Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Chengdu Rongcheng B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Jiangxi Liansheng FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng B | Phút | |
| ▲ Wanzhun Qin ▼ Ziteng Wang | 38' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Weihao Shuai ▼ Yao Zixuan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Zhou jingxiang ▼ Xusheng Zhu | |
| ▲ Zhenghan Huang ▼ Zhang Zili | 64' ⇄ | |
| ▲ Kongzhi Zhang ▼ Li Wenle | 64' ⇄ | |
| Jiajun Xiong | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Bai Zi Jiang ▼ Ziyang Pi | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Pengju Yang(Assists:Jiahao Li) (Kiến tạo: Jiahao Li) | |
| ▲ Cui Xinglong ▼ Junjie Huang | 71' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yan Li ▼ Jiahao Li | |
| 82' ⇄ | ▲ Wang Hongbin ▼ Song Guo | |
| 87' ⇄ | ▲ Quan He ▼ Huang Jianjian | |
| Zhang Zili | 87' | |
| 90+3' | Yan Li | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Jiangxi Liansheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 25 | 19 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 10 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chengdu Rongcheng B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jiangxi Liansheng FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B
HTTBHHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -1 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-2 (1-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | +1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
BTTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Wuhan Three Towns B | 0-2 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Chengdu Rongcheng B
Jiangxi Liansheng FC
55Haochen Peng17CWenhao Dai23Li Wenle27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang7Zhang Zili29Yao Zixuan41Junjie Huang48Moyu Li45Ezimet Qeyser12Chen Li5Shi Jiwei16Chen Yunhua18Pengju Yang22Jiahao Li33Song Guo8Enze Cao21Xusheng Zhu26Ziyang Pi30Huang Jianjian7CYue Sun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 7Zhang Zili🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 17Wenhao Dai C7.9
- 23Li Wenle▼ Rời sân 64'6.1
- 27Wang Yueheng5.7
- 29Yao Zixuan▼ Rời sân 46'6.3
- 41Junjie Huang▼ Rời sân 71'6.7
- 42Jiajun Xiong🟨 Thẻ vàng 64'6.9
- 45Ezimet Qeyser7.2
- 48Moyu Li7.1
- 55Haochen Peng6.7
- 59Ziteng Wang▼ Rời sân 38'7.2
Khách · 541
- 5Shi Jiwei7.1
- 7Yue Sun C6.6
- 8Enze Cao6.4
- 12Chen Li7.6
- 16Chen Yunhua6.9
- 18Pengju Yang⚽ Ghi bàn 70'7.5
- 21Xusheng Zhu▼ Rời sân 46'6.8
- 22Jiahao Li🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 26Ziyang Pi▼ Rời sân 69'6.2
- 30Huang Jianjian▼ Rời sân 87'6.4
- 33Song Guo▼ Rời sân 82'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
43
Tấn công
9447
Tấn công nguy hiểm
4731
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
508234
TL chuyền bóng thành công
88%69%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
21
Cứu thua
24
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
2719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71.61
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng B (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng B (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUVU
Jiangxi Liansheng FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chengdu Rongcheng B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Wenhao Dai Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 69/71 | 2 | |||
| 45Ezimet Qeyser Tiền đạo | 7.2 | 4/2 | 55/65 | 3 | |||
| 59Ziteng Wang Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 29/32 | 5 | |||
| 48Moyu Li Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 37/47 | 1 | |||
| 42Jiajun Xiong Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 44/44 | 2 | 🟨 | ||
| 7Zhang Zili Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 44/50 | 1 | 🟨 | ||
| 55Haochen Peng Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 41Junjie Huang Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 41/46 | 1 | |||
| 29Yao Zixuan Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 23Li Wenle Hậu vệ | 6.1 | 4/1 | 21/24 | 0 | |||
| 27Wang Yueheng Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 23/26 | 1 | |||
| 52Weihao Shuai (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 18/20 | 0 | |||
| 21Cui Xinglong (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 43Kongzhi Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 38Zhenghan Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 31Wanzhun Qin (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 15/16 | 1 |
Jiangxi Liansheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jiahao Li Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 15/21 | 3 | ||
| 12Chen Li Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 18Pengju Yang Hậu vệ | 7.5 | 1 | 5/1 | 11/17 | 0 | ||
| 33Song Guo Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 16/29 | 3 | |||
| 5Shi Jiwei Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 16Chen Yunhua Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 21Xusheng Zhu Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 5/8 | 2 | |||
| 7Yue Sun Tiền vệ | 6.6 | 4/1 | 14/18 | 0 | |||
| 30Huang Jianjian | 6.4 | 2/0 | 21/25 | 0 | |||
| 8Enze Cao Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 26Ziyang Pi Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 6/7 | 0 | |||
| 11Bai Zi Jiang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Zhou jingxiang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 3Wang Hongbin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 24Yan Li (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 2Quan He (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ruichang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xu Jianye | HLV | Wang Bo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.10 | 0.81 | 2.00 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.70 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 2.80 | 2.68 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.00 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.80 | 2.68 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 2.92 | 2.42 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.69 | 2.65 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 120.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 2.87 | 2.93 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.73 ↑ | 1.05 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.62 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.95 | 0.66 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 2.69 | 2.78 | 0.83 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 29.77 ↑ | 5.64 ↑ | 1.14 ↓ | 2.67 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.60 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.12 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.63 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.