Kết quả bóng đá trận Cheshunt vs St Albans City, 21:00 ngày 31/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Cheshunt 1 Kết thúc HT 0-1 1
St Albans City
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Cheshunt | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Ollie Knight | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| Sam Granville 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 68' | ||
| 72' | ||
| 79' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Cheshunt · Khách = St Albans City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheshunt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Cheshunt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | - | - |
St Albans City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Cheshunt 3 (43%)Hòa 2 (29%)St Albans City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/26 | Cheshunt | 2-2 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 19/11/25 | St Albans City | 1-5 (1-4) | Cheshunt | - | - | T |
| 25/08/25 | St Albans City | 1-2 (0-1) | Cheshunt | - | - | T |
| 22/03/23 | St Albans City | 1-1 (0-0) | Cheshunt | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/08/22 | Cheshunt | 1-2 (0-0) | St Albans City | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/01/22 | St Albans City | 0-3 (0-0) | Cheshunt | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/16 | Cheshunt | 2-5 (1-4) | St Albans City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cheshunt
HHBHHTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Whyteleafe | 2-2 (0-1) | Cheshunt | - | - | H |
| 22/08/26 | Cheshunt | 1-1 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | H |
| 15/08/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (0-0) | Cheshunt | - | - | B |
| 12/08/26 | Cray Wanderers | 0-0 (0-0) | Cheshunt | - | - | H |
| 08/08/26 | Cheshunt | 0-0 (0-0) | Stanway Rovers | - | - | H |
| 22/07/26 | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Leyton Orient | - | - | T |
| 15/07/26 | Haringey Borough | 1-1 (1-1) | Cheshunt | - | - | H |
| 25/04/26 | Folkestone | 5-3 (1-1) | Cheshunt | - | - | B |
| 18/04/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Burgess Hill Town | 1-3 (1-2) | Cheshunt | - | - | T |
| 06/04/26 | Cheshunt | 4-1 (2-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Hashtag United | 2-1 (0-0) | Cheshunt | - | - | B |
| 28/03/26 | Cheshunt | 0-0 (0-0) | Whitehawk | - | - | H |
| 21/03/26 | Aveley | 3-0 (2-0) | Cheshunt | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitehawk | 1-3 (1-2) | Cheshunt | - | - | T |
| 14/03/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Carshalton Athletic FC | - | - | B |
| 11/03/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Dartford | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Cheshunt | 0-3 (0-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 28/02/26 | Cray Wanderers | 2-1 (2-0) | Cheshunt | - | - | B |
| 25/02/26 | Cheshunt | 2-0 (0-0) | Aveley | - | - | T |
Thành tích gần đây — St Albans City
TBBTTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | St Albans City | 4-1 (2-1) | Stanway Rovers | - | - | T |
| 22/08/26 | Ramsgate | 4-0 (2-0) | St Albans City | - | - | B |
| 15/08/26 | St Albans City | 0-2 (0-1) | lewes | - | - | B |
| 12/08/26 | Enfield Town | 1-2 (1-0) | St Albans City | - | - | T |
| 08/08/26 | St Albans City | 3-1 (2-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 04/08/26 | Potters Bar Town | 1-3 (1-1) | St Albans City | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Bedfont Sports | 1-4 (0-2) | St Albans City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 25/04/26 | Carshalton Athletic FC | 1-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 18/04/26 | St Albans City | 4-1 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 06/04/26 | Wingate Finchley | 2-0 (0-0) | St Albans City | - | - | B |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | B |
| 28/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 2-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 28/02/26 | Hashtag United | 1-2 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
14
Tấn công
1910
Tấn công nguy hiểm
77
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheshunt (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
St Albans City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cheshunt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Clarence Park | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | St Albans City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.93 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.45 | 1.90 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↓ | 2.01 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.93 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.10 ↓ | 9.30 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.35 | 1.96 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.25 | 2.07 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.44 | 2.05 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 1.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.32 ↓ | 5.50 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.60 | 1.99 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 9.33 ↑ | 1.15 ↓ | 7.84 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.16 ↓ | 8.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.57 | -0.75 | 1.25 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.06 ↓ | 16.70 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cheshunt | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| St Albans City | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).