Kết quả bóng đá trận Chemik Bydgoszcz vs KS Polonia Sroda Wlkp, 23:30 ngày 14/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:30 ngày 14/08/2026
Chemik Bydgoszcz 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
KS Polonia Sroda Wlkp
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Chemik Bydgoszcz | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 7 | 8 |
| Điểm | 5 | 9 | 11 | 21 |
Chủ = Chemik Bydgoszcz · Khách = KS Polonia Sroda Wlkp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemik Bydgoszcz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chemik Bydgoszcz 0 (0%)Hòa 0 (0%)KS Polonia Sroda Wlkp 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/18 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-0 (1-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz
HHTTTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lech II Poznan | 1-1 (1-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | H |
| 01/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 3-3 (1-0) | ZKS Kluczevia | - | - | H |
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 22/04/26 | Orleta Aleksandrow Kujawski | 0-2 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 07/02/26 | Wikielec | 3-2 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 30/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Mustang Ostaszewo | - | - | H |
| 20/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (2-0) | Lokietek Brzesc Kujawski | - | - | T |
| 08/06/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (1-0) | Unia Solec Kujawski | - | - | T |
| 19/04/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | H |
| 29/03/25 | Lokietek Brzesc Kujawski | 2-4 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 1-0 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-3 (0-1) | Wikielec | - | - | B |
| 01/02/25 | Elana Torun | 2-3 (1-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 25/01/25 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-3 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 20/07/24 | Elana Torun | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 17/07/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-3 (1-0) | Wda Swiecie | - | - | B |
| 06/04/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-0 (1-0) | Unia Wabrzezno | - | - | T |
| 03/02/24 | Gedania Gdansk | 4-3 (4-3) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 20/01/24 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
Thành tích gần đây — KS Polonia Sroda Wlkp
TTTBBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 1-0 (1-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | T |
| 01/08/26 | Baltyk Koszalin | 0-3 (0-1) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 25/07/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (1-0) | LKS Goluchow | - | - | T |
| 18/07/26 | Olimpia Grudziadz | 3-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 15/07/26 | Sieradz | 2-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/07/26 | Piast Kobylin | 0-3 (0-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (1-0) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | T |
| 23/05/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 17/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (2-0) | Rewal | - | - | T |
| 13/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 09/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 3-1 (0-1) | Tluchowia Tluchowo | - | - | T |
| 01/05/26 | Wda Swiecie | 3-2 (2-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-0 (0-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | H |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 04/04/26 | KS Lipno Steszew | 1-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
| 01/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 6-2 (4-2) | Flota Swinoujscie | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (0-0) | Cartusia | - | - | T |
| 21/03/26 | Lech II Poznan | 1-1 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
28
Tấn công nguy hiểm
06
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemik Bydgoszcz (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
KS Polonia Sroda Wlkp (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KS Polonia Sroda Wlkp (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chemik Bydgoszcz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 8.70 ↑ | 5.80 ↑ | 1.22 ↓ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.90 | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.48 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↑ | 5.20 ↑ | 1.22 ↓ | 1.05 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.61 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.67 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.48 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↑ | 5.20 ↑ | 1.22 ↓ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.81 | 3.95 | 1.45 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.66 | 1.65 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.69 ↑ | 3.62 ↓ | 1.64 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.67 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.65 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.64 | 0.76 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.24 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.79 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.73 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 9.08 ↑ | 5.31 ↑ | 1.22 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.66 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 5.25 ↑ | 1.22 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.90 | 1.69 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 8.41 ↑ | 6.31 ↑ | 1.25 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chemik Bydgoszcz | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KS Polonia Sroda Wlkp | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).