Kết quả bóng đá trận Chertanovo Moscow (W) vs FK Ryazan (W), 21:00 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 21:00 ngày 03/10/2026
Chertanovo Moscow (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Ryazan (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 7 |
Chủ = Chertanovo Moscow (W) · Khách = FK Ryazan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertanovo Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Bảng xếp hạng
Chertanovo Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 | 27 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 16 | 3 | 12 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 17 | 2 |
FK Ryazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 6 | 9 | 9 | 30 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2 | 15 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertanovo Moscow (W) (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FK Ryazan (W) (19 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chertanovo Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.61 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.65 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.64 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.45 ↑ | 3.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 12.00 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.94 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.77 ↑ | 32.00 ↑ | 4.55 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.