Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk vs Shinnik Yaroslavl, 20:00 ngày 01/11/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 01/11/2026
Chelyabinsk 2 Kết thúc HT 1-0 0
Shinnik Yaroslavl
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Gadzhimuradov R. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 10' | ||
| 11' | Samoilov D. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Chelyabinsk · Khách = Shinnik Yaroslavl
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 12 |
Shinnik Yaroslavl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
50
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shinnik Yaroslavl (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | Shinnik Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 22984 |
| HLV | Aleksandr Pobegalov | |
| Khu vực | Yaroslavl |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.98 | 2.53 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.06 ↓ | 2.98 | 2.78 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.86 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.15 ↑ | 2.96 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.86 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 59.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.76 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.01 | 3.07 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 40.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 49.00 ↑ | 8.91 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.16 | 2.90 | 1.29 | 2.50 | 0.64 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 65.00 ↑ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.