Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk vs FC Ufa, 21:00 ngày 18/09/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 18/09/2026
Chelyabinsk 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Ufa
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Ortiz D. | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Ortiz D. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Chelyabinsk · Khách = FC Ufa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 12 |
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Sút bóng
45
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nivtianik Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergey Tomarov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.00 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.00 | 2.70 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.72 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.72 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.92 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.02 | 3.29 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.63 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 300.00 ↑ | 8.15 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.36 | 2.44 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.09 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.60 ↑ | 19.00 ↑ | 9.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.