Kết quả bóng đá trận Cherno More Varna vs Levski Sofia, 21:30 ngày 11/10/2026
First League (Bulgaria) · 21:30 ngày 11/10/2026
Cherno More Varna 0 Kết thúc HT 0-1 2
Levski Sofia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cherno More Varna | Phút | |
| 24' | Gasper Trdin | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 18 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = Cherno More Varna · Khách = Levski Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cherno More Varna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Cherno More Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | 1 | 11 |
Levski Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Cherno More Varna
Levski Sofia
31Hristov D.5Squadrone L.37Kerchev V.50Tombak E.93Georgi Ventsislavov24David Teles99Bounaas I.8Donchev A.11Achi Bouakline M.71Panayotov V.10Sidney C.1Vladimirov O.3Maicon4Makoun C.18Gasper Trdin71Kamdem O.8Grujic M.19Moubarik E. M.35Serginho7Reinaldo12Sangare M.17E·Bala
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 1Vladimirov O.
- 3Maicon
- 4Makoun C.
- 7Reinaldo
- 8Grujic M.
- 12Sangare M.
- 17E·Bala
- 18Gasper Trdin🟨 Thẻ vàng 24'
- 19Moubarik E. M.
- 35Serginho
- 71Kamdem O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
14
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
22
Việt vị
01
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cherno More Varna (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cherno More Varna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1914-5-24 |
| Ticha | Sân nhà | Georgi Asparuhov |
| 8250 | Sức chứa | 29698 |
| Ilian Iliev | HLV | Julio Velazquez |
| VARNA | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 3.43 | 1.47 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.55 ↑ | 1.38 ↓ | 0.58 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.60 | 4.00 | 1.50 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.60 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.45 | 1.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.55 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.50 | 1.67 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.91 | 3.28 | 1.58 | 0.69 | 2.00 | 1.07 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.61 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.57 | 0.86 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.19 | 3.65 | 1.62 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.50 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cherno More Varna | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Levski Sofia | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).