Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Tottenham Hotspur, 16:45 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:45 ngày 01/08/2026
Chelsea
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Tottenham Hotspur
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Chelsea Phút Tottenham Hotspur
10' Conor Gallagher
17' 0 - 1 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon)
Estêvão Willian(Assists:Jamie Bynoe-Gittens) (Kiến tạo: Jamie Bynoe-Gittens) 1 - 1 21'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 84
Hòa 01 13
Bại 10 13
Ghi bàn 74 3213
Mất bàn 51 914
Điểm 67 2515

Chủ = Chelsea · Khách = Tottenham Hotspur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chelsea (7)Hiệp 1 / Cả trậnTottenham Hotspur (4)
4 (57%)Thắng/Thắng2 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (25%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Chelsea 15 (75%)Hòa 4 (20%)Tottenham Hotspur 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG PR02/11/25Tottenham Hotspur0-1 (0-1)Chelsea6-502.75T
ENG PR04/04/25Chelsea1-0 (0-0)Tottenham Hotspur4-6+0.753.25T
ENG PR08/12/24Tottenham Hotspur3-4 (2-1)Chelsea5-1003.25T
ENG PR03/05/24Chelsea2-0 (1-0)Tottenham Hotspur4-9+0.253.5T
ENG PR07/11/23Tottenham Hotspur1-4 (1-1)Chelsea1-6-0.252.5T
ENG PR26/02/23Tottenham Hotspur2-0 (0-0)Chelsea4-402.5B
ENG PR14/08/22Chelsea2-2 (1-0)Tottenham Hotspur8-5+0.252.5H
ENG PR23/01/22Chelsea2-0 (0-0)Tottenham Hotspur10-3+0.752.5T
ENG LC13/01/22Tottenham Hotspur0-1 (0-1)Chelsea7-602.5T
ENG LC06/01/22Chelsea2-0 (2-0)Tottenham Hotspur5-1+0.52.5T
ENG PR19/09/21Tottenham Hotspur0-3 (0-0)Chelsea5-11+0.752.5T
INT CF05/08/21Chelsea2-2 (1-0)Tottenham Hotspur4-1+0.753H
ENG PR05/02/21Tottenham Hotspur0-1 (0-1)Chelsea2-7+0.252.5T
ENG PR29/11/20Chelsea0-0 (0-0)Tottenham Hotspur3-3+0.252.75H
ENG LC30/09/20Tottenham Hotspur1-1 (0-1)Chelsea4-2+0.252.75H
ENG PR22/02/20Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-5+0.52.75T
ENG PR22/12/19Tottenham Hotspur0-2 (0-2)Chelsea3-5-0.252.75T
ENG PR28/02/19Chelsea2-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-2+0.252.5T
ENG LC25/01/19Chelsea2-1 (2-0)Tottenham Hotspur8-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Chelsea

TBTBHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Western Sydney4-6 (2-2)Chelsea8-7+2.253.75T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2+0.52.75B
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4-0.52.5B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2-0.53.25H
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1+0.753B
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4+0.752.75T
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1+0.253B
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203B
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2+2.753.75T
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9+0.52.75B
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3+0.253.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1+0.53B
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3-0.753B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3+1.253.25H
ENG PR05/03/26Aston Villa1-4 (1-2)Chelsea3-802.75T
ENG PR01/03/26Arsenal2-1 (1-1)Chelsea5-10-0.752.75B
ENG PR21/02/26Chelsea1-1 (1-0)Burnley9-5+1.753.25H
ENG FAC14/02/26Hull City0-4 (0-1)Chelsea7-4+1.53T

Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur

HTTTBHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7+1.753.75H
INT CF26/07/26Auckland FC0-2 (0-1)Tottenham Hotspur3-10+23.5T
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6+1.753.75T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7+0.252.75T
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-0.253B
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2+0.252.75H
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5-0.52.75T
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5+0.252.5T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5B
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-1.53.25H
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2-0.752.75B
ENG PR06/03/26Tottenham Hotspur1-3 (1-3)Crystal Palace6-3+0.252.5B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8-0.252.5B
ENG PR22/02/26Tottenham Hotspur1-4 (1-1)Arsenal2-5-12.5B
ENG PR11/02/26Tottenham Hotspur1-2 (0-1)Newcastle United2-1202.75B
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0-0.752.75B
ENG PR01/02/26Tottenham Hotspur2-2 (0-2)Manchester City3-4-0.753H

Đội hình

ChelseaTottenham Hotspur
28Teddy Sharman-Lowe2Marco Palestra6CLevi Samuels Colwill21Jorrel Hato29Wesley Fofana14Dario Essugo45Romeo Lavia10Cole Jermaine Palmer11Jamie Bynoe-Gittens41Estêvão Willian20João Pedro Junqueira de Jesus31Antonin Kinsky3Andrew Robertson6Jan Paul Van Hecke14CArchie Gray33Ben Davies8Conor Gallagher15Lucas Bergvall16Sandro Tonali11Mathys Tel19Dominic Solanke27Solomon M.27Manor Solomon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
41
23
Tấn công nguy hiểm
4
10
Sút ngoài cầu môn
2
1
Đá phạt trực tiếp
5
3
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
141
220
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
3
5
Việt vị
0
1
Tắc bóng
1
7
Quả ném biên
12
6
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
11
6
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.67
0.12
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0
T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chelsea (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tottenham Hotspur (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
23
B.thắng H1
41
B.thắng H2
ChelseaTottenham Hotspur

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ChelseaTottenham Hotspur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
54
Thua 1
65
Thua 2+
ChelseaTottenham Hotspur

Thông tin đội bóng

Chelsea Thông tin Tottenham Hotspur
1905-3-10 Thành lập 1882
Stamford Bridge stadium Sân nhà Tottenham Hotspur Stadium
42055 Sức chứa 36310
Calum McFarlane HLV Roberto De Zerbi
London Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.752.430.963.500.761.030.250.75
Live2.18 ↓3.70 ↓2.53 ↑0.90 ↓3.750.80 ↑1.02 ↓0.250.74 ↓
EasybetsSớm2.133.603.000.873.250.910.840.250.94
Live2.40 ↑2.90 ↓3.30 ↑0.95 ↑3.750.89 ↓1.04 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm2.103.702.900.793.000.880.830.250.87
Live2.38 ↑2.50 ↓3.30 ↑0.94 ↑3.750.78 ↓0.97 ↑0.250.73 ↓
Mansion88Sớm2.113.602.580.873.250.930.970.250.83
Live2.38 ↑2.74 ↓3.20 ↑0.97 ↑3.750.91 ↓1.11 ↑0.250.80 ↓
InterwettenSớm2.203.402.851.203.500.551.100.500.60
Live2.35 ↑2.80 ↓3.15 ↑2.05 ↑4.500.33 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.933.903.200.743.000.93---
Live2.39 ↑2.82 ↓3.26 ↑0.93 ↑3.750.85 ↓---
12betSớm2.113.602.580.873.250.930.970.250.83
Live2.44 ↑2.71 ↓3.10 ↑1.01 ↑3.750.87 ↓1.11 ↑0.250.80 ↓
CrownSớm2.113.752.640.853.250.910.920.250.84
Live2.40 ↑2.87 ↓3.15 ↑1.00 ↑3.750.86 ↓1.08 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm2.083.512.650.813.250.950.910.250.85
Live2.29 ↑2.81 ↓3.24 ↑0.84 ↑3.751.04 ↑1.02 ↑0.250.88 ↑
WewbetSớm2.163.792.700.903.250.960.970.250.91
Live2.38 ↑2.77 ↓3.31 ↑0.95 ↑3.750.91 ↓1.03 ↑0.250.85 ↓
LadbrokesSớm2.153.252.870.532.501.37---
Live2.153.60 ↑2.62 ↓0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.203.502.850.813.000.920.740.001.01
Live2.45 ↑2.80 ↓3.25 ↑0.94 ↑3.750.80 ↓1.01 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.113.412.910.883.000.860.860.250.88
Live2.40 ↑2.79 ↓3.28 ↑0.90 ↑3.750.92 ↑1.02 ↑0.250.79 ↓
HK Jockey ClubSớm2.223.702.400.953.500.751.030.250.75
Live2.01 ↓2.84 ↓3.38 ↑0.69 ↓3.751.04 ↑0.82 ↓0.250.90 ↑
BwinSớm2.153.252.851.253.500.57---
Live2.10 ↓2.65 ↓3.40 ↑0.55 ↓3.501.20 ↑---
1xBetSớm1.794.063.291.063.500.650.420.001.58
Live2.30 ↑2.88 ↓3.46 ↑0.86 ↓3.750.94 ↑0.95 ↑0.250.86 ↓
Bet 365Sớm2.103.402.900.953.000.850.900.250.90
Live2.40 ↑2.87 ↓3.25 ↑0.98 ↑3.750.83 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.203.502.631.253.500.57---
Live2.25 ↑2.70 ↓3.20 ↑0.67 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.