Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Real Sociedad, 20:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 15/08/2026
Chelsea
3 Kết thúc HT 1-1 1
Real Sociedad
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stamford Bridge stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

ChelseaReal Sociedad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Moises Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — vào lưới
11'
⚽ BÀN THẮNG - Morgan Rogers 1-0
11'
⛳ Phạt góc
19'
24'
🎯 Dứt điểm - Yangel Herrera (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Jon Martin (chân phải) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — bị cản phá
45'
⚽ BÀN THẮNG - Jon Aramburu 1-1
45'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân trái) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
46'
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 2-1, kiến tạo: Reece James
47'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (đánh đầu) — vào lưới
47'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Mike Penders, ra Robert Sanchez
61'
🔁 Thay người: vào Malo Gusto, ra Morgan Rogers
62'
🔁 Thay người: vào Josh Acheampong, ra Maxence Lacroix
62'
🔁 Thay người: vào Enzo Fernandez, ra Reece James
62'
62'
🔁 Thay người: vào Alex Marchal, ra Luka Sucic
62'
🔁 Thay người: vào Igor Zubeldia, ra Luken Beitia
63'
🔁 Thay người: vào Benat Turrientes, ra Yangel Herrera
63'
🔁 Thay người: vào Mikel Oyarzabal, ra Takefusa Kubo
64'
🎯 Dứt điểm - Carlos Soler Barragan (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Benat Turrientes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Enzo Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romeo Lavia, ra Moises Caicedo
76'
🔁 Thay người: vào Jamie Bynoe-Gittens, ra Cole Jermaine Palmer
76'
🔁 Thay người: vào Estêvão Willian, ra Pedro Neto
76'
🔁 Thay người: vào Pep Chavarria, ra Marco Palestra
76'
🔁 Thay người: vào Jorrel Hato, ra Levi Samuels Colwill
76'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
77'
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 3-1, kiến tạo: Malo Gusto
77'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — bị chặn
81'
83'
🔁 Thay người: vào Pablo Marin Tejada, ra Ander Barrenetxea Muguruza
83'
🔁 Thay người: vào Arsen Zakharyan, ra Orri Steinn Oskarsson
83'
🔁 Thay người: vào Aihen Munoz Capellan, ra Sergio Gómez Martín
86'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Carlos Soler Barragan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — chệch khung thành
87'
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enzo Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Chelsea Phút Real Sociedad
Morgan Rogers 1 - 0 ⚽11'
45'⚽ 1 - 1 Jon Aramburu
HT 1-1
João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Reece James) (Kiến tạo: Reece James) 2 - 1 ⚽47'
▲ Mike Penders ▼ Robert Sanchez61' ⇄
▲ Malo Gusto ▼ Morgan Rogers62' ⇄
▲ Josh Acheampong ▼ Maxence Lacroix62' ⇄
▲ Enzo Fernandez ▼ Reece James62' ⇄
62' ⇄▲ Alex Marchal ▼ Luka Sucic
62' ⇄▲ Igor Zubeldia ▼ Luken Beitia
63' ⇄▲ Benat Turrientes ▼ Yangel Herrera
63' ⇄▲ Mikel Oyarzabal ▼ Takefusa Kubo
▲ Romeo Lavia ▼ Moises Caicedo76' ⇄
▲ Jamie Bynoe-Gittens ▼ Cole Jermaine Palmer76' ⇄
▲ Estêvão Willian ▼ Pedro Neto76' ⇄
▲ Pep Chavarria ▼ Marco Palestra76' ⇄
▲ Jorrel Hato ▼ Levi Samuels Colwill76' ⇄
João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Malo Gusto) (Kiến tạo: Malo Gusto) 3 - 1 ⚽77'
83' ⇄▲ Pablo Marin Tejada ▼ Ander Barrenetxea Muguruza
83' ⇄▲ Arsen Zakharyan ▼ Orri Steinn Oskarsson
83' ⇄▲ Aihen Munoz Capellan ▼ Sergio Gómez Martín
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 10 21
Bại 12 26
Ghi bàn 84 2712
Mất bàn 87 1920
Điểm 43 2010

Chủ = Chelsea · Khách = Real Sociedad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chelsea (13)Hiệp 1 / Cả trậnReal Sociedad (15)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (20%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (31%)Hòa/Bại6 (40%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Chelsea 1 (100%)Hòa 0 (0%)Real Sociedad 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/14Chelsea2-0 (2-0)Real Sociedad6-0+1.252.75T

Thành tích gần đây — Chelsea

HTBBTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Johor Darul Takzim3-3 (1-1)Chelsea0-4+13.25H
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2+0.253.25T
INT CF05/08/26Chelsea0-1 (0-0)Juventus5-1+0.53B
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1+0.253.25B
INT CF28/07/26Western Sydney4-6 (2-2)Chelsea8-7+2.253.75T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2+0.52.75B
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4-0.52.5B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2-0.53.25H
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1+0.753B
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4+0.752.75T
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1+0.253B
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203B
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2+2.753.75T
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9+0.52.75B
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3+0.253.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1+0.53B
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3-0.753B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3+1.253.25H

Thành tích gần đây — Real Sociedad

BBTTHBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26FC Koln2-1 (1-1)Real Sociedad3-4-0.252.75B
INT CF01/08/26Toulouse2-1 (2-1)Real Sociedad3-102.75B
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6-0.52.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3-0.252.75T
INT CF18/07/26Real Sociedad1-1 (1-0)Racing Santander6-6+0.52.75H
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---B
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5-0.252.5H
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2+0.52.5B
SPA D115/05/26Girona1-1 (0-1)Real Sociedad6-3-0.252.75H
SPA D110/05/26Real Sociedad2-2 (0-1)Real Betis4-3+0.252.75H
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5B
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3+0.52B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5-0.52.25H
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5+0.752.25H
SPA D104/04/26Real Sociedad2-0 (1-0)Levante11-5+12.75T
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5-0.52.75B
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5+0.52.25T
SPA D108/03/26Atletico Madrid3-2 (1-1)Real Sociedad8-1-12.75B
SPA CUP05/03/26Real Sociedad1-0 (0-0)Athletic Bilbao11-8+0.252.25T

Đội hình

ChelseaReal Sociedad
1Robert Sanchez3Wesley Fofana5Maxence Lacroix6Levi Samuels Colwill2Marco Palestra7Pedro Neto24CReece James25Moises Caicedo10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers20João Pedro Junqueira de Jesus1Alex Remiro2Jon Aramburu17Sergio Gómez Martín31Jon Martin37Luken Beitia12Yangel Herrera24Luka Sucic7CAnder Barrenetxea Muguruza14Takefusa Kubo18Carlos Soler Barragan9Orri Steinn Oskarsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
91
58
Tấn công nguy hiểm
45
27
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
12
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
492
343
TL chuyền bóng thành công
91%
88%
Phạm lỗi
5
12
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
11
7
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
22
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.53
0.89
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
55
B.thắng H1
84
B.thắng H2
ChelseaReal Sociedad

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
10
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
ChelseaReal Sociedad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
22
Thắng 1
37
Hòa
67
Thua 1
61
Thua 2+
ChelseaReal Sociedad

Chelsea

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20João Pedro Junqueira de Jesus
Trung phong
8.825/414/200
7Pedro Neto
Tiền đạo cánh phải
7.80/020/231
24Reece James
Hậu vệ phải
7.411/038/423
17Morgan Rogers
Tiền vệ tấn công
7.411/116/190
1Robert Sanchez
Thủ môn
6.80/013/160
3Wesley Fofana
Trung vệ
6.80/050/531
25Moises Caicedo
Tiền vệ phòng ngự
6.81/059/614
5Maxence Lacroix
Trung vệ
6.70/045/471
10Cole Jermaine Palmer
Tiền vệ tấn công
6.73/022/300
2Marco Palestra
Hậu vệ phải
6.70/018/200
6Levi Samuels Colwill
Trung vệ
6.60/048/480
27Malo Gusto (dự bị)
Hậu vệ phải
7.210/016/170
8Enzo Fernandez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
72/027/270
45Romeo Lavia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/013/140
21Jorrel Hato (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/010/100
34Josh Acheampong (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/018/190
29Pep Chavarria (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/05/71
11Jamie Bynoe-Gittens (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/40
39Mike Penders (dự bị)
Thủ môn
6.50/08/90
41Estêvão Willian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
62/05/60

Real Sociedad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Luken Beitia
Hậu vệ
7.20/028/312
9Orri Steinn Oskarsson
Trung phong
6.81/113/141
24Luka Sucic
Tiền vệ trung tâm
6.71/023/272
12Yangel Herrera
Tiền vệ trung tâm
6.61/014/173
2Jon Aramburu
Hậu vệ phải
6.612/120/234
1Alex Remiro
Thủ môn
6.50/026/310
14Takefusa Kubo
Tiền đạo cánh phải
6.54/013/152
18Carlos Soler Barragan
Tiền vệ trung tâm
6.42/028/330
7Ander Barrenetxea Muguruza
Tiền đạo cánh trái
6.41/119/222
17Sergio Gómez Martín
Hậu vệ trái
6.30/032/354
31Jon Martin
Trung vệ
6.31/146/513
3Aihen Munoz Capellan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/01/10
5Igor Zubeldia (dự bị)
Trung vệ
6.70/016/171
8Benat Turrientes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/06/72
21Arsen Zakharyan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/04/40
15Pablo Marin Tejada (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/01/20
38Alex Marchal (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/80
10Mikel Oyarzabal (dự bị)
Trung phong
6.33/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chelsea Thông tin Real Sociedad
1905-3-10 Thành lập 1909
Stamford Bridge stadium Sân nhà Anoeta
42055 Sức chứa 32200
Xabi Alonso HLV Pellegrino Matarazzo
London Khu vực San Sebastian
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.563.954.360.863.250.860.981.000.80
Live1.48 ↓4.35 ↑4.60 ↑1.36 ↑4.500.34 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.584.205.400.883.250.910.891.000.88
Live1.14 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.574.204.500.843.250.830.951.000.76
Live1.01 ↓41.00 ↑56.00 ↑2.15 ↑4.500.31 ↓0.47 ↓0.001.47 ↑
Mansion88Sớm1.623.954.000.923.250.901.031.000.81
Live1.01 ↓9.50 ↑214.00 ↑3.57 ↑4.500.19 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.484.505.251.073.500.62---
Live1.01 ↓26.00 ↑90.00 ↑1.80 ↑4.500.35 ↓---
10BETSớm1.533.905.600.893.500.78---
Live1.50 ↓4.60 ↑5.40 ↓0.81 ↓3.250.90 ↑---
12betSớm1.623.954.000.923.250.901.031.000.81
Live1.01 ↓9.50 ↑214.00 ↑3.44 ↑4.500.20 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.644.003.850.903.250.900.800.751.02
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑2.85 ↑4.500.23 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
SbobetSớm1.553.834.040.903.250.900.780.751.04
Live1.15 ↓5.30 ↑19.50 ↑3.33 ↑4.500.20 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.634.124.140.903.250.860.780.751.00
Live1.16 ↓5.60 ↑27.00 ↑2.08 ↑4.500.34 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.604.203.900.402.501.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.624.004.600.863.250.860.740.751.01
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.41 ↑4.500.10 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.554.184.400.973.500.780.871.000.87
Live1.14 ↓6.25 ↑30.99 ↑2.72 ↑4.500.27 ↓0.42 ↓0.001.82 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.254.750.873.250.830.871.000.85
Live1.34 ↓4.65 ↑5.70 ↑0.78 ↓3.250.92 ↑0.89 ↑1.250.83 ↓
BwinSớm1.604.203.901.053.500.68---
Live1.01 ↓41.00 ↑176.00 ↑0.70 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.444.595.081.023.500.681.291.500.52
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑0.96 ↓4.250.84 ↑0.44 ↓0.001.79 ↑
Bet 365Sớm1.533.905.500.913.500.800.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.623.904.331.053.500.67---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑1.50 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.