Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026, 18:35 ngày 02/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 02/08/2026
Chengdu Rongcheng B 5 Kết thúc HT 2-1 1
Xiamen1026
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng B | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Cui Wei(Assists:Piao Taoyu) (Kiến tạo: Piao Taoyu) | |
| Wenhao Dai(Assists:Moyu Li) (Kiến tạo: Moyu Li) 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Li Wenle 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 2-1 | ||
| Ezimet Qeyser(Assists:Moyu Li) (Kiến tạo: Moyu Li) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 57' ⇄ | ▲ Li Diantong ▼ Cui Wei | |
| 57' ⇄ | ▲ Jiayi Gu ▼ Letian Shi | |
| 57' ⇄ | ▲ Qeyser Tursun ▼ Nu ai li·Zi ming | |
| ▲ Zhenghan Huang ▼ Zhang Zili | 64' ⇄ | |
| 67' | Bowen Li | |
| Wanzhun Qin | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Chen Zeng ▼ Jialiang Gao | |
| 74' ⇄ | ▲ Wei Wu ▼ Piao Taoyu | |
| ▲ Siliang Chen ▼ Wanzhun Qin | 77' ⇄ | |
| ▲ Kongzhi Zhang ▼ Li Wenle | 77' ⇄ | |
| ▲ Sang Luo ▼ Wang Yueheng | 85' ⇄ | |
| Ezimet Qeyser(Assists:Kongzhi Zhang) (Kiến tạo: Kongzhi Zhang) 4 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Weihao Shuai 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Chengdu Rongcheng B · Khách = Xiamen1026
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 | - | - |
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chengdu Rongcheng B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xiamen1026 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B
BHHBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/13 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | +1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/10/25 | Wuxi Wugou | 2-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
BBHHTHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Shanghai Second | - | - | T |
Đội hình
Chengdu Rongcheng B
Xiamen1026
55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng31Wanzhun Qin42Jiajun Xiong23Li Wenle41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li7Zhang Zili52Weihao Shuai1Li Yuefeng13Liao Lei16Bowen Li20Jialiang Gao59Piao Taoyu9CXu Wu17Nu ai li·Zi ming23Cui Wei48Han Kunda7Ziming Liu11Letian Shi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Zhang Zili▼ Rời sân 64'6.1
- 17Wenhao Dai C⚽ Ghi bàn 19'7.3
- 23Li Wenle⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 27Wang Yueheng▼ Rời sân 85'6.7
- 31Wanzhun Qin🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 41Junjie Huang6.7
- 42Jiajun Xiong7.1
- 45Ezimet Qeyser⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 90+1'8.4
- 48Moyu Li🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 55'8.7
- 52Weihao Shuai⚽ Ghi bàn 90+3'7.7
- 55Haochen Peng6.6
Khách · 442
- 1Li Yuefeng4.9
- 7Ziming Liu6.5
- 9Xu Wu C6.7
- 11Letian Shi▼ Rời sân 57'5.8
- 13Liao Lei6.3
- 16Bowen Li🟨 Thẻ vàng 67'6.4
- 17Nu ai li·Zi ming▼ Rời sân 57'6
- 20Jialiang Gao▼ Rời sân 68'6.4
- 23Cui Wei⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 57'7
- 48Han Kunda6
- 59Piao Taoyu🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 74'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
84
Tấn công
7788
Tấn công nguy hiểm
3560
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
280397
TL chuyền bóng thành công
74%80%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
118
Quả ném biên
930
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.230.51
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng B (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Xiamen1026 (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 2 (12%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU
Xiamen1026 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 3 (21%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chengdu Rongcheng B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Moyu Li Tiền vệ | 8.7 | 2 | 1/1 | 22/25 | 1 | ||
| 45Ezimet Qeyser Tiền đạo | 8.4 | 2 | 4/2 | 30/38 | 6 | ||
| 52Weihao Shuai Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 14/18 | 1 | ||
| 23Li Wenle Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 9/12 | 1 | ||
| 17Wenhao Dai Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 27/36 | 0 | ||
| 42Jiajun Xiong Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 31Wanzhun Qin Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 3 | 🟨 | ||
| 27Wang Yueheng Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 41Junjie Huang Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 55Haochen Peng Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 7Zhang Zili Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 8/8 | 0 | |||
| 43Kongzhi Zhang (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 38Zhenghan Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 53Siliang Chen (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 44Sang Luo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Xiamen1026
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cui Wei Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 25/28 | 1 | ||
| 59Piao Taoyu Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 20/29 | 1 | ||
| 9Xu Wu Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 42/47 | 2 | |||
| 7Ziming Liu Tiền đạo | 6.5 | 5/3 | 18/24 | 0 | |||
| 16Bowen Li Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 43/52 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jialiang Gao Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 13Liao Lei Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 39/53 | 1 | |||
| 17Nu ai li·Zi ming Tiền vệ trái | 6 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 48Han Kunda Tiền vệ | 6 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 11Letian Shi Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 1Li Yuefeng Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 18Qeyser Tursun (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 24Li Diantong (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 22Wei Wu (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Chen Zeng (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 39Jiayi Gu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xu Jianye | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.17 | 0.81 | 2.00 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.38 | 0.95 | 2.00 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.27 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.16 | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.23 ↑ | 87.64 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.27 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 2.85 | 2.21 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.15 ↑ | 2.89 ↑ | 2.06 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 2.76 | 2.05 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 2.87 | 2.22 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.89 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.87 | 2.20 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.95 | 2.10 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.42 | 2.74 | 2.24 | 0.91 | 2.00 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.62 ↑ | 30.75 ↑ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.85 | 2.20 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.10 | 2.22 | 1.04 | 2.25 | 0.68 | 1.21 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.15 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.75 | 2.20 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng B | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Xiamen1026 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).