Kết quả bóng đá trận Cherno More Varna vs Yantra Gabrovo, 22:00 ngày 24/06/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 24/06/2026
Cherno More Varna 1 Kết thúc HT 1-0 0
Yantra Gabrovo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Ticha Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Cherno More Varna | Phút | |
| Georgi Lazarov 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 20 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Cherno More Varna · Khách = Yantra Gabrovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cherno More Varna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Cherno More Varna 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yantra Gabrovo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/20 | Yantra Gabrovo | 1-6 (1-2) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cherno More Varna
BBTTHTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Cherno More Varna | 1-3 (0-1) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | FC Dobrudzha | 2-1 (2-1) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 07/02/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Cherno More Varna | 3-0 (2-0) | Etar | - | - | T |
| 28/01/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/01/26 | Cherno More Varna | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo
BTTHTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yantra Gabrovo | 3-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Minyor Pernik | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Sevlievo | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2 | B |
| 07/03/26 | Yantra Gabrovo | 2-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | T |
| 01/03/26 | Marek Dupnitza | 1-2 (1-1) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2 | T |
| 24/02/26 | Yantra Gabrovo | 4-0 (2-0) | Etar | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 3-2 (3-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Yantra Gabrovo | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 04/02/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (1-0) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 24/01/26 | Spartak Pleven | 2-1 (1-1) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 21/01/26 | Beroe Stara Zagora | 1-1 (1-0) | Yantra Gabrovo | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
106
Sút cầu môn
52
Tấn công
115129
Tấn công nguy hiểm
5446
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cherno More Varna (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yantra Gabrovo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cherno More Varna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Ticha | Sân nhà | |
| 8250 | Sức chứa | 0 |
| Ilian Iliev | HLV | |
| VARNA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.11 | 4.51 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.64 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.55 | 4.11 | 4.51 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.64 | 1.50 | 0.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.