Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 11/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 11/07/2026
Chengdu Rongcheng FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
Chongqing Tonglianglong
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 1
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Chengdu Rongcheng FCChongqing Tonglianglong
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Qiu zhaojun
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🟨 Thẻ vàng - Yang MingYang
15'
Phạt góc
20'
Phạt góc
21'
30'
🟨 Thẻ vàng - Wu Yongqiang
33'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yingkai (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Felipe Silva 1-0
35'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
43'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào George Alexandru Cimpanu, ra Wu Yongqiang
49'
BÀN THẮNG - Landry Nany Dimata 1-1, kiến tạo: Zhang Yingkai
49'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
55'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Xiang Yuwang, ra Jiale Liu
Phạt góc
63'
Phạt góc
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Liao Lisheng (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
67'
Phạt góc
68'
72'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Wang dongsheng, ra Yiran He
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🟨 Thẻ vàng - Wei Shihao
81'
84'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) Post
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Ruan Qilong, ra Zhixiong Zhang
90'
🔁 Thay người: vào Suowei Wei, ra He Xiaoqiang
90'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Landry Nany Dimata
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Han Pengfei
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ruan Qilong (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Chengdu Rongcheng FC Phút Chongqing Tonglianglong
Yang MingYang 15'
30' Wu Yongqiang
Felipe Silva 1 - 0 35'
HT 1-0
46' ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Wu Yongqiang
49' 1 - 1 Landry Nany Dimata(Assists:Zhang Yingkai) (Kiến tạo: Zhang Yingkai)
62' ▲ Xiang Yuwang ▼ Jiale Liu
▲ Wang dongsheng ▼ Yiran He76'
Wei Shihao 81'
90' ▲ Ruan Qilong ▼ Zhixiong Zhang
90' ▲ Du Yuezheng ▼ Landry Nany Dimata
90' ▲ Suowei Wei ▼ He Xiaoqiang
Han Pengfei 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 21 24
Bại 01 23
Ghi bàn 53 1612
Mất bàn 44 813
Điểm 54 2013

Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Chongqing Tonglianglong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnChongqing Tonglianglong (22)
8 (25%)Thắng/Thắng3 (14%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (5%)
6 (19%)Hòa/Thắng5 (23%)
6 (19%)Hòa/Hòa5 (23%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (13%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1813323817421
Sân nhà9711225221
Sân khách96211612201
6 gần631296--

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187742220282
Sân nhà9441139167
Sân khách9333911124
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Chengdu Rongcheng FC 0 (0%)Hòa 2 (100%)Chongqing Tonglianglong 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8+1.253H
CFC23/06/23Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC6-5+1.52.75H

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

HTTTBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7+0.752.75H
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9+0.753T
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3+1.753.25T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8+1.253H
CHA CSL15/03/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee4-8+1.753T
CHA CSL06/03/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (3-1)Shenzhen Xinpengcheng14-4+1.753T
ACLE17/02/26Machida Zelvia3-2 (2-1)Chengdu Rongcheng FC6-3-0.752.75B
ACLE10/02/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Buriram United5-902.5B

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

BTTBTHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6+0.52.75T
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1-13T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8-1.253H
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2+0.252.5T
CHA CSL07/03/26Tianjin Tigers0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-4-0.752.75H
INT CF08/02/26Chongqing Tonglianglong0-2 (0-2)Henan Football Club---B
INT CF04/02/26Rayong FC0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong---H

Đội hình

Chengdu Rongcheng FCChongqing Tonglianglong
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin16Yang MingYang23Liao Lisheng7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva1Haoyang Yao3Zhang Yingkai4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang33Lucas Cavalcante Silva Afonso10CIbrahim Amadou16Zhixiong Zhang21Jiale Liu27Wu Yongqiang11Landry Nany Dimata

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
137
49
Tấn công nguy hiểm
90
13
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
554
295
TL chuyền bóng thành công
90%
80%
Phạm lỗi
14
9
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
3
3
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
2
9
Tạt bóng thành công
13
1
Chuyền dài
37
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
0.68
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chengdu Rongcheng FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Chongqing Tonglianglong (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
58
1 Bàn
35
2 Bàn
41
3 Bàn
30
4+ Bàn
158
B.thắng H1
2213
B.thắng H2
Chengdu Rongcheng FCChongqing Tonglianglong

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
11
T/H
01
T/B
55
H/T
14
H/H
21
H/B
20
B/T
01
B/H
02
B/B
Chengdu Rongcheng FCChongqing Tonglianglong

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
96
Thắng 1
27
Hòa
32
Thua 1
13
Thua 2+
Chengdu Rongcheng FCChongqing Tonglianglong

Chengdu Rongcheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Wellington Alves da Silva
Tiền đạo
7.72/027/380
18Han Pengfei
Hậu vệ
7.60/071/802🟨
7Wei Shihao
Tiền đạo
7.32/122/281🟨
23Liao Lisheng
Tiền vệ
7.21/062/683
28Egor Sorokin
Hậu vệ
7.11/068/731
10Romulo Jose Pacheco da Silva
Tiền vệ
70/048/490
16Yang MingYang
Tiền vệ
6.90/061/630🟨
32Liu Dianzuo
Thủ môn
6.70/018/180
2Hu Hetao
Hậu vệ
6.61/055/621
9Felipe Silva
Tiền đạo
6.516/36/110
4Yiran He
Hậu vệ
6.40/046/511
17Wang dongsheng (dự bị)
Hậu vệ
6.70/012/130

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Landry Nany Dimata
Tiền đạo
7.612/212/120
10Ibrahim Amadou
Tiền vệ
7.11/042/445
3Zhang Yingkai
Hậu vệ
7.111/021/301
1Haoyang Yao
Thủ môn
7.10/06/250
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.70/019/232
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
6.70/024/312
21Jiale Liu
Tiền vệ
6.70/015/192
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
6.60/031/320
27Wu Yongqiang
Tiền vệ
6.40/05/93🟨
26He Xiaoqiang
Hậu vệ
6.30/017/200
4Ruijie Yue
Hậu vệ
6.20/020/231
7Xiang Yuwang (dự bị)
Tiền đạo
6.71/13/30
9George Alexandru Cimpanu (dự bị)
Tiền vệ
6.61/021/230
38Ruan Qilong (dự bị)
Hậu vệ
-1/00/00
19Du Yuezheng (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/20
37Suowei Wei (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chengdu Rongcheng FC Thông tin Chongqing Tonglianglong
Thành lập
Phoenix Mountain Stadium Sân nhà Tonglianglong stadium
0 Sức chứa 0
John Aloisi HLV Liu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.456.200.702.750.920.761.250.94
Live1.22 ↓5.20 ↑6.200.65 ↓2.750.95 ↑0.78 ↑0.500.90 ↓
EasybetsSớm1.384.408.100.812.751.060.811.251.06
Live1.89 ↑2.19 ↓10.00 ↑1.19 ↑3.000.69 ↓0.90 ↑0.500.96 ↓
VcbetSớm1.304.808.500.812.750.970.951.500.78
Live1.83 ↑2.05 ↓11.50 ↑0.73 ↓2.751.13 ↑0.86 ↓0.500.93 ↑
Mansion88Sớm1.334.756.400.802.751.000.951.500.85
Live1.88 ↑2.22 ↓8.50 ↑1.12 ↑3.000.75 ↓1.23 ↑0.750.69 ↓
InterwettenSớm1.434.307.000.602.501.200.651.001.10
Live1.85 ↑2.25 ↓11.50 ↑0.45 ↓2.501.55 ↑1.10 ↑2.000.65 ↓
10BETSớm1.404.406.600.762.750.91---
Live1.85 ↑2.20 ↓11.99 ↑0.72 ↓2.751.09 ↑---
12betSớm1.334.656.500.802.751.000.951.500.85
Live1.88 ↑2.21 ↓8.70 ↑1.19 ↑3.000.70 ↓0.88 ↓0.501.00 ↑
CrownSớm1.334.405.900.953.000.750.801.250.90
Live1.88 ↑2.13 ↓9.90 ↑0.74 ↓2.751.14 ↑0.88 ↑0.501.00 ↑
SbobetSớm1.304.426.300.812.750.950.961.500.80
Live1.91 ↑2.12 ↓7.70 ↑0.72 ↓2.751.16 ↑0.92 ↓0.500.96 ↑
WewbetSớm1.354.286.950.852.750.930.831.250.95
Live1.81 ↑2.19 ↓12.00 ↑1.12 ↑3.000.73 ↓0.81 ↓0.501.05 ↑
LadbrokesSớm1.334.507.000.612.501.15---
Live1.80 ↑2.15 ↓8.50 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.354.707.500.822.750.900.791.250.94
Live1.86 ↑2.25 ↓10.50 ↑1.11 ↑3.000.73 ↓0.82 ↑0.500.93 ↓
PinnacleSớm1.364.767.520.852.750.930.831.250.98
Live1.91 ↑2.20 ↓12.29 ↑0.75 ↓2.751.13 ↑0.88 ↑0.500.96 ↓
BwinSớm1.354.607.500.612.501.15---
Live1.87 ↑2.15 ↓9.50 ↑0.46 ↓2.501.37 ↑---
1xBetSớm1.454.647.000.682.501.221.171.500.71
Live1.83 ↑2.25 ↓13.00 ↑1.11 ↑3.000.73 ↓1.22 ↑0.750.66 ↓
Bet 365Sớm1.424.336.500.832.750.980.951.250.85
Live1.83 ↑2.25 ↓13.00 ↑0.70 ↓2.751.10 ↑0.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm1.364.507.000.652.501.150.881.250.84
Live1.75 ↑2.30 ↓10.00 ↑0.40 ↓2.501.63 ↑0.86 ↓1.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.