Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 11/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 11/07/2026
Chengdu Rongcheng FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chongqing Tonglianglong
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 1
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Chengdu Rongcheng FC
Chongqing Tonglianglong
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Qiu zhaojun
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Yang MingYang
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Wu Yongqiang
33'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yingkai (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Silva 1-0
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào George Alexandru Cimpanu, ra Wu Yongqiang
49'
⚽ BÀN THẮNG - Landry Nany Dimata 1-1, kiến tạo: Zhang Yingkai
49'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Xiang Yuwang, ra Jiale Liu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liao Lisheng (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Wang dongsheng, ra Yiran He
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wei Shihao
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) Post
85'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Ruan Qilong, ra Zhixiong Zhang
90'
🔁 Thay người: vào Suowei Wei, ra He Xiaoqiang
90'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Landry Nany Dimata
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Han Pengfei
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ruan Qilong (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng FC | Phút | |
| Yang MingYang | 15' | |
| 30' | Wu Yongqiang | |
| Felipe Silva 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Wu Yongqiang | |
| 49' | ⚽ 1 - 1 Landry Nany Dimata(Assists:Zhang Yingkai) (Kiến tạo: Zhang Yingkai) | |
| 62' ⇄ | ▲ Xiang Yuwang ▼ Jiale Liu | |
| ▲ Wang dongsheng ▼ Yiran He | 76' ⇄ | |
| Wei Shihao | 81' | |
| 90' ⇄ | ▲ Ruan Qilong ▼ Zhixiong Zhang | |
| 90' ⇄ | ▲ Du Yuezheng ▼ Landry Nany Dimata | |
| 90' ⇄ | ▲ Suowei Wei ▼ He Xiaoqiang | |
| Han Pengfei | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 5 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 12 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 7 | 4 | 22 | 20 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 9 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chengdu Rongcheng FC 0 (0%)Hòa 2 (100%)Chongqing Tonglianglong 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | H |
| 23/06/23 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
HTTTBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3 | T |
| 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.75 | 3 | T |
| 17/02/26 | Machida Zelvia | 3-2 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Buriram United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
BTTBTHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-2 (0-2) | Henan Football Club | - | - | B |
| 04/02/26 | Rayong FC | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | - | - | H |
Đội hình
Chengdu Rongcheng FC
Chongqing Tonglianglong
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin16Yang MingYang23Liao Lisheng7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva1Haoyang Yao3Zhang Yingkai4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang33Lucas Cavalcante Silva Afonso10CIbrahim Amadou16Zhixiong Zhang21Jiale Liu27Wu Yongqiang11Landry Nany Dimata
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hu Hetao6.6
- 4Yiran He▼ Rời sân 76'6.4
- 7Wei Shihao C🟨 Thẻ vàng 81'7.3
- 9Felipe Silva⚽ Ghi bàn 35'6.5
- 10Romulo Jose Pacheco da Silva7
- 11Wellington Alves da Silva7.7
- 16Yang MingYang🟨 Thẻ vàng 15'6.9
- 18Han Pengfei🟨 Thẻ vàng 90+4'7.6
- 23Liao Lisheng7.2
- 28Egor Sorokin7.1
- 32Liu Dianzuo6.7
Khách · 541
- 1Haoyang Yao7.1
- 3Zhang Yingkai🎯 Kiến tạo 49'7.1
- 4Ruijie Yue6.2
- 10Ibrahim Amadou C7.1
- 11Landry Nany Dimata⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 90'7.6
- 16Zhixiong Zhang▼ Rời sân 90'6.7
- 21Jiale Liu▼ Rời sân 62'6.7
- 24Liu Mingshi6.7
- 26He Xiaoqiang▼ Rời sân 90'6.3
- 27Wu Yongqiang🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
151
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
31
Sút bóng
148
Sút cầu môn
53
Tấn công
13749
Tấn công nguy hiểm
9013
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
554295
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
149
Cứu thua
24
Tắc bóng
33
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
29
Tạt bóng thành công
131
Chuyền dài
3717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.030.68
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Chongqing Tonglianglong (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chengdu Rongcheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Wellington Alves da Silva Tiền đạo | 7.7 | 2/0 | 27/38 | 0 | |||
| 18Han Pengfei Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 71/80 | 2 | 🟨 | ||
| 7Wei Shihao Tiền đạo | 7.3 | 2/1 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 23Liao Lisheng Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 62/68 | 3 | |||
| 28Egor Sorokin Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 68/73 | 1 | |||
| 10Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ | 7 | 0/0 | 48/49 | 0 | |||
| 16Yang MingYang Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 61/63 | 0 | 🟨 | ||
| 32Liu Dianzuo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 2Hu Hetao Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 55/62 | 1 | |||
| 9Felipe Silva Tiền đạo | 6.5 | 1 | 6/3 | 6/11 | 0 | ||
| 4Yiran He Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 46/51 | 1 | |||
| 17Wang dongsheng (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/2 | 12/12 | 0 | ||
| 10Ibrahim Amadou Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 42/44 | 5 | |||
| 3Zhang Yingkai Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 21/30 | 1 | ||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 6/25 | 0 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 21Jiale Liu Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 31/32 | 0 | |||
| 27Wu Yongqiang Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 3 | 🟨 | ||
| 26He Xiaoqiang Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 7Xiang Yuwang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 21/23 | 0 | |||
| 38Ruan Qilong (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 37Suowei Wei (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Phoenix Mountain Stadium | Sân nhà | Tonglianglong stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| John Aloisi | HLV | Liu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.45 | 6.20 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.20 ↑ | 6.20 | 0.65 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 8.10 | 0.81 | 2.75 | 1.06 | 0.81 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.19 ↓ | 10.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.05 ↓ | 11.50 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.22 ↓ | 8.50 ↑ | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.23 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.25 ↓ | 11.50 ↑ | 0.45 ↓ | 2.50 | 1.55 ↑ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.20 ↓ | 11.99 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.21 ↓ | 8.70 ↑ | 1.19 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.40 | 5.90 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.13 ↓ | 9.90 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.14 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.42 | 6.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.12 ↓ | 7.70 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.16 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.28 | 6.95 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.19 ↓ | 12.00 ↑ | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.15 ↓ | 8.50 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.50 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.86 ↑ | 2.25 ↓ | 10.50 ↑ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.76 | 7.52 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.20 ↓ | 12.29 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 2.15 ↓ | 9.50 ↑ | 0.46 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.64 | 7.00 | 0.68 | 2.50 | 1.22 | 1.17 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.25 ↓ | 13.00 ↑ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 1.22 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.25 ↓ | 13.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.30 ↓ | 10.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.63 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.