Kết quả bóng đá trận Chertsey Town vs Yate Town, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Chertsey Town 1 Kết thúc HT 0-0 1
Yate Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Chertsey Town | Phút | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | Streeter E. | |
| Ashley Lodge 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Chris Zebroski | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 12 |
Chủ = Chertsey Town · Khách = Yate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertsey Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Chertsey Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Yate Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chertsey Town 0 (0%)Hòa 2 (100%)Yate Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 23/08/25 | Yate Town | 0-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chertsey Town
TTTTHTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Chertsey Town | 4-1 (2-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Chertsey Town | 4-2 (2-2) | Westfields | - | - | T |
| 29/07/26 | Chertsey Town | 2-1 (2-0) | Chesham United | -0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Egham Town | 1-4 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Chertsey Town | 1-0 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Weymouth | 5-1 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Poole Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Plymouth Parkway | 3-1 (2-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Sholing FC | 4-0 (3-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Chertsey Town | 4-2 (1-0) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 04/03/26 | Chertsey Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Bracknell Town | 2-4 (0-3) | Chertsey Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yate Town
HTBBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Chippenham Town | 1-1 (0-1) | Yate Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Yate Town | 1-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 01/08/26 | Leamington | 3-1 (1-0) | Yate Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Melksham Town | 2-1 (2-1) | Yate Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Yate Town | 3-0 (1-0) | Evesham United | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Yate Town | 2-2 (2-1) | Poole Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Yate Town | 0-2 (0-2) | Weymouth | - | - | B |
| 14/03/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Yate Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
126
Sút cầu môn
45
Tấn công
8067
Tấn công nguy hiểm
6041
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertsey Town (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Yate Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertsey Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 2.95 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 2.85 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.46 | 3.33 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.42 ↓ | 2.91 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↓ | 2.85 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.74 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.34 | 3.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.29 ↓ | 2.98 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.28 ↓ | 3.02 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 2.88 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chertsey Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yate Town | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).