Kết quả bóng đá trận Chester FC vs Kings Lynn, 21:00 ngày 15/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Chester FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Kings Lynn
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Chester FC | Phút | |
| Tom Peers 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 38' | ||
| Makel Campbell 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 80' | ||
| 87' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 4 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 21 | 12 |
Chủ = Chester FC · Khách = Kings Lynn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chester FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chester FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Kings Lynn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chester FC 5 (50%)Hòa 5 (50%)Kings Lynn 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/12/25 | Kings Lynn | 0-2 (0-2) | Chester FC | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/25 | Kings Lynn | 0-3 (0-3) | Chester FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/12/24 | Chester FC | 1-1 (1-1) | Kings Lynn | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/01/24 | Kings Lynn | 0-0 (0-0) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/23 | Chester FC | 3-0 (1-0) | Kings Lynn | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/23 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Chester FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/09/22 | Chester FC | 3-3 (0-3) | Kings Lynn | 0 | 2.75 | H |
| 19/02/20 | Chester FC | 3-2 (1-1) | Kings Lynn | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/10/19 | Kings Lynn | 2-2 (1-0) | Chester FC | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Chester FC
THTTBTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chorley FC | 1-2 (0-1) | Chester FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Nantwich Town | 0-3 (0-2) | Chester FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Vauxhall Motors | 0-2 (0-1) | Chester FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (0-0) | Chester FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Chester FC | 2-1 (1-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kings Lynn
HBHHBBHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Norwich City | 2-0 (1-0) | Kings Lynn | - | - | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Chorley FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kidderminster Harriers | 4-1 (3-1) | Kings Lynn | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Bedford Town | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Peterborough Sports | 2-2 (1-0) | Kings Lynn | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Leamington | 2-5 (0-4) | Kings Lynn | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kings Lynn | 0-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Kings Lynn | 3-0 (2-0) | South Shields | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (1-1) | Kings Lynn | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Scarborough | 1-1 (1-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Kings Lynn | 1-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Buxton FC | 1-2 (0-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Macclesfield Town | 4-0 (1-0) | Kings Lynn | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-1) | Worksop Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Radcliffe Borough | 0-1 (0-0) | Kings Lynn | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Kings Lynn | 2-0 (1-0) | Southport FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
134
Sút cầu môn
81
Tấn công
119119
Tấn công nguy hiểm
7668
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
21
Quả ném biên
1826
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B0T0 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kings Lynn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chester FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Kings Lynn (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chester FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Saunders Honda Stadium | Sân nhà | |
| 5376 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Chester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.33 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.05 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.65 ↑ | 3.90 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.11 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.30 | 3.95 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.36 ↑ | 100.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.05 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.65 ↑ | 3.90 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.11 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.05 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.55 ↑ | 3.65 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.68 | 3.51 ↑ | 4.11 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.59 | 4.02 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 29.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.60 ↑ | 4.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.28 | 4.02 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.79 ↑ | 17.66 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.60 ↑ | 4.00 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.34 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chester FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kings Lynn | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).