Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs New England Revolution, 04:40 ngày 14/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 04:40 ngày 14/09/2026
Chicago Fire 1 Kết thúc HT 0-1 2
New England Revolution
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 0
Địa điểm: Soldier Field Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Chicago Fire | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 D.Turgeman (Kiến tạo: Jackson Yueill) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 D.Turgeman | |
| 43' | ||
| Allen N. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Gutman A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 | |
| 47' | ⚽ 0 - 4 P.Miller (Kiến tạo: Dor Turgeman) | |
| 52' | ||
| 52' | Polster M. | |
| ▲ Bamba J. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Haile-Selassie M. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Lod R. ▼ | 55' ⇄ | |
| 58' | P.Miller | |
| Haile-Selassie M. (Kiến tạo: Robin Lod) 1 - 4 ⚽ | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Yow G. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Wynder J. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ I.Feingold ▼ | |
| Oregel S. | 84' | |
| 88' ⇄ | ▲ Harris W. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Baker C. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Chicago Fire · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Fire | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 3 |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
Đội hình
Chicago Fire
New England Revolution
1C.Brady3Elliott J.5Rogers S.24Dean J.32Allen N.18Gomez J.35Oregel S.42D.D'Avilla9Lewandowski R.11Zinckernagel P.12Dithejane P.30Turner M.2Fofana M.8Polster M.22E.Kohler23Sands W.10Gil C.14Yueill J.21Raines B.16Gazdag D.25P.Miller99D.Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1C.Brady
- 3Elliott J.
- 5Rogers S.
- 9Lewandowski R.
- 11Zinckernagel P.
- 12Dithejane P.
- 18Gomez J.
- 24Dean J.
- 32Allen N.🟨 Thẻ vàng 43'
- 35Oregel S.🟨 Thẻ vàng 84'
- 42D.D'Avilla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Thẻ vàng
22
Sút bóng
224
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
100
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
529358
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
149
Việt vị
32
Cứu thua
05
Quả ném biên
1619
Chuyền dài
1624
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chicago Fire | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1995-10-17 |
| SeatGeek Stadium | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 24955 | Sức chứa | 24871 |
| Gregg Berhalter | HLV | Marko Mitrovic |
| Chicago | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 4.15 | 3.63 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.73 ↓ | 2.85 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.80 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.50 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 267.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.50 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 4.05 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.72 | 3.56 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.34 | 4.45 | 0.89 | 3.25 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Fire | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| New England Revolution | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).