Boga21Fabio Miretti27Andrea Cambiaso14Arkadiusz Milik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Robert Sanchez▼ Rời sân 46'7.5
- 2Marco Palestra▼ Rời sân 65'7
- 4Oluwatosin Adarabioyo▼ Rời sân 46'6.9
- 11Jamie Bynoe-Gittens▼ Rời sân 65'6.4
- 18Danny Welbeck▼ Rời sân 46'6.7
- 20João Pedro Junqueira de Jesus▼ Rời sân 66'7.1
- 21Jorrel Hato▼ Rời sân 66'6.8
- 25Moises Caicedo C🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 29Wesley Fofana▼ Rời sân 66'7
- 32Mahdi Nicoll-Jazuli
- 32Mahdi Nicoll Jazuli▼ Rời sân 66'7.3
- 47Geovany Quenda▼ Rời sân 46'6.9
Khách · 4231
- 2Zeki Celik7
- 4Federico Gatti🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 75'6.8
- 5Manuel Locatelli C▼ Rời sân 46'7.2
- 6Lloyd Kelly7.4
- 12Douglas Luiz Soares de Paulo🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 63'6.7
- 13Jeremie Boga▼ Rời sân 46'6.9
- 14Arkadiusz Milik▼ Rời sân 46'6.2
- 15Pierre Kalulu Kyatengwa▼ Rời sân 63'6.7
- 16Michele Di Gregorio▼ Rời sân 46'6.7
- 21Fabio Miretti▼ Rời sân 63'6.9
- 27Andrea Cambiaso▼ Rời sân 46'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
99
Sút cầu môn
42
Tấn công
12072
Tấn công nguy hiểm
5835
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
195
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
561430
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
519
Việt vị
03
Cứu thua
14
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.610.64
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Juventus (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chelsea
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Robert Sanchez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 25Moises Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 57/63 | 7 | 🟨 | ||
| 32Mahdi Nicoll Jazuli Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 44/46 | 3 | |||
| 20João Pedro Junqueira de Jesus Trung phong | 7.1 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 29Wesley Fofana Trung vệ | 7 | 0/0 | 54/62 | 1 | |||
| 2Marco Palestra Hậu vệ phải | 7 | 2/2 | 29/35 | 0 | |||
| 4Oluwatosin Adarabioyo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 47Geovany Quenda | 6.9 | 2/0 | 14/18 | 1 | |||
| 21Jorrel Hato Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 18Danny Welbeck Trung phong | 6.7 | 1/0 | 11/13 | 2 | |||
| 11Jamie Bynoe-Gittens Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 14Dario Essugo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 36Dastan Satpayev (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 6/7 | 1 | |||
| 15Nicolas Jackson (dự bị) | 6.9 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 45Romeo Lavia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 20/22 | 1 | 🟨 | ||
| 19Mamadou Sarr (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/51 | 3 | |||
| 43Mykhailo Mudryk (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 9Liam Delap (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 41Estêvão Willian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 17/23 | 1 | |||
| 37Olutayo Subuloye (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 30Aaron Anselmino (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 13Mike Penders (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 34Josh Acheampong (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 2 |
Juventus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lloyd Kelly Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 54/63 | 3 | |||
| 5Manuel Locatelli Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 33/38 | 6 | |||
| 2Zeki Celik Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 23/25 | 4 | |||
| 13Jeremie Boga Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 21Fabio Miretti Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 27Andrea Cambiaso Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 22/25 | 1 | |||
| 4Federico Gatti Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 0 | 🟨 | ||
| 16Michele Di Gregorio Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 12Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 35/40 | 1 | 🟨 | ||
| 15Pierre Kalulu Kyatengwa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 14Arkadiusz Milik Trung phong | 6.2 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 1Mattia Perin (dự bị) Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 11Edon Zhegrova (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | ||
| 29Arthur Melo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 4 | |||
| 32Juan David Cabal Murillo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 24Daniele Rugani (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 3Gleison Bremer Silva Nascimento (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 15/17 | 3 | 🟨 | ||
| 8Teun Koopmeiners (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 30Jonathan David (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 10Kenan Yildiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 7/8 | 0 | ||
| 41Augusto Owusu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 47Arman Durmisi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chelsea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-10 | Thành lập | 1897 |
| Stamford Bridge stadium | Sân nhà | Allianz Stadium(Turin) |
| 42055 | Sức chứa | 41000 |
| Xabi Alonso | HLV | Luciano Spalletti |
| London | Khu vực | Turin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.43 | 2.93 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.60 ↑ | 2.40 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.10 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.65 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.85 | 3.05 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 68.42 ↑ | 6.19 ↑ | 1.11 ↓ | 1.87 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.10 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.70 | 2.87 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.26 | 3.09 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.71 | 3.04 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 59.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.05 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 326.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.77 | 3.77 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 29.62 ↑ | 5.31 ↑ | 1.18 ↓ | 2.81 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.16 | 0.60 | 2.50 | 1.13 | 0.48 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 141.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.38 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.80 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chelsea | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Juventus | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).