Kết quả bóng đá trận Chertanovo Moscow Youth vs Spartak Moscow Youth, 21:00 ngày 21/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 21/08/2026
Chertanovo Moscow Youth 1 Kết thúc HT 1-0 0
Spartak Moscow Youth
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Chertanovo Moscow Youth | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 11' | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 22 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 4 | 12 |
Chủ = Chertanovo Moscow Youth · Khách = Spartak Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertanovo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 25 | 47 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 19 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 28 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Spartak Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 36 | 38 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 22 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chertanovo Moscow Youth 3 (30%)Hòa 0 (0%)Spartak Moscow Youth 7 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 04/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 23/08/24 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-1) | Chertanovo Moscow Youth | -1 | 3.5 | B |
| 04/08/23 | Chertanovo Moscow Youth | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3 | T |
| 21/04/23 | Spartak Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 31/03/23 | Chertanovo Moscow Youth | 2-3 (1-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 20/05/22 | Spartak Moscow Youth | 3-1 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 15/04/22 | Chertanovo Moscow Youth | 4-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/12/20 | Chertanovo Moscow Youth | 1-4 (1-2) | Spartak Moscow Youth | -2.75 | 4.25 | B |
| 16/10/20 | Spartak Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth
BBBBHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-1 (0-1) | Chertanovo Moscow Youth | -0.5 | 3.75 | B |
| 07/08/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-0) | Rubin Kazan (R) | 0 | 3 | B |
| 31/07/26 | FK Ural Youth | 3-1 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-3 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -1 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (1-0) | FK Krasnodar Youth | -2 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow Youth
BHTTBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Spartak Moscow Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | -1.75 | 3.75 | B |
| 07/08/26 | Fakel Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | +1 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | 0 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-3 (1-2) | Spartak Moscow Youth | +1 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-4 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | +1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Krasnodar Youth | 3-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 25/02/26 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-0) | FK Gazalkent | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
93
Tấn công
6250
Tấn công nguy hiểm
3932
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1623
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
30
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B7T7 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertanovo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Spartak Moscow Youth (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chertanovo Moscow Youth (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Spartak Moscow Youth (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertanovo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.61 | 0.46 | 2.25 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.75 | 1.73 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.71 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.46 ↑ | 94.55 ↑ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.75 | 1.73 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.62 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.68 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 85.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 4.13 | 1.61 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.59 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.54 | -1.25 | 1.19 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 89.00 ↑ | 6.09 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.