Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 29/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 29/08/2026
Chengdu Rongcheng FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Liaoning Tieren
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng FC | Phút | |
| 17' | Dinghao Yan | |
| 17' | Yan Dinghao | |
| Felipe Silva(Assists:Wang Ziming) (Kiến tạo: Wang Ziming) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Felipe Silva (Kiến tạo: Wang Ziming) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 45+2' | Takahiro Kunimoto | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Wang dongsheng ▼ Yiran He | 46' ⇄ | |
| Wellington Alves da Silva(Assists:Matheus Isaias dos Santos) (Kiến tạo: Matheus Isaias dos Santos) 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| Felipe Silva | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan | |
| 59' ⇄ | ▲ Tian YiNong ▼ Li Tixiang | |
| 59' ⇄ | ▲ Ximing Pan ▼ Felipe Bezerra Rodrigues | |
| ▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Wang Ziming | 66' ⇄ | |
| ▲ Egor Sorokin ▼ Li Yang | 66' ⇄ | |
| ▲ Chao Gan ▼ Matheus Isaias dos Santos | 71' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 3 - 1 Jefferson Pereira | |
| 82' ⇄ | ▲ De ao Tian ▼ Haoran Li | |
| ▲ Behram Abduweli ▼ Felipe Silva | 85' ⇄ | |
| ▲ Mutallep Iminqari ▼ Yang MingYang | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jiarun Gao ▼ Dilmurat Mawlanyaz | |
| 87' | Tian YiNong | |
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 18 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 16 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 14 | - | - |
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 4 | 13 | 34 | 41 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 19 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Chengdu Rongcheng FC 3 (60%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/21 | Chengdu Rongcheng FC | 2-0 (0-0) | Liaoning Tieren | +2 | 3 | T |
| 17/07/21 | Liaoning Tieren | 0-6 (0-4) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 19/10/19 | Liaoning Tieren | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/10/19 | Chengdu Rongcheng FC | 1-2 (0-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
BTBHHHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-5 (2-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Zhejiang Professional FC | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
HBBTBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Liaoning Tieren | 4-4 (0-2) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Chengdu Rongcheng FC
Liaoning Tieren
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei22Li Yang5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva20Wang Ziming9Felipe Silva29Zhang Yanru15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu5Dilmurat Mawlanyaz8Dinghao Yan18Li Tixiang35Haoran Li7Ange Samuel10CTakahiro Kunimoto47Jefferson Pereira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hu Hetao
- 4Yiran He▼ Rời sân 46'
- 5Matheus Isaias dos Santos🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 71'
- 7Wei Shihao C
- 9Felipe Silva⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 85'
- 11Wellington Alves da Silva⚽ Ghi bàn 46'
- 16Yang MingYang▼ Rời sân 85'
- 18Han Pengfei
- 20Wang Ziming🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 66'
- 22Li Yang▼ Rời sân 66'
- 32Liu Dianzuo
Khách · 343
- 5Dilmurat Mawlanyaz▼ Rời sân 86'
- 7Ange Samuel
- 8Dinghao Yan🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 59'
- 10Takahiro Kunimoto C🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 15Felipe Bezerra Rodrigues▼ Rời sân 59'
- 18Li Tixiang▼ Rời sân 59'
- 26Yuan Mincheng
- 29Zhang Yanru
- 34Zhang Hongfu
- 35Haoran Li▼ Rời sân 82'
- 47Jefferson Pereira⚽ Ghi bàn 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
72
Tấn công
95101
Tấn công nguy hiểm
3444
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
397506
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
118
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
512
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
122
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.030.64
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Liaoning Tieren (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Liaoning Tieren (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2015-6-11 | |
| Phoenix Mountain Stadium | Sân nhà | Tiexi Shenyang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| John Aloisi | HLV | Seo Jung Won |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.90 | 6.00 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.23 | 4.90 | 6.00 | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.30 | 7.60 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.10 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.60 | 7.60 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.28 ↑ | 100.00 ↑ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.10 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.00 | 6.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.93 | 6.10 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 155.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.60 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.35 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.91 | 8.03 | 0.89 | 3.50 | 0.93 | 1.02 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.72 ↑ | 30.20 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.50 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.89 | 8.30 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.98 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng FC | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Liaoning Tieren | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).