Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk vs Torpedo Moscow, 17:30 ngày 15/08/2026
National Football League (Nga) · 17:30 ngày 15/08/2026
Chelyabinsk 0 Kết thúc HT 0-1 4
Torpedo Moscow
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk | Phút | |
| 5' | Nikita Bozov | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Gleb Shevchenko | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 Dmitri Tsypchenko | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 Dmitri Tsypchenko | |
| Matvey Urvantsev | 58' | |
| 58' | Sergey Borodin | |
| Denis Samoilov | 70' | |
| Konstantin Kertanov | 88' | |
| 89' | ⚽ 0 - 4 Jonathan Okoronkwo | |
| 90+3' | Aleksandr Yushin | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 19 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 22 |
Chủ = Chelyabinsk · Khách = Torpedo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (60%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Torpedo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chelyabinsk 1 (25%)Hòa 1 (25%)Torpedo Moscow 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.25 | 2 | B |
| 20/07/25 | Torpedo Moscow | 2-3 (1-2) | Chelyabinsk | -1 | 2.25 | T |
| 19/02/25 | Torpedo Moscow | 2-1 (1-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 07/07/24 | Torpedo Moscow | 1-1 (1-0) | Chelyabinsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk
BTBBTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rotor Volgograd | 4-1 (3-1) | Chelyabinsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Volga Ulyanovsk | 0-2 (0-2) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Chelyabinsk | 1-2 (1-2) | FK Nizhny Novgorod | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Veles | 1-0 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Chelyabinsk | 3-1 (1-1) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 1-1 (1-1) | Chelyabinsk | - | - | H |
| 20/06/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (3-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Chelyabinsk | 2-2 (2-1) | Shinnik Yaroslavl | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Chelyabinsk | 2-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Chelyabinsk | 1-2 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 3-0 (2-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chelyabinsk | 1-1 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +0.5 | 2 | H |
| 29/03/26 | FK Chayka Pesch | 2-1 (0-1) | Chelyabinsk | +0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Volga Ulyanovsk | 2-2 (0-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Chelyabinsk | 3-3 (2-2) | Spartak Kostroma | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Sokol | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Torpedo Moscow
BBHTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Torpedo Moscow | 1-2 (1-1) | FK Sochi | 0 | 2 | B |
| 02/08/26 | Arsenal Tula | 1-0 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Torpedo Moscow | 1-1 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Torpedo Moscow | 3-1 (2-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FK Sochi | 0-3 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | T |
| 22/06/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Shinnik Yaroslavl | 1-1 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | FK Chayka Pesch | 0-2 (0-1) | Torpedo Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (2-0) | Torpedo Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Torpedo Moscow | 2-0 (1-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Torpedo Moscow | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | +0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | FC Ufa | 1-1 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Torpedo Moscow | 4-1 (2-0) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Torpedo Moscow | 3-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
33
Sút bóng
39
Sút cầu môn
28
Tấn công
135112
Tấn công nguy hiểm
6161
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelyabinsk (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO
Torpedo Moscow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Saturn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 13400 |
| HLV | Pep Clotet | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 2.93 | 1.98 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.04 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.20 | 2.02 | 0.91 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.20 | 2.02 | 0.91 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.23 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.22 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.88 ↑ | 4.62 ↑ | 1.23 ↓ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.23 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.13 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.20 ↑ | 1.91 ↓ | 0.94 | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.95 | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 2.04 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.19 ↑ | 1.24 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.07 | 2.12 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.99 ↑ | 3.17 ↑ | 1.96 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.20 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.69 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.23 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 3.10 | 2.31 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 17.90 ↑ | 4.95 ↑ | 1.25 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.37 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 1.28 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.56 ↑ | 1.25 ↓ | 6.83 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | -0.50 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.