Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua, 18:35 ngày 22/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 22/08/2026
Chengdu Rongcheng FC
4 Kết thúc HT 2-1 5
Shanghai Shenhua
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Chengdu Rongcheng FC Phút Shanghai Shenhua
Yiran He 1 - 0 2'
21' 1 - 1 Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Joao Carlos Teixeira) (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira)
Wellington Alves da Silva(Assists:Wang Ziming) (Kiến tạo: Wang Ziming) 2 - 1 35'
📺 VAR45+4'
HT 2-1
Wang Ziming 50'
51' 2 - 2 Luis Miguel Nlavo Asue
53' 3 - 2 Yiran He (phản lưới)
▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Wang Ziming61'
▲ Liao Lisheng ▼ Yang MingYang61'
61' ▲ Xie PengFei ▼ Xu Haoyang
67' 3 - 3 Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Wu Xi) (Kiến tạo: Wu Xi)
▲ Li Yang ▼ Egor Sorokin70'
74' 3 - 4 Xie PengFei(Assists:Chan Shinichi) (Kiến tạo: Chan Shinichi)
▲ Rongxiang Liao ▼ Wei Shihao75'
▲ Behram Abduweli ▼ Yiran He75'
79' Qinghao Xue
Felipe Silva 4 - 4 82'
83' ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Luis Miguel Nlavo Asue
83' ▲ Wang Haijian ▼ Gao Tianyi
Han Pengfei(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR89'
90+1' ▲ Yang Shuai ▼ Joao Carlos Teixeira
90+1' ▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi
90+1' Zhu Chenjie
Felipe Silva 5 - 4 90+2'
Han Pengfei 90+7'
Han Pengfei 90+7'
FT 4-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 25
Hòa 00 60
Bại 12 25
Ghi bàn 97 1820
Mất bàn 810 1821
Điểm 63 1215

Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Shanghai Shenhua

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (40)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Shenhua (39)
9 (23%)Thắng/Thắng7 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (5%)Thắng/Bại3 (8%)
6 (15%)Hòa/Thắng6 (15%)
9 (23%)Hòa/Hòa4 (10%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (10%)
3 (8%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (10%)Bại/Bại9 (23%)

Bảng xếp hạng

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2515645130511
Sân nhà138323114271
Sân khách127322016241
6 gần61411010--

Shanghai Shenhua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511594945289
Sân nhà136252724209
Sân khách125342221183
6 gần63031010--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Chengdu Rongcheng FC 5 (56%)Hòa 3 (33%)Shanghai Shenhua 1 (11%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL21/09/25Shanghai Shenhua1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC9-10-0.252.75H
CHA CSL02/05/25Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shanghai Shenhua6-7+0.252.75T
CHA CSL02/11/24Chengdu Rongcheng FC1-2 (1-1)Shanghai Shenhua9-7-0.52.75B
CHA CSL16/06/24Shanghai Shenhua1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng FC6-13-0.52.5H
CHA CSL26/08/23Shanghai Shenhua1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng FC4-102.25H
CHA CSL23/05/23Chengdu Rongcheng FC2-1 (1-1)Shanghai Shenhua4-4+0.52.5T
CHA CSL12/11/22Chengdu Rongcheng FC3-2 (1-2)Shanghai Shenhua10-1+0.252.5T
CHA CSL17/08/22Shanghai Shenhua0-2 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-2-0.52.5T

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

TBHHHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Zhejiang Professional FC2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC6-7+0.253.25T
CHA CSL08/08/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC7-6+0.53.25B
CHA CSL01/08/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (0-0)Wuhan Three Towns9-3+1.53.25H
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3+0.253H
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8+0.753.25H
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4+0.752.75H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1+1.253H
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7+0.752.75H
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9+0.753T
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

BTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL18/08/26Shanghai Shenhua0-3 (0-1)Beijing Guoan8-5+0.253.25B
CHA CSL15/08/26Shanghai Shenhua4-1 (1-1)Henan Football Club2-4+0.53.25T
CHA CSL08/08/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shanghai Shenhua6-6+0.753.25T
CHA CSL02/08/26Liaoning Tieren3-1 (2-0)Shanghai Shenhua4-2+0.253.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9-0.253.25B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3+1.753.25T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2+1.253B
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4+1.253T

Đội hình

Chengdu Rongcheng FCShanghai Shenhua
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva20Wang Ziming9Felipe Silva1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue21Xu Haoyang9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao10Joao Carlos Teixeira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
101
75
Tấn công nguy hiểm
49
30
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
411
376
TL chuyền bóng thành công
89%
86%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
4
4
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
21
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.55
Cơ hội rõ rệt
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 5 — Khách thắng
Hiệp 22 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chengdu Rongcheng FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Shanghai Shenhua (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
87
1 Bàn
45
2 Bàn
54
3 Bàn
33
4+ Bàn
1719
B.thắng H1
2823
B.thắng H2
Chengdu Rongcheng FCShanghai Shenhua

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
22
T/H
01
T/B
55
H/T
31
H/H
32
H/B
30
B/T
12
B/H
05
B/B
Chengdu Rongcheng FCShanghai Shenhua

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
82
Thắng 1
63
Hòa
23
Thua 1
15
Thua 2+
Chengdu Rongcheng FCShanghai Shenhua

Thông tin đội bóng

Chengdu Rongcheng FC Thông tin Shanghai Shenhua
Thành lập 1993-12-10
Phoenix Mountain Stadium Sân nhà Shanghai Stadium
0 Sức chứa 35000
John Aloisi HLV Mao Yijun
Khu vực Shanghai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.382.900.693.250.930.850.500.85
Live1.80 ↓3.383.00 ↑0.90 ↑3.500.72 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
EasybetsSớm1.924.003.301.043.500.830.940.500.94
Live501.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑9.500.01 ↓3.90 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.873.903.300.813.250.970.860.500.86
Live101.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓1.75 ↑8.500.43 ↓0.67 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm1.903.753.050.773.251.010.900.500.90
Live299.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑9.500.07 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.953.903.350.903.500.800.850.500.85
Live85.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓3.75 ↑9.500.14 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.864.003.300.893.500.78---
Live100.00 ↑9.68 ↑1.04 ↓6.09 ↑9.500.08 ↓---
12betSớm1.903.753.050.773.251.010.900.500.90
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓1.81 ↑8.500.41 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.854.003.050.923.500.780.850.500.85
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑9.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.883.503.000.763.251.000.880.500.88
Live55.00 ↑4.67 ↑1.12 ↓3.70 ↑9.500.15 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.903.612.920.783.251.000.900.500.88
Live74.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.15 ↑9.500.10 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm1.853.753.200.362.501.87---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.894.003.300.803.250.930.790.500.94
Live299.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓1.45 ↑8.500.55 ↓0.65 ↓0.001.15 ↑
PinnacleSớm1.863.983.560.983.500.810.870.500.93
Live30.40 ↑8.90 ↑1.10 ↓1.74 ↑8.500.47 ↓0.72 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm1.873.903.300.903.500.77---
Live91.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓0.60 ↓7.501.05 ↑---
1xBetSớm1.934.173.460.973.500.860.710.251.16
Live281.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.77 ↑9.500.18 ↓0.710.001.14 ↓
SNAISớm1.804.003.25------
Live1.85 ↑4.003.25------
Bet 365Sớm1.904.003.301.003.500.800.900.500.90
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑9.500.11 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.853.803.400.953.500.750.800.500.91
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑9.500.05 ↓0.94 ↑0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chengdu Rongcheng FC+1/2201
Shanghai Shenhua-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).