Kết quả bóng đá trận Chemik Bydgoszcz vs Piast Gliwice, 21:00 ngày 01/09/2026

Cúp Ba Lan · 21:00 ngày 01/09/2026
Chemik Bydgoszcz
Sắp đá --:--:--
Piast Gliwice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 21 42
Bại 10 34
Ghi bàn 46 2016
Mất bàn 71 1817
Điểm 27 1314

Chủ = Chemik Bydgoszcz · Khách = Piast Gliwice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chemik Bydgoszcz (11)Hiệp 1 / Cả trậnPiast Gliwice (16)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (36%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz

BHBBHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L328/08/26KSS Kotwica Kornik4-1 (2-0)Chemik Bydgoszcz2-303B
Pol L322/08/26Chemik Bydgoszcz1-1 (0-1)Flota Swinoujscie4-5--H
Pol L319/08/26KTS-K Luzino3-1 (1-0)Chemik Bydgoszcz--23.5B
Pol L314/08/26Chemik Bydgoszcz1-4 (1-4)KS Polonia Sroda Wlkp5-6--B
Pol L308/08/26Lech II Poznan1-1 (1-1)Chemik Bydgoszcz10-2--H
Pol L301/08/26Chemik Bydgoszcz3-3 (1-0)ZKS Kluczevia8-3--H
INT CF18/07/26Wikielec0-7 (0-2)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF11/07/26Wisla II Plock0-1 (0-0)Chemik Bydgoszcz---T
Pol L322/04/26Orleta Aleksandrow Kujawski0-2 (0-0)Chemik Bydgoszcz1-5--T
INT CF07/02/26Wikielec3-2 (2-1)Chemik Bydgoszcz---B
Pol L330/08/25Chemik Bydgoszcz0-0 (0-0)Mustang Ostaszewo3-2--H
Pol L320/08/25Chemik Bydgoszcz3-1 (2-0)Lokietek Brzesc Kujawski15-1--T
Pol L308/06/25Chemik Bydgoszcz3-1 (1-0)Unia Solec Kujawski3-3--T
Pol L319/04/25Chemik Bydgoszcz0-0 (0-0)Sparta Brodnica8-4--H
Pol L329/03/25Lokietek Brzesc Kujawski2-4 (0-2)Chemik Bydgoszcz6-1--T
INT CF08/02/25Chemik Bydgoszcz1-0 (0-0)Sokol Kleczew---T
INT CF08/02/25Chemik Bydgoszcz0-3 (0-1)Wikielec---B
INT CF01/02/25Elana Torun2-3 (1-2)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF25/01/25Zawisza Bydgoszcz SA2-3 (2-1)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF20/07/24Elana Torun1-0 (0-0)Chemik Bydgoszcz---B

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

THBBTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR29/08/26Motor Lublin0-2 (0-0)Piast Gliwice6-5-0.252.75T
POL PR22/08/26Piast Gliwice1-1 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.5H
POL PR15/08/26Piast Gliwice3-4 (0-1)KS Wieczysta Krakow7-2+0.252.75B
POL PR09/08/26Lech Poznan3-0 (0-0)Piast Gliwice6-3-0.752.75B
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11+0.252.5T
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25B
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chemik Bydgoszcz (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chemik Bydgoszcz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Piast Gliwice (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Chemik BydgoszczPiast Gliwice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chemik BydgoszczPiast Gliwice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
23
Thua 1
46
Thua 2+
Chemik BydgoszczPiast Gliwice

Thông tin đội bóng

Chemik Bydgoszcz Thông tin Piast Gliwice
Thành lập 1945
Sân nhà Stadion Miejski w Gliwicach
0 Sức chứa 6000
HLV Daniel Mysliwiec
Khu vực Gliwice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm13.006.801.130.813.250.850.91-2.000.76
Live16.00 ↑8.00 ↑1.11 ↓0.85 ↑3.250.86 ↑0.96 ↑-2.250.76
VcbetSớm13.007.001.140.883.250.930.97-2.000.84
Live18.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓0.94 ↑3.500.87 ↓1.01 ↑-2.250.81 ↓
Mansion88Sớm11.007.001.130.803.250.960.78-2.250.98
Live10.00 ↓7.80 ↑1.11 ↓0.78 ↓3.250.98 ↑0.95 ↑-2.250.81 ↓
InterwettenSớm15.007.251.150.753.500.95---
Live14.00 ↓8.25 ↑1.151.05 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm11.005.801.110.853.750.75---
Live11.006.80 ↑1.110.76 ↓3.250.88 ↑---
12betSớm11.007.001.130.803.250.960.78-2.250.98
Live10.00 ↓7.80 ↑1.11 ↓0.78 ↓3.250.98 ↑0.96 ↑-2.250.80 ↓
CrownSớm11.506.701.130.823.250.880.74-2.250.96
Live11.00 ↓6.60 ↓1.130.92 ↑3.500.880.98 ↑-2.250.84 ↓
SbobetSớm8.805.901.120.893.250.851.00-2.000.74
Live11.50 ↑6.70 ↑1.09 ↓0.91 ↑3.250.850.98 ↓-2.250.78 ↑
WewbetSớm20.007.351.090.803.500.960.87-2.500.91
Live18.90 ↓6.85 ↓1.11 ↑0.79 ↓3.251.01 ↑0.98 ↑-2.250.84 ↓
LadbrokesSớm12.006.501.150.302.502.20---
Live11.00 ↓7.00 ↑1.150.40 ↑2.501.70 ↓---
18BetSớm11.506.501.120.803.750.730.84-2.250.69
Live13.00 ↑7.00 ↑1.14 ↑0.74 ↓3.250.91 ↑0.87 ↑-2.250.78 ↑
PinnacleSớm12.088.251.070.793.500.860.81-2.500.84
Live12.40 ↑8.00 ↓1.09 ↑0.78 ↓3.250.92 ↑0.93 ↑-2.250.76 ↓
BwinSớm13.006.751.150.753.500.95---
Live11.00 ↓7.00 ↑1.151.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm24.008.201.090.743.500.980.85-2.500.85
Live16.00 ↓8.30 ↑1.07 ↓1.00 ↑3.500.71 ↓0.72 ↓-2.500.91 ↑
SNAISớm13.007.001.14------
Live13.007.001.14------
Bet 365Sớm15.008.001.110.983.750.830.90-2.500.90
Live13.00 ↓6.50 ↓1.14 ↑0.85 ↓3.250.95 ↑0.95 ↑-2.250.85 ↓
William HillSớm13.006.501.171.153.500.620.84-2.000.78
Live13.006.501.15 ↓1.00 ↓3.500.70 ↑0.85 ↑-2.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.