Kết quả bóng đá trận Chernomorets Odessa vs Kryvbas, 17:15 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:15 ngày 30/08/2026
Chernomorets Odessa 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kryvbas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Chernomorets Odessa | Phút | |
| Oleg Pushkaryov | 12' | |
| Pushkaryov O. | 12' | |
| ▲ Danylo Alefirenko ▼ Ivan Kogut | 19' ⇄ | |
| ▲ Alefirenko D. ▼ | 19' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Artur Avagimyan ▼ Dmytro Klots | 46' ⇄ | |
| ▲ Vitaliy Faraseyenko ▼ Jerry Die-Mercy Yoka | 55' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Oleksandr Kamensky ▼ Assane Seck | |
| 70' ⇄ | ▲ Matviy Bodnar ▼ Volodymyr Mulyk | |
| Vitaliy Faraseyenko(Assists:Kiril Popov) (Kiến tạo: Kiril Popov) 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Andrii Khoma ▼ Oleg Pushkaryov | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Santiago Cuiza ▼ Giovany Herbert | |
| 82' ⇄ | ▲ Denys Pidgurskyi ▼ Roy Nawi | |
| 89' | Volodymyr Vilivald | |
| Artur Avagimyan | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Chernomorets Odessa · Khách = Kryvbas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chernomorets Odessa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Kryvbas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chernomorets Odessa 8 (40%)Hòa 2 (10%)Kryvbas 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | T |
| 07/12/24 | Chernomorets Odessa | 1-3 (1-2) | Kryvbas | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/08/24 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/04/24 | Chernomorets Odessa | 1-2 (1-0) | Kryvbas | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/10/23 | Kryvbas | 1-0 (0-0) | Chernomorets Odessa | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/23 | Chernomorets Odessa | 2-1 (0-1) | Kryvbas | - | - | T |
| 23/04/23 | Kryvbas | 2-3 (0-1) | Chernomorets Odessa | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/22 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-1) | Kryvbas | 0 | 2 | B |
| 24/11/12 | Chernomorets Odessa | 2-0 (0-0) | Kryvbas | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/07/12 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | 0 | 2.25 | B |
| 03/12/11 | Chernomorets Odessa | 1-2 (0-1) | Kryvbas | 0 | 2.25 | B |
| 31/07/11 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/03/10 | Chernomorets Odessa | 3-1 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/09 | Kryvbas | 2-3 (2-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 07/03/09 | Kryvbas | 0-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 09/08/08 | Chernomorets Odessa | 2-0 (0-0) | Kryvbas | - | - | T |
| 17/05/08 | Chernomorets Odessa | 1-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | H |
| 04/11/07 | Kryvbas | 3-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/03/07 | Chernomorets Odessa | 2-3 (1-1) | Kryvbas | - | - | B |
| 19/08/06 | Kryvbas | 2-2 (1-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chernomorets Odessa
BBBHBTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-1) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 16/08/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | -1 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Chernomorets Odessa | 1-2 (1-1) | Polissya Zhytomyr | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-2 (2-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | T |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 03/05/26 | Chernomorets Odessa | 3-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/04/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 08/04/26 | Chernomorets Odessa | 2-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kryvbas
THTBTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Rokyta | 0-3 (0-1) | Kryvbas | - | - | T |
| 15/08/26 | Kryvbas | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Zorya | 1-3 (1-0) | Kryvbas | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | T |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | B |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | B |
| 27/06/26 | Kryvbas | 1-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Veres | 1-3 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
Đội hình
Chernomorets Odessa
Kryvbas
12Chijioke Aniagboso27Pushkaryov O.19Mykola Kogut21CVladyslav Klymenko24Moses Jarju74Maryan Faryna8Dmytro Klots17Ivan Kogut18Giorgi Robakidze27Oleg Pushkaryov11Kiril Popov70Jerry Die-Mercy Yoka12Oleksandr Kemkin2Jan Jurcec4CVolodymyr Vilivald15Joseph Jones22Joao Machado17Roy Nawi7Yackson Rivas8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Herbert G.10Giovany Herbert14Assane Seck24Volodymyr Mulyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Dmytro Klots▼ Rời sân 46'
- 11Kiril Popov🎯 Kiến tạo 77'
- 12Chijioke Aniagboso
- 17Ivan Kogut▼ Rời sân 19'
- 18Giorgi Robakidze
- 19Mykola Kogut
- 21Vladyslav Klymenko C
- 24Moses Jarju
- 27Pushkaryov O.
- 27Oleg Pushkaryov🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 78'
- 70Jerry Die-Mercy Yoka▼ Rời sân 55'
- 74Maryan Faryna
Khách · 4141
- 2Jan Jurcec
- 4Volodymyr Vilivald C🟨 Thẻ vàng 89'
- 7Yackson Rivas
- 8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
- 10Herbert G.
- 10Giovany Herbert▼ Rời sân 82'
- 12Oleksandr Kemkin
- 14Assane Seck▼ Rời sân 59'
- 15Joseph Jones
- 17Roy Nawi▼ Rời sân 82'
- 22Joao Machado
- 24Volodymyr Mulyk▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
44
Sút cầu môn
41
Tấn công
8990
Tấn công nguy hiểm
6471
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chernomorets Odessa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Kryvbas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chernomorets Odessa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1966 |
| Tsentralnyi-Chornomorets | Sân nhà | Metalurh |
| 34362 | Sức chứa | 38000 |
| Roman Grygorchuk | HLV | Patrick van Leeuwen |
| Odessa | Khu vực | KRYVYI RIH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.08 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.70 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.08 | 2.10 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.04 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.22 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.31 ↑ | 100.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 180.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.08 | 2.07 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 140.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.14 | 2.31 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.69 ↓ | 2.49 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 104.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.31 | 2.04 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.51 | 2.54 ↓ | 2.58 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.32 | 2.37 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 1.15 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.20 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chernomorets Odessa | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kryvbas | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).