Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Luton Town, 01:30 ngày 28/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:30 ngày 28/08/2026
Chelsea 2 Kết thúc HT 0-0 0
Luton Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stamford Bridge stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Chelsea
Luton Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Bell
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Malo Gusto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxence Lacroix (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valentin Barco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Benedict Benagr (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pep Chavarria (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Hakeem Odofin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jake Richards, ra Gideon Kodua
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Danny Welbeck 1-0, kiến tạo: Malo Gusto
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Johnson
🎯 Dứt điểm - Danny Welbeck (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Harry Fox, ra Emilio Lawrence
61'
🔁 Thay người: vào Isaiah Jones, ra Benedict Benagr
63'
🎯 Dứt điểm - Isaiah Jones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Pedro Neto, ra Reece James
🔁 Thay người: vào Jorrel Hato, ra Malo Gusto
67'
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romeo Lavia, ra Morgan Rogers
🔁 Thay người: vào João Pedro Junqueira de Jesus, ra Danny Welbeck
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Nahki Wells, ra Callum Marshall
78'
🔁 Thay người: vào Devante Dewar Cole, ra Kasey Palmer
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Hakeem Odofin 2-0
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hakeem Odofin (chân trái) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Jamie Bynoe-Gittens, ra Estêvão Willian
🎯 Dứt điểm - Kasey Palmer (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jamie Bynoe-Gittens (chân trái) Post
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - George Johnston (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Chelsea | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jake Richards ▼ Gideon Kodua | |
| 46' ⇄ | ▲ Richards J. ▼ | |
| Danny Welbeck(Assists:Malo Gusto) (Kiến tạo: Malo Gusto) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Welbeck D. (Kiến tạo: Malo Gusto) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 56' | Joseph Johnson | |
| 56' | J.Johnson | |
| 61' ⇄ | ▲ Harry Fox ▼ Emilio Lawrence | |
| 61' ⇄ | ▲ Isaiah Jones ▼ Benedict Benagr | |
| 61' ⇄ | ▲ Jones I. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Harry Fox ▼ | |
| ▲ Pedro Neto ▼ Reece James | 67' ⇄ | |
| ▲ Jorrel Hato ▼ Malo Gusto | 67' ⇄ | |
| ▲ Hato J. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Neto P. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Romeo Lavia ▼ Morgan Rogers | 68' ⇄ | |
| ▲ Lavia R. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ João Pedro Junqueira de Jesus ▼ Danny Welbeck | 73' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Nahki Wells ▼ Callum Marshall | |
| 78' ⇄ | ▲ Devante Dewar Cole ▼ Kasey Palmer | |
| 78' ⇄ | ▲ Cole D. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Wells N. ▼ | |
| Hakeem Odofin 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Odoffin H. 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| ▲ Jamie Bynoe-Gittens ▼ Estêvão Willian | 80' ⇄ | |
| ▲ Bynoe-Gittens J. ▼ | 80' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Chelsea · Khách = Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chelsea 4 (100%)Hòa 0 (0%)Luton Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/23 | Luton Town | 2-3 (0-2) | Chelsea | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/08/23 | Chelsea | 3-0 (1-0) | Luton Town | +2 | 3 | T |
| 03/03/22 | Luton Town | 2-3 (2-1) | Chelsea | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/01/21 | Chelsea | 3-1 (2-1) | Luton Town | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Chelsea
TTHTBBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Fulham | 2-3 (1-2) | Chelsea | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Chelsea | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-3 (1-1) | Chelsea | +1 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Luton Town
HTTBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Luton Town | 2-2 (1-1) | Notts County | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Reading | 3-4 (3-1) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-1) | Luton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Luton Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Hitchin Town | 0-5 (0-2) | Luton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Bolton Wanderers | 2-3 (2-1) | Luton Town | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Barnsley | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Chelsea
Luton Town
39Mike Penders5Maxence Lacroix27Malo Gusto29Pep Chavarria34Josh Acheampong4Valentin Barco24CReece James10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers41Estêvão Willian18Danny Welbeck24Josh Keeley2Hakeem Odofin6George Johnston12Joseph Johnson31Benedict Benagr33Harrison Ashby8CLiam Walsh11Emilio Lawrence30Gideon Kodua45Kasey Palmer9Callum Marshall
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Valentin Barco8.5
- 5Maxence Lacroix7.8
- 10Cole Jermaine Palmer8
- 17Morgan Rogers▼ Rời sân 68'6.8
- 18Danny Welbeck⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 24Reece James C▼ Rời sân 67'7.6
- 27Malo Gusto🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 67'8.1
- 29Pep Chavarria7.3
- 34Josh Acheampong8.2
- 39Mike Penders6.9
- 41Estêvão Willian▼ Rời sân 80'7.5
Khách · 541
- 2Hakeem Odofin⚽ Phản lưới 79' · ⚽ Phản lưới 79'6.4
- 6George Johnston6.3
- 8Liam Walsh C6.2
- 9Callum Marshall▼ Rời sân 78'5.9
- 11Emilio Lawrence▼ Rời sân 61'5.4
- 12Joseph Johnson🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56'6.4
- 24Josh Keeley7.5
- 30Gideon Kodua▼ Rời sân 46'6.4
- 31Benedict Benagr▼ Rời sân 61'6.2
- 33Harrison Ashby6.6
- 45Kasey Palmer▼ Rời sân 78'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
267
Sút cầu môn
71
Tấn công
14152
Tấn công nguy hiểm
7929
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
696364
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
116
Việt vị
20
Cứu thua
16
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
167
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.410.42
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelsea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Luton Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chelsea
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Valentin Barco Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1/0 | 99/107 | 2 | |||
| 34Josh Acheampong Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 67/71 | 4 | |||
| 27Malo Gusto Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/0 | 53/59 | 2 | ||
| 10Cole Jermaine Palmer Tiền vệ tấn công | 8 | 8/3 | 48/55 | 0 | |||
| 18Danny Welbeck Trung phong | 7.9 | 1 | 4/2 | 9/11 | 1 | ||
| 5Maxence Lacroix Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 82/85 | 1 | |||
| 24Reece James Hậu vệ phải | 7.6 | 2/1 | 59/60 | 1 | |||
| 41Estêvão Willian Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 4/0 | 31/36 | 1 | |||
| 29Pep Chavarria Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 65/70 | 1 | |||
| 39Mike Penders Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 30/36 | 0 | |||
| 7Pedro Neto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 21Jorrel Hato (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 9João Pedro Junqueira de Jesus (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 45Romeo Lavia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 11Jamie Bynoe-Gittens (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 8/8 | 0 |
Luton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Josh Keeley Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 33Harrison Ashby Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 2Hakeem Odofin Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 28/34 | 3 | |||
| 12Joseph Johnson Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 42/48 | 2 | 🟨 | ||
| 30Gideon Kodua Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 6George Johnston Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 41/46 | 0 | |||
| 8Liam Walsh Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 40/49 | 4 | |||
| 31Benedict Benagr Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 45Kasey Palmer Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 13/18 | 3 | |||
| 9Callum Marshall Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 8/18 | 4 | |||
| 11Emilio Lawrence Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 7Jake Richards (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 25Isaiah Jones (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 44Devante Dewar Cole (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Harry Fox (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 21Nahki Wells (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chelsea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-10 | Thành lập | 1900 |
| Stamford Bridge stadium | Sân nhà | Kenilworth Road |
| 42055 | Sức chứa | 10226 |
| Xabi Alonso | HLV | Jack Wilshere |
| London | Khu vực | Luton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.70 | 9.40 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.73 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.90 | 11.10 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.90 | 8.50 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 195.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.60 | 11.00 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.61 ↑ | 100.00 ↑ | 6.19 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 8.50 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 173.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.10 | 10.00 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.20 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.75 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 110.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 9.95 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 74.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.92 | 9.97 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.02 ↓ | 16.69 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 7.00 | 15.00 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.75 | 0.20 ↓ | 1.72 ↑ | 2.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 6.75 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 6.20 | 11.00 | 0.85 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.75 | 13.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.93 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chelsea | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Luton Town | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).