Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Real Sociedad, 20:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 15/08/2026
Chelsea 3 Kết thúc HT 1-1 1
Real Sociedad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stamford Bridge stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Chelsea
Real Sociedad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Moises Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Morgan Rogers 1-0
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Yangel Herrera (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Jon Martin (chân phải) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — bị cản phá
45'
⚽ BÀN THẮNG - Jon Aramburu 1-1
45'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân trái) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 2-1, kiến tạo: Reece James
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mike Penders, ra Robert Sanchez
🔁 Thay người: vào Malo Gusto, ra Morgan Rogers
🔁 Thay người: vào Josh Acheampong, ra Maxence Lacroix
🔁 Thay người: vào Enzo Fernandez, ra Reece James
62'
🔁 Thay người: vào Alex Marchal, ra Luka Sucic
62'
🔁 Thay người: vào Igor Zubeldia, ra Luken Beitia
63'
🔁 Thay người: vào Benat Turrientes, ra Yangel Herrera
63'
🔁 Thay người: vào Mikel Oyarzabal, ra Takefusa Kubo
64'
🎯 Dứt điểm - Carlos Soler Barragan (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Benat Turrientes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romeo Lavia, ra Moises Caicedo
🔁 Thay người: vào Jamie Bynoe-Gittens, ra Cole Jermaine Palmer
🔁 Thay người: vào Estêvão Willian, ra Pedro Neto
🔁 Thay người: vào Pep Chavarria, ra Marco Palestra
🔁 Thay người: vào Jorrel Hato, ra Levi Samuels Colwill
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 3-1, kiến tạo: Malo Gusto
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Pablo Marin Tejada, ra Ander Barrenetxea Muguruza
83'
🔁 Thay người: vào Arsen Zakharyan, ra Orri Steinn Oskarsson
83'
🔁 Thay người: vào Aihen Munoz Capellan, ra Sergio Gómez Martín
86'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Carlos Soler Barragan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enzo Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Chelsea | Phút | |
| Morgan Rogers 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Jon Aramburu | |
| HT 1-1 | ||
| João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Reece James) (Kiến tạo: Reece James) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| ▲ Mike Penders ▼ Robert Sanchez | 61' ⇄ | |
| ▲ Malo Gusto ▼ Morgan Rogers | 62' ⇄ | |
| ▲ Josh Acheampong ▼ Maxence Lacroix | 62' ⇄ | |
| ▲ Enzo Fernandez ▼ Reece James | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Alex Marchal ▼ Luka Sucic | |
| 62' ⇄ | ▲ Igor Zubeldia ▼ Luken Beitia | |
| 63' ⇄ | ▲ Benat Turrientes ▼ Yangel Herrera | |
| 63' ⇄ | ▲ Mikel Oyarzabal ▼ Takefusa Kubo | |
| ▲ Romeo Lavia ▼ Moises Caicedo | 76' ⇄ | |
| ▲ Jamie Bynoe-Gittens ▼ Cole Jermaine Palmer | 76' ⇄ | |
| ▲ Estêvão Willian ▼ Pedro Neto | 76' ⇄ | |
| ▲ Pep Chavarria ▼ Marco Palestra | 76' ⇄ | |
| ▲ Jorrel Hato ▼ Levi Samuels Colwill | 76' ⇄ | |
| João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Malo Gusto) (Kiến tạo: Malo Gusto) 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| 83' ⇄ | ▲ Pablo Marin Tejada ▼ Ander Barrenetxea Muguruza | |
| 83' ⇄ | ▲ Arsen Zakharyan ▼ Orri Steinn Oskarsson | |
| 83' ⇄ | ▲ Aihen Munoz Capellan ▼ Sergio Gómez Martín | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = Chelsea · Khách = Real Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chelsea 1 (100%)Hòa 0 (0%)Real Sociedad 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/14 | Chelsea | 2-0 (2-0) | Real Sociedad | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chelsea
HTBBTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-3 (1-1) | Chelsea | +1 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Real Sociedad
BBTTHBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Koln | 2-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Toulouse | 2-1 (2-1) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | B |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | +0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Real Sociedad | 3-1 (2-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Atletico Madrid | 3-2 (1-1) | Real Sociedad | -1 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Real Sociedad | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Chelsea
Real Sociedad
1Robert Sanchez3Wesley Fofana5Maxence Lacroix6Levi Samuels Colwill2Marco Palestra7Pedro Neto24CReece James25Moises Caicedo10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers20João Pedro Junqueira de Jesus1Alex Remiro2Jon Aramburu17Sergio Gómez Martín31Jon Martin37Luken Beitia12Yangel Herrera24Luka Sucic7CAnder Barrenetxea Muguruza14Takefusa Kubo18Carlos Soler Barragan9Orri Steinn Oskarsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Robert Sanchez▼ Rời sân 61'6.8
- 2Marco Palestra▼ Rời sân 76'6.7
- 3Wesley Fofana6.8
- 5Maxence Lacroix▼ Rời sân 62'6.7
- 6Levi Samuels Colwill▼ Rời sân 76'6.6
- 7Pedro Neto▼ Rời sân 76'7.8
- 10Cole Jermaine Palmer▼ Rời sân 76'6.7
- 17Morgan Rogers⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 20João Pedro Junqueira de Jesus⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 77'8.8
- 24Reece James C🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 25Moises Caicedo▼ Rời sân 76'6.8
Khách · 4231
- 1Alex Remiro6.5
- 2Jon Aramburu⚽ Ghi bàn 45'6.6
- 7Ander Barrenetxea Muguruza C▼ Rời sân 83'6.4
- 9Orri Steinn Oskarsson▼ Rời sân 83'6.8
- 12Yangel Herrera▼ Rời sân 63'6.6
- 14Takefusa Kubo▼ Rời sân 63'6.5
- 17Sergio Gómez Martín▼ Rời sân 83'6.3
- 18Carlos Soler Barragan6.4
- 24Luka Sucic▼ Rời sân 62'6.7
- 31Jon Martin6.3
- 37Luken Beitia▼ Rời sân 62'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
54
Tấn công
9158
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
492343
TL chuyền bóng thành công
91%88%
Phạm lỗi
512
Cứu thua
32
Tắc bóng
714
Quả ném biên
117
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.89
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chelsea
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20João Pedro Junqueira de Jesus Trung phong | 8.8 | 2 | 5/4 | 14/20 | 0 | ||
| 7Pedro Neto Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 24Reece James Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 38/42 | 3 | ||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/19 | 0 | ||
| 1Robert Sanchez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 3Wesley Fofana Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 50/53 | 1 | |||
| 25Moises Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 59/61 | 4 | |||
| 5Maxence Lacroix Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 45/47 | 1 | |||
| 10Cole Jermaine Palmer Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/0 | 22/30 | 0 | |||
| 2Marco Palestra Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 6Levi Samuels Colwill Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 48/48 | 0 | |||
| 27Malo Gusto (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 16/17 | 0 | ||
| 8Enzo Fernandez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 27/27 | 0 | |||
| 45Romeo Lavia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 21Jorrel Hato (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 34Josh Acheampong (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 29Pep Chavarria (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 11Jamie Bynoe-Gittens (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 39Mike Penders (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 41Estêvão Willian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 5/6 | 0 |
Real Sociedad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Luken Beitia Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 9Orri Steinn Oskarsson Trung phong | 6.8 | 1/1 | 13/14 | 1 | |||
| 24Luka Sucic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 12Yangel Herrera Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 14/17 | 3 | |||
| 2Jon Aramburu Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 2/1 | 20/23 | 4 | ||
| 1Alex Remiro Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 14Takefusa Kubo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 4/0 | 13/15 | 2 | |||
| 18Carlos Soler Barragan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 28/33 | 0 | |||
| 7Ander Barrenetxea Muguruza Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 17Sergio Gómez Martín Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 32/35 | 4 | |||
| 31Jon Martin Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 46/51 | 3 | |||
| 3Aihen Munoz Capellan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Igor Zubeldia (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 8Benat Turrientes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 21Arsen Zakharyan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 15Pablo Marin Tejada (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 38Alex Marchal (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 10Mikel Oyarzabal (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chelsea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-10 | Thành lập | 1909 |
| Stamford Bridge stadium | Sân nhà | Anoeta |
| 42055 | Sức chứa | 32200 |
| Xabi Alonso | HLV | Pellegrino Matarazzo |
| London | Khu vực | San Sebastian |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.36 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.35 ↑ | 4.60 ↑ | 1.36 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.40 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 214.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.25 | 1.07 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.60 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.60 ↑ | 5.40 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 214.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.00 | 3.85 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.83 | 4.04 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.30 ↑ | 19.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.12 | 4.14 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.60 ↑ | 27.00 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.60 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.41 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.18 | 4.40 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 30.99 ↑ | 2.72 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.25 | 4.75 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.65 ↑ | 5.70 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.59 | 5.08 | 1.02 | 3.50 | 0.68 | 1.29 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.96 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.