Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk vs Spartak Kostroma, 19:00 ngày 05/09/2026
National Football League (Nga) · 19:00 ngày 05/09/2026
Chelyabinsk 0 Kết thúc HT 0-1 1
Spartak Kostroma
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk | Phút | |
| Samoilov D. | 9' | |
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 📺 VAR | 18' | |
| Kaptilovich D. 📺 VAR | 18' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 | |
| 23' | ⚽ 1 - 2 Karaev D. | |
| 23' | ⚽ 1 - 3 Karaev D. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 18 |
Chủ = Chelyabinsk · Khách = Spartak Kostroma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 12 |
Spartak Kostroma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
44
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Spartak Kostroma (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.15 | 2.12 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.57 | 3.15 | 2.14 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.15 | 2.16 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.29 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.10 ↑ | 2.21 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.15 | 2.16 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.35 | 2.23 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.04 | 2.17 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.18 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.16 ↓ | 2.28 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.40 | 0.82 | 2.25 | 0.70 | 0.87 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 202.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.91 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.03 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.14 ↑ | 3.25 ↑ | 2.31 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.14 | 2.43 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 1.21 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.