Kết quả bóng đá trận Chiangrai United vs Sisaket United, 19:00 ngày 19/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 19:00 ngày 19/09/2026
Chiangrai United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sisaket United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Shengshi Stadium Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Chiangrai United · Khách = Sisaket United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chiangrai United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chiangrai United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Sisaket United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 49 | 31 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 31 | 12 | 40 | 1 |
| Sân khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 20 | 6 |
Đội hình
Chiangrai United
Sisaket United
1Woravong A.15Pattarapon Suksakit28Helio33Pires Gomes J. R.92Thawatchai Inprakhon6Suvannaseat S.8Papaterra W.11Robinho21Douglas9Stewart H.90Wendell77Steven van Dijk2Denis Darbellay3Borech5Kaena P.35Honey I.23Kamnet N.37Sutthisak S.7Mermoz A.19Wongma K.92Paibulkijcharoen T.9Jefesson Vieira Eufrazio,Jefinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
22
TL chuyền bóng thành công
0%100%
Phạm lỗi
01
Việt vị
10
Quả ném biên
01
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chiangrai United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sisaket United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chiangrai United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shengshi Stadium | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Worawut Wangsawad | HLV | Somchai Chuayboonchum |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 2.98 | 3.68 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 2.98 | 3.68 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 2.90 | 3.70 | 0.69 | 2.25 | 0.65 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.05 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.07 | 3.94 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.20 | 4.33 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 7.18 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.61 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 144.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.